Kết quả trận Reading vs Northampton Town, 22h00 ngày 26/12
Reading
-0.75 0.92
+0.75 0.78
2.75 0.80
u 0.80
1.70
3.75
3.70
-0.25 0.92
+0.25 0.85
1.25 0.90
u 0.70
Hạng 3 Anh » 42
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Reading vs Northampton Town hôm nay ngày 26/12/2024 lúc 22:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Reading vs Northampton Town tại Hạng 3 Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Reading vs Northampton Town hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Reading vs Northampton Town
Kiến tạo: Sam Smith
Kiến tạo: Lewis Wing
Tom Eaves
Akinwale Joseph OdimayoRa sân: Liam McCarron
Neo DobsonRa sân: William Hondermarck
Kiến tạo: Mamadi Camara
Ra sân: Abraham Kanu
Ra sân: Sam Smith
3 - 1 Tom Eaves
Fran ObiagwuRa sân: Aaron McGowan
Jack BaldwinRa sân: Timothy Eyoma
Kiến tạo: Andre Garcia
Ra sân: Chem Campbell
Ra sân: Charlie Savage
Ra sân: Harvey Knibbs
Cameron McGeehan
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Reading VS Northampton Town
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Reading vs Northampton Town
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Reading
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Sam Smith | Tiền đạo thứ 2 | 3 | 1 | 1 | 10 | 7 | 70% | 0 | 2 | 20 | 7.98 | |
| 6 | Harlee Dean | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.03 | |
| 22 | Joel Castro Pereira | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 40 | 27 | 67.5% | 0 | 0 | 50 | 6.25 | |
| 7 | Harvey Knibbs | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 37 | 31 | 83.78% | 3 | 3 | 50 | 8 | |
| 29 | Lewis Wing | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 3 | 64 | 47 | 73.44% | 10 | 2 | 87 | 8.17 | |
| 19 | Jayden Wareham | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 2 | 10 | 6.15 | |
| 14 | Tivonge Rushesha | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 5.98 | |
| 20 | Chem Campbell | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 30 | 24 | 80% | 2 | 1 | 46 | 6.79 | |
| 27 | Amadou Salif Mbengue | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 52 | 38 | 73.08% | 0 | 2 | 68 | 7.14 | |
| 5 | Michael Craig | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 45 | 38 | 84.44% | 1 | 2 | 69 | 7.26 | |
| 8 | Charlie Savage | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 27 | 20 | 74.07% | 4 | 1 | 40 | 7.69 | |
| 32 | Abraham Kanu | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 18 | 12 | 66.67% | 0 | 4 | 33 | 7.17 | |
| 28 | Mamadi Camara | Cánh phải | 1 | 1 | 1 | 14 | 10 | 71.43% | 1 | 3 | 29 | 8 | |
| 24 | Tyler Bindon | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 47 | 39 | 82.98% | 0 | 6 | 62 | 7.69 | |
| 30 | Andre Garcia | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 1 | 12 | 6.64 | |
| 39 | Ashqar Ahmed | Defender | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6 |
Northampton Town
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 26 | Jack Baldwin | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 3 | 8 | 6.27 | |
| 9 | Tom Eaves | Tiền đạo thứ 2 | 2 | 1 | 1 | 14 | 7 | 50% | 1 | 3 | 28 | 6.78 | |
| 5 | Jon Guthrie | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 1 | 4 | 33 | 6.41 | |
| 18 | Cameron McGeehan | Tiền vệ trụ | 3 | 0 | 0 | 25 | 17 | 68% | 0 | 3 | 33 | 5.8 | |
| 3 | Aaron McGowan | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 24 | 15 | 62.5% | 3 | 4 | 46 | 6.19 | |
| 10 | Mitchell Bernard Pinnock | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 27 | 19 | 70.37% | 10 | 3 | 56 | 6.45 | |
| 13 | Nik Tzanev | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 32 | 10 | 31.25% | 0 | 0 | 43 | 5.11 | |
| 28 | Timothy Eyoma | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 20 | 16 | 80% | 0 | 1 | 29 | 6.05 | |
| 17 | Liam McCarron | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 1 | 0 | 18 | 5.82 | |
| 23 | William Hondermarck | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 21 | 17 | 80.95% | 1 | 1 | 32 | 6.23 | |
| 12 | Nesta Guinness-Walker | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 18 | 11 | 61.11% | 3 | 2 | 40 | 5.77 | |
| 22 | Akinwale Joseph Odimayo | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 6 | 2 | 33.33% | 0 | 2 | 13 | 6.32 | |
| 30 | Samy Chouchane | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 26 | 18 | 69.23% | 2 | 0 | 36 | 5.84 | |
| 40 | Neo Dobson | Forward | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 4 | 5.78 | |
| 47 | Fran Obiagwu | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 5.86 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

