Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, Bongdanet.co chuyển domain sang Bongdanet.mobi !

Kết quả trận Reading vs Stockport County, 22h00 ngày 04/01

Vòng 25
22:00 ngày 04/01/2026
Reading
Đã kết thúc 1 - 0 (0 - 0)
Stockport County
Địa điểm: Madejski Stadium
Thời tiết: Trong lành, 2°C
Cược chấp
BT trên/dưới
1x2
Cả trận
+0
0.95
-0
0.90
O 2.5
0.85
U 2.5
0.83
1
2.50
X
3.40
2
2.70
Hiệp 1
+0
0.80
-0
0.98
O 1
0.87
U 1
0.91

Hạng 3 Anh » 26

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Reading vs Stockport County hôm nay ngày 04/01/2026 lúc 22:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Reading vs Stockport County tại Hạng 3 Anh 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Reading vs Stockport County hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Reading vs Stockport County

Reading Reading
Phút
Stockport County Stockport County
Liam Fraser
Ra sân: Kamari Doyle
match change
63'
Randell Williams
Ra sân: Matt Ritchie
match change
63'
Paudie OConnor match yellow.png
65'
77'
match change Benony Andresson
Ra sân: Malik Mothersille
Kelvin Osemudiamen Ehibhatiomhan
Ra sân: Jack Marriott
match change
77'
86'
match change Odin Bailey
Ra sân: Jayden Fevrier
Lewis Wing 1 - 0
Kiến tạo: Jeriel Dorsett
match goal
89'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Reading VS Stockport County

Reading Reading
Stockport County Stockport County
12
 
Tổng cú sút
 
15
3
 
Sút trúng cầu môn
 
2
6
 
Phạm lỗi
 
7
1
 
Phạt góc
 
5
7
 
Sút Phạt
 
6
3
 
Việt vị
 
5
1
 
Thẻ vàng
 
0
55%
 
Kiểm soát bóng
 
45%
36
 
Đánh đầu
 
34
2
 
Cứu thua
 
2
12
 
Cản phá thành công
 
20
10
 
Thử thách
 
5
37
 
Long pass
 
24
1
 
Kiến tạo thành bàn
 
0
2
 
Successful center
 
5
4
 
Sút ra ngoài
 
5
20
 
Đánh đầu thành công
 
15
5
 
Cản sút
 
8
8
 
Rê bóng thành công
 
12
3
 
Đánh chặn
 
7
19
 
Ném biên
 
21
510
 
Số đường chuyền
 
439
79%
 
Chuyền chính xác
 
77%
96
 
Pha tấn công
 
99
33
 
Tấn công nguy hiểm
 
43
1
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
2
54%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
46%
1
 
Cơ hội lớn
 
2
1
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
2
7
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
10
5
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
5
41
 
Số pha tranh chấp thành công
 
47
0.89
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
1.06
0.89
 
Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền
 
1.06
14
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
24
8
 
Số quả tạt chính xác
 
18
21
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
32
20
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
15
19
 
Phá bóng
 
22

Đội hình xuất phát

Substitutes

6
Liam Fraser
21
Randell Williams
9
Kelvin Osemudiamen Ehibhatiomhan
28
Mamadi Camara
25
Jack Stevens
22
Michael Stickland
39
Ashqar Ahmed
Reading Reading 4-2-3-1
4-2-3-1 Stockport County Stockport County
1
Pereira
3
Dorsett
15
OConnor
12
Burns
17
Yiadom
8
Savage
10
Wing
11
Kyerewaa
29
Doyle
30
Ritchie
7
Marriott
1
Hinchlif...
31
Hunt
33
Hills
15
Pye
14
Edun
26
Norwood
23
Osborne
10
Fevrier
11
Mothersi...
7
Diamond
19
Wootton

Substitutes

22
Benony Andresson
27
Odin Bailey
32
Andrew Wogan
48
Che Gardner
5
Joseph Olowu
42
Corey Edwards
65
Joe Astles
Đội hình dự bị
Reading Reading
Liam Fraser 6
Randell Williams 21
Kelvin Osemudiamen Ehibhatiomhan 9
Mamadi Camara 28
Jack Stevens 25
Michael Stickland 22
Ashqar Ahmed 39
Reading Stockport County
22 Benony Andresson
27 Odin Bailey
32 Andrew Wogan
48 Che Gardner
5 Joseph Olowu
42 Corey Edwards
65 Joe Astles

Dữ liệu đội bóng:Reading vs Stockport County

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1.33 Bàn thắng 1.33
0.33 Bàn thua 1
3.33 Sút trúng cầu môn 3
12 Phạm lỗi 10.67
2.67 Phạt góc 4.67
1.33 Thẻ vàng 2
47% Kiểm soát bóng 54%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.7 Bàn thắng 1.2
0.9 Bàn thua 1.1
4.3 Sút trúng cầu môn 4.5
11 Phạm lỗi 12.5
3.5 Phạt góc 5.1
1.8 Thẻ vàng 1.5
48.9% Kiểm soát bóng 55%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Reading (32trận)
Chủ Khách
Stockport County (33trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
4
1
2
3
HT-H/FT-T
5
4
4
2
HT-B/FT-T
1
1
1
0
HT-T/FT-H
1
1
2
0
HT-H/FT-H
1
3
2
3
HT-B/FT-H
2
2
1
2
HT-T/FT-B
0
0
1
0
HT-H/FT-B
1
0
0
4
HT-B/FT-B
2
3
3
3

Reading Reading
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
30 Matt Ritchie Midfielder 1 0 1 16 13 81.25% 1 1 26 6.36
17 Andy Yiadom Defender 1 1 0 55 42 76.36% 1 2 77 6.78
7 Jack Marriott Forward 1 0 0 5 4 80% 0 0 17 5.96
15 Paudie OConnor Defender 0 0 0 76 66 86.84% 0 4 86 7.16
1 Joel Castro Pereira Thủ môn 0 0 0 41 29 70.73% 0 0 49 6.96
6 Liam Fraser Midfielder 0 0 0 11 10 90.91% 0 0 13 6.23
10 Lewis Wing Midfielder 5 1 0 56 45 80.36% 1 1 74 7.62
21 Randell Williams Cánh trái 2 0 0 5 3 60% 1 0 21 6.19
3 Jeriel Dorsett Defender 0 0 1 47 34 72.34% 0 0 66 7.2
11 Daniel Kyerewaa Midfielder 1 1 1 19 13 68.42% 0 2 36 6.5
9 Kelvin Osemudiamen Ehibhatiomhan Forward 0 0 1 7 5 71.43% 0 3 15 6.32
12 Finley Burns Defender 0 0 0 91 79 86.81% 1 5 100 7.36
8 Charlie Savage Midfielder 1 0 1 53 44 83.02% 2 1 64 7.2
29 Kamari Doyle Midfielder 0 0 2 17 15 88.24% 1 0 32 6.76

Stockport County Stockport County
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
1 Ben Hinchliffe Thủ môn 0 0 0 28 21 75% 0 0 34 5.87
26 Oliver Norwood Midfielder 1 0 1 67 55 82.09% 4 1 82 6.37
31 Jack Hunt Defender 0 0 1 49 35 71.43% 4 0 75 6.71
23 Ben Osborne Midfielder 1 0 2 58 44 75.86% 1 1 72 6.65
19 Kyle Wootton Forward 4 1 0 9 5 55.56% 0 5 25 6.05
14 Tayo Edun Defender 0 0 3 41 32 78.05% 2 1 64 6.73
27 Odin Bailey Midfielder 0 0 0 2 2 100% 0 0 5 5.94
7 Jack Diamond Forward 3 1 1 19 14 73.68% 2 1 38 6.3
15 Ethan Pye Defender 0 0 0 58 49 84.48% 0 3 72 7.14
33 Bradley Hills Defender 2 0 0 54 45 83.33% 0 1 69 6.9
11 Malik Mothersille Midfielder 2 0 1 14 11 78.57% 1 1 30 6.61
10 Jayden Fevrier Midfielder 1 0 1 22 19 86.36% 4 0 38 6.55
22 Benony Andresson Forward 0 0 0 4 2 50% 0 1 8 6.03

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ