Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, Bongdanet.co chuyển domain sang Bongdanet.mobi !

Kết quả trận Reading vs Wycombe Wanderers, 19h30 ngày 14/02

Vòng 32
19:30 ngày 14/02/2026
Reading
Đã kết thúc 3 - 2 (2 - 0)
Wycombe Wanderers
Địa điểm: Madejski Stadium
Thời tiết: Mưa nhỏ, 3℃~4℃
Cược chấp
BT trên/dưới
1x2
Cả trận
+0
0.93
-0
0.93
O 2.5
1.05
U 2.5
0.80
1
2.55
X
3.20
2
2.55
Hiệp 1
+0
0.98
-0
0.80
O 1
0.90
U 1
0.88

Hạng 3 Anh » 33

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Reading vs Wycombe Wanderers hôm nay ngày 14/02/2026 lúc 19:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Reading vs Wycombe Wanderers tại Hạng 3 Anh 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Reading vs Wycombe Wanderers hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Reading vs Wycombe Wanderers

Reading Reading
Phút
Wycombe Wanderers Wycombe Wanderers
Jack Marriott 1 - 0
Kiến tạo: Lewis Wing
match goal
8'
Kadan Young match yellow.png
31'
Jack Marriott 2 - 0 match goal
44'
46'
match change Ewan Henderson
Ra sân: Luke Leahy
50'
match goal 2 - 1 Dan Casey
Paudie OConnor match yellow.png
64'
66'
match yellow.png Luke Harris
72'
match goal 2 - 2 Anders Hagelskjaer
Kiến tạo: Cauley Woodrow
Haydon Roberts
Ra sân: Paddy Lane
match change
74'
Jack Marriott 3 - 2
Kiến tạo: Charlie Savage
match goal
74'
Charlie Savage
Ra sân: Kadan Young
match change
74'
78'
match change Andre Vidigal
Ra sân: Luke Harris
78'
match change Jamie Mullins
Ra sân: Aaron Morley
Kelvin Osemudiamen Ehibhatiomhan
Ra sân: Jack Marriott
match change
87'
Ryan Nyambe
Ra sân: Andy Yiadom
match change
87'
88'
match change Jack Grimmer
Ra sân: Niall Huggins
88'
match change Bradley Fink
Ra sân: Cauley Woodrow
Finley Burns
Ra sân: Benn Ward
match change
90'
Charlie Savage match yellow.png
90'
90'
match yellow.png Andre Vidigal

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Reading VS Wycombe Wanderers

Reading Reading
Wycombe Wanderers Wycombe Wanderers
7
 
Tổng cú sút
 
24
4
 
Sút trúng cầu môn
 
10
15
 
Phạm lỗi
 
9
1
 
Phạt góc
 
8
9
 
Sút Phạt
 
15
1
 
Việt vị
 
1
3
 
Thẻ vàng
 
2
34%
 
Kiểm soát bóng
 
66%
15
 
Đánh đầu
 
1
8
 
Cứu thua
 
1
7
 
Cản phá thành công
 
6
17
 
Thử thách
 
6
17
 
Long pass
 
43
1
 
Kiến tạo thành bàn
 
1
3
 
Successful center
 
9
2
 
Sút ra ngoài
 
5
30
 
Đánh đầu thành công
 
16
1
 
Cản sút
 
9
6
 
Rê bóng thành công
 
5
4
 
Đánh chặn
 
10
18
 
Ném biên
 
23
253
 
Số đường chuyền
 
458
63%
 
Chuyền chính xác
 
80%
70
 
Pha tấn công
 
120
59
 
Tấn công nguy hiểm
 
77
0
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
5
41%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
59%
2
 
Cơ hội lớn
 
2
0
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
2
7
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
20
0
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
4
54
 
Số pha tranh chấp thành công
 
53
1.05
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
1.48
0.37
 
Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống
 
1.21
1.05
 
Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền
 
1.48
2.15
 
Cú sút trúng đích
 
2.77
10
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
42
6
 
Số quả tạt chính xác
 
35
24
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
37
30
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
16
48
 
Phá bóng
 
11

Đội hình xuất phát

Substitutes

24
Ryan Nyambe
5
Haydon Roberts
9
Kelvin Osemudiamen Ehibhatiomhan
12
Finley Burns
8
Charlie Savage
25
Jack Stevens
30
Matt Ritchie
Reading Reading 4-2-3-1
4-2-3-1 Wycombe Wanderers Wycombe Wanderers
1
Pereira
3
Dorsett
16
Ward
15
OConnor
17
Yiadom
10
Wing
6
Fraser
19
Young
29
Doyle
32
Lane
7
3
Marriott
50
Norris
23
Huggins
17
Casey
45
Hagelskj...
3
Harvie
10
Leahy
5
Morley
7
Quitirna
12
Woodrow
28
Harris
44
Onyedinm...

Substitutes

21
Jamie Mullins
77
Andre Vidigal
9
Bradley Fink
2
Jack Grimmer
20
Ewan Henderson
1
Mikki van Sas
6
Taylor Allen
Đội hình dự bị
Reading Reading
Ryan Nyambe 24
Haydon Roberts 5
Kelvin Osemudiamen Ehibhatiomhan 9
Finley Burns 12
Charlie Savage 8
Jack Stevens 25
Matt Ritchie 30
Reading Wycombe Wanderers
21 Jamie Mullins
77 Andre Vidigal
9 Bradley Fink
2 Jack Grimmer
20 Ewan Henderson
1 Mikki van Sas
6 Taylor Allen

Dữ liệu đội bóng:Reading vs Wycombe Wanderers

Chủ 3 trận gần nhất Khách
2.33 Bàn thắng 2
2 Bàn thua 1
3.33 Sút trúng cầu môn 7
12 Phạm lỗi 10
2.67 Phạt góc 7.33
1.67 Thẻ vàng 1.33
49.67% Kiểm soát bóng 60.33%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.8 Bàn thắng 1.4
1.4 Bàn thua 1.2
3.4 Sút trúng cầu môn 4.4
11.5 Phạm lỗi 10.5
3.4 Phạt góc 5
1.9 Thẻ vàng 1.4
52.4% Kiểm soát bóng 52%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Reading (39trận)
Chủ Khách
Wycombe Wanderers (42trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
5
2
10
8
HT-H/FT-T
5
5
1
0
HT-B/FT-T
1
1
0
0
HT-T/FT-H
1
1
1
1
HT-H/FT-H
3
3
1
6
HT-B/FT-H
2
2
2
2
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
1
2
3
2
HT-B/FT-B
2
3
2
3

Reading Reading
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
17 Andy Yiadom Hậu vệ cánh phải 0 0 0 7 5 71.43% 0 0 17 6.72
7 Jack Marriott Tiền đạo cắm 1 1 0 6 5 83.33% 2 1 15 7.35
15 Paudie OConnor Trung vệ 0 0 1 8 7 87.5% 0 2 19 7.28
1 Joel Castro Pereira Thủ môn 0 0 0 24 10 41.67% 0 1 29 6.8
6 Liam Fraser Tiền vệ phòng ngự 0 0 0 13 10 76.92% 0 0 17 6.6
10 Lewis Wing Tiền vệ trụ 0 0 2 15 9 60% 1 1 29 7.13
3 Jeriel Dorsett Trung vệ 0 0 0 8 6 75% 1 0 19 6.35
32 Paddy Lane Cánh phải 0 0 0 12 8 66.67% 0 0 18 6.26
19 Kadan Young Cánh trái 2 1 0 4 3 75% 0 1 11 6.61
29 Kamari Doyle Tiền vệ công 0 0 0 10 7 70% 1 1 13 6.42
16 Benn Ward Trung vệ 0 0 0 27 23 85.19% 0 0 29 6.38

Wycombe Wanderers Wycombe Wanderers
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
10 Luke Leahy Midfielder 0 0 0 22 18 81.82% 4 0 33 5.89
50 Will Norris Thủ môn 0 0 0 16 9 56.25% 0 0 20 5.93
12 Cauley Woodrow Forward 1 0 0 5 3 60% 0 1 12 6.34
44 Fred Onyedinma Midfielder 0 0 0 12 7 58.33% 1 1 23 6.57
3 Daniel Harvie Defender 0 0 0 21 17 80.95% 3 1 35 6.02
45 Anders Hagelskjaer Defender 1 0 1 31 26 83.87% 2 1 39 6.21
5 Aaron Morley Tiền vệ trụ 0 0 1 15 13 86.67% 4 0 22 6.08
17 Dan Casey Defender 0 0 0 26 22 84.62% 0 0 33 6.38
23 Niall Huggins Defender 0 0 1 17 15 88.24% 2 0 26 6.25
28 Luke Harris Tiền vệ công 1 1 0 5 5 100% 1 1 12 6.24
7 Junior Quitirna Midfielder 3 0 0 13 10 76.92% 0 0 20 6.11

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ