Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, Bongdanet.co chuyển domain sang Bongdanet.mobi !
Kết quả trận Reading vs Wycombe Wanderers, 19h30 ngày 14/02
Reading
0.93
0.93
1.05
0.80
2.55
3.20
2.55
0.98
0.80
0.90
0.88
Hạng 3 Anh » 33
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Reading vs Wycombe Wanderers hôm nay ngày 14/02/2026 lúc 19:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Reading vs Wycombe Wanderers tại Hạng 3 Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Reading vs Wycombe Wanderers hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Reading vs Wycombe Wanderers
Kiến tạo: Lewis Wing
Ewan HendersonRa sân: Luke Leahy
2 - 1 Dan Casey
Luke Harris
2 - 2 Anders Hagelskjaer Kiến tạo: Cauley Woodrow
Ra sân: Paddy Lane
Kiến tạo: Charlie Savage
Ra sân: Kadan Young
Andre VidigalRa sân: Luke Harris
Jamie MullinsRa sân: Aaron Morley
Ra sân: Jack Marriott
Ra sân: Andy Yiadom
Jack GrimmerRa sân: Niall Huggins
Bradley FinkRa sân: Cauley Woodrow
Ra sân: Benn Ward
Andre Vidigal
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Reading VS Wycombe Wanderers
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Reading vs Wycombe Wanderers
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Reading
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Andy Yiadom | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 17 | 6.72 | |
| 7 | Jack Marriott | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 2 | 1 | 15 | 7.35 | |
| 15 | Paudie OConnor | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 2 | 19 | 7.28 | |
| 1 | Joel Castro Pereira | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 10 | 41.67% | 0 | 1 | 29 | 6.8 | |
| 6 | Liam Fraser | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 0 | 17 | 6.6 | |
| 10 | Lewis Wing | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 15 | 9 | 60% | 1 | 1 | 29 | 7.13 | |
| 3 | Jeriel Dorsett | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 1 | 0 | 19 | 6.35 | |
| 32 | Paddy Lane | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 0 | 18 | 6.26 | |
| 19 | Kadan Young | Cánh trái | 2 | 1 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 1 | 11 | 6.61 | |
| 29 | Kamari Doyle | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 1 | 1 | 13 | 6.42 | |
| 16 | Benn Ward | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 27 | 23 | 85.19% | 0 | 0 | 29 | 6.38 |
Wycombe Wanderers
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Luke Leahy | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 4 | 0 | 33 | 5.89 | |
| 50 | Will Norris | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 9 | 56.25% | 0 | 0 | 20 | 5.93 | |
| 12 | Cauley Woodrow | Forward | 1 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 1 | 12 | 6.34 | |
| 44 | Fred Onyedinma | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 12 | 7 | 58.33% | 1 | 1 | 23 | 6.57 | |
| 3 | Daniel Harvie | Defender | 0 | 0 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 3 | 1 | 35 | 6.02 | |
| 45 | Anders Hagelskjaer | Defender | 1 | 0 | 1 | 31 | 26 | 83.87% | 2 | 1 | 39 | 6.21 | |
| 5 | Aaron Morley | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 15 | 13 | 86.67% | 4 | 0 | 22 | 6.08 | |
| 17 | Dan Casey | Defender | 0 | 0 | 0 | 26 | 22 | 84.62% | 0 | 0 | 33 | 6.38 | |
| 23 | Niall Huggins | Defender | 0 | 0 | 1 | 17 | 15 | 88.24% | 2 | 0 | 26 | 6.25 | |
| 28 | Luke Harris | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 5 | 5 | 100% | 1 | 1 | 12 | 6.24 | |
| 7 | Junior Quitirna | Midfielder | 3 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 0 | 20 | 6.11 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

