Kết quả trận Reading vs Exeter City, 03h00 ngày 28/01
Reading
-0.5 1.09
+0.5 0.71
2.5 1.05
u 0.75
2.09
3.10
3.15
-0.25 1.09
+0.25 0.69
1 0.98
u 0.80
2.58
4.15
1.99
Hạng 3 Anh » 26
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Reading vs Exeter City hôm nay ngày 28/01/2026 lúc 03:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Reading vs Exeter City tại Hạng 3 Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Reading vs Exeter City hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Reading vs Exeter City
0 - 1 Pierce Sweeney Kiến tạo: Reece Cole
Kiến tạo: Haydon Roberts
Jack AitchisonRa sân: Reece Cole
Timur TuterovRa sân: Sonny Cox
Johnly YfekoRa sân: Jack McMillan
Ra sân: Daniel Kyerewaa
Luca Woodhouse
Kiến tạo: Lewis Wing
Ed TurnsRa sân: Pierce Sweeney
Josh MagennisRa sân: Jayden Wareham
Ra sân: William Keane
Ra sân: Kamari Doyle
Ra sân: Jack Marriott
Timur Tuterov
2 - 2 Luca Woodhouse
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Reading VS Exeter City
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Reading vs Exeter City
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Reading
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 27 | William Keane | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 2 | 26 | 7.09 | |
| 7 | Jack Marriott | Forward | 1 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 1 | 9 | 6.36 | |
| 24 | Ryan Nyambe | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 30 | 29 | 96.67% | 1 | 0 | 53 | 6.15 | |
| 15 | Paudie OConnor | Defender | 0 | 0 | 0 | 65 | 59 | 90.77% | 0 | 3 | 74 | 6.75 | |
| 1 | Joel Castro Pereira | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 15 | 75% | 0 | 0 | 30 | 6.08 | |
| 10 | Lewis Wing | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 72 | 57 | 79.17% | 4 | 0 | 83 | 6.3 | |
| 5 | Haydon Roberts | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 26 | 15 | 57.69% | 1 | 1 | 41 | 6.84 | |
| 3 | Jeriel Dorsett | Defender | 0 | 0 | 0 | 60 | 55 | 91.67% | 0 | 3 | 66 | 6.52 | |
| 11 | Daniel Kyerewaa | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 17 | 11 | 64.71% | 1 | 1 | 27 | 6.36 | |
| 8 | Charlie Savage | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 51 | 47 | 92.16% | 2 | 0 | 56 | 6.13 | |
| 29 | Kamari Doyle | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 26 | 24 | 92.31% | 0 | 0 | 32 | 6.06 |
Exeter City
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 26 | Pierce Sweeney | Defender | 1 | 1 | 1 | 38 | 32 | 84.21% | 1 | 3 | 56 | 7.41 | |
| 14 | Ilmari Niskanen | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 21 | 18 | 85.71% | 1 | 0 | 26 | 6.06 | |
| 2 | Jack McMillan | Midfielder | 1 | 0 | 2 | 15 | 9 | 60% | 0 | 0 | 21 | 6.68 | |
| 12 | Reece Cole | Midfielder | 2 | 0 | 1 | 25 | 18 | 72% | 1 | 0 | 36 | 6.54 | |
| 5 | Jack Fitzwater | Defender | 0 | 0 | 0 | 39 | 36 | 92.31% | 0 | 1 | 45 | 6.37 | |
| 6 | Ethan Brierley | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 31 | 25 | 80.65% | 1 | 0 | 39 | 6.15 | |
| 9 | Jayden Wareham | Forward | 1 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 1 | 3 | 16 | 6.1 | |
| 19 | Sonny Cox | Forward | 0 | 0 | 1 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 16 | 6.09 | |
| 1 | Joseph Whitworth | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 39 | 28 | 71.79% | 0 | 2 | 50 | 6.42 | |
| 20 | Luca Woodhouse | Defender | 0 | 0 | 0 | 31 | 25 | 80.65% | 0 | 0 | 53 | 6.41 | |
| 34 | Liam Oakes | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 17 | 9 | 52.94% | 0 | 1 | 24 | 6.59 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

