Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, Bongdanet.co chuyển domain sang Bongdanet.mobi !
Kết quả trận Reading vs Stockport County, 22h00 ngày 04/01
Reading
0.95
0.90
0.85
0.83
2.50
3.40
2.70
0.80
0.98
0.87
0.91
Hạng 3 Anh » 26
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Reading vs Stockport County hôm nay ngày 04/01/2026 lúc 22:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Reading vs Stockport County tại Hạng 3 Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Reading vs Stockport County hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Reading vs Stockport County
Ra sân: Kamari Doyle
Ra sân: Matt Ritchie
Benony AndressonRa sân: Malik Mothersille
Ra sân: Jack Marriott
Odin BaileyRa sân: Jayden Fevrier
Kiến tạo: Jeriel Dorsett
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Reading VS Stockport County
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Reading vs Stockport County
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Reading
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30 | Matt Ritchie | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 16 | 13 | 81.25% | 1 | 1 | 26 | 6.36 | |
| 17 | Andy Yiadom | Defender | 1 | 1 | 0 | 55 | 42 | 76.36% | 1 | 2 | 77 | 6.78 | |
| 7 | Jack Marriott | Forward | 1 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 17 | 5.96 | |
| 15 | Paudie OConnor | Defender | 0 | 0 | 0 | 76 | 66 | 86.84% | 0 | 4 | 86 | 7.16 | |
| 1 | Joel Castro Pereira | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 41 | 29 | 70.73% | 0 | 0 | 49 | 6.96 | |
| 6 | Liam Fraser | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 13 | 6.23 | |
| 10 | Lewis Wing | Midfielder | 5 | 1 | 0 | 56 | 45 | 80.36% | 1 | 1 | 74 | 7.62 | |
| 21 | Randell Williams | Cánh trái | 2 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 1 | 0 | 21 | 6.19 | |
| 3 | Jeriel Dorsett | Defender | 0 | 0 | 1 | 47 | 34 | 72.34% | 0 | 0 | 66 | 7.2 | |
| 11 | Daniel Kyerewaa | Midfielder | 1 | 1 | 1 | 19 | 13 | 68.42% | 0 | 2 | 36 | 6.5 | |
| 9 | Kelvin Osemudiamen Ehibhatiomhan | Forward | 0 | 0 | 1 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 3 | 15 | 6.32 | |
| 12 | Finley Burns | Defender | 0 | 0 | 0 | 91 | 79 | 86.81% | 1 | 5 | 100 | 7.36 | |
| 8 | Charlie Savage | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 53 | 44 | 83.02% | 2 | 1 | 64 | 7.2 | |
| 29 | Kamari Doyle | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 17 | 15 | 88.24% | 1 | 0 | 32 | 6.76 |
Stockport County
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ben Hinchliffe | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 21 | 75% | 0 | 0 | 34 | 5.87 | |
| 26 | Oliver Norwood | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 67 | 55 | 82.09% | 4 | 1 | 82 | 6.37 | |
| 31 | Jack Hunt | Defender | 0 | 0 | 1 | 49 | 35 | 71.43% | 4 | 0 | 75 | 6.71 | |
| 23 | Ben Osborne | Midfielder | 1 | 0 | 2 | 58 | 44 | 75.86% | 1 | 1 | 72 | 6.65 | |
| 19 | Kyle Wootton | Forward | 4 | 1 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 5 | 25 | 6.05 | |
| 14 | Tayo Edun | Defender | 0 | 0 | 3 | 41 | 32 | 78.05% | 2 | 1 | 64 | 6.73 | |
| 27 | Odin Bailey | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 5 | 5.94 | |
| 7 | Jack Diamond | Forward | 3 | 1 | 1 | 19 | 14 | 73.68% | 2 | 1 | 38 | 6.3 | |
| 15 | Ethan Pye | Defender | 0 | 0 | 0 | 58 | 49 | 84.48% | 0 | 3 | 72 | 7.14 | |
| 33 | Bradley Hills | Defender | 2 | 0 | 0 | 54 | 45 | 83.33% | 0 | 1 | 69 | 6.9 | |
| 11 | Malik Mothersille | Midfielder | 2 | 0 | 1 | 14 | 11 | 78.57% | 1 | 1 | 30 | 6.61 | |
| 10 | Jayden Fevrier | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 22 | 19 | 86.36% | 4 | 0 | 38 | 6.55 | |
| 22 | Benony Andresson | Forward | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 1 | 8 | 6.03 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

