Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, Bongdanet.co chuyển domain sang Bongdanet.mobi !
Kết quả trận Real Madrid vs Betis, 22h15 ngày 04/01
Real Madrid
1.01
0.89
0.98
0.90
1.40
4.70
7.00
0.79
1.12
0.99
0.85
La Liga » 19
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Real Madrid vs Betis hôm nay ngày 04/01/2026 lúc 22:15 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Real Madrid vs Betis tại La Liga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Real Madrid vs Betis hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Real Madrid vs Betis
Angel Ortiz
Kiến tạo: Rodrygo Silva De Goes
Hector BellerinRa sân: Angel Ortiz
Giovani Lo CelsoRa sân: Nelson Alexander Deossa Suarez
Kiến tạo: Santiago Federico Valverde Dipetta
Kiến tạo: Rodrygo Silva De Goes
3 - 1 Juan Camilo Hernandez Suarez Kiến tạo: Aitor Ruibal
Sergi AltimiraRa sân: Marc Roca
Rodrigo RiquelmeRa sân: Aitor Ruibal
Ra sân: Rodrygo Silva De Goes
Ra sân: Vinicius Jose Paixao de Oliveira Junior
Ra sân: Aurelien Tchouameni
Kiến tạo: Arda Guler
Pablo GarciaRa sân: Antony Matheus dos Santos
Ra sân: Gonzalo Garcia Torres
Ra sân: Antonio Rudiger
Kiến tạo: Santiago Federico Valverde Dipetta
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Real Madrid VS Betis
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Real Madrid vs Betis
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Real Madrid
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Thibaut Courtois | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 43 | 37 | 86.05% | 0 | 1 | 60 | 7.21 | |
| 22 | Antonio Rudiger | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 64 | 61 | 95.31% | 0 | 1 | 75 | 6.68 | |
| 19 | Daniel Ceballos Fernandez | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 17 | 16 | 94.12% | 0 | 0 | 19 | 6.3 | |
| 23 | Ferland Mendy | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 4 | 5.99 | |
| 7 | Vinicius Jose Paixao de Oliveira Junior | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 33 | 27 | 81.82% | 2 | 0 | 51 | 7.23 | |
| 8 | Santiago Federico Valverde Dipetta | Tiền vệ trụ | 3 | 1 | 2 | 56 | 50 | 89.29% | 2 | 2 | 76 | 7.8 | |
| 18 | Alvaro Fernandez Carreras | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 66 | 60 | 90.91% | 0 | 0 | 84 | 7 | |
| 11 | Rodrygo Silva De Goes | Cánh phải | 3 | 1 | 3 | 32 | 29 | 90.63% | 9 | 0 | 66 | 8.7 | |
| 14 | Aurelien Tchouameni | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 0 | 77 | 75 | 97.4% | 0 | 2 | 94 | 7.24 | |
| 6 | Eduardo Camavinga | Tiền vệ trụ | 3 | 1 | 0 | 65 | 64 | 98.46% | 1 | 0 | 84 | 7.26 | |
| 5 | Jude Bellingham | Tiền vệ công | 1 | 0 | 3 | 82 | 73 | 89.02% | 0 | 0 | 94 | 7.87 | |
| 20 | Fran Garcia | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 5.99 | |
| 15 | Arda Guler | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 17 | 17 | 100% | 0 | 0 | 19 | 6.75 | |
| 16 | Gonzalo Garcia Torres | Tiền đạo cắm | 3 | 3 | 0 | 20 | 17 | 85% | 1 | 0 | 32 | 9.38 | |
| 30 | Franco Mastantuono | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 14 | 6.31 | |
| 17 | Raul Asencio | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 48 | 46 | 95.83% | 0 | 0 | 55 | 7.07 |
Betis
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Marc Bartra Aregall | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 36 | 34 | 94.44% | 0 | 1 | 51 | 5.74 | |
| 12 | Ricardo Rodriguez | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 35 | 34 | 97.14% | 1 | 0 | 46 | 5.89 | |
| 2 | Hector Bellerin | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 2 | 0 | 23 | 5.82 | |
| 8 | Pablo Fornals | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 50 | 43 | 86% | 6 | 0 | 68 | 6.6 | |
| 20 | Giovani Lo Celso | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 33 | 28 | 84.85% | 3 | 0 | 39 | 6.01 | |
| 21 | Marc Roca | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 30 | 26 | 86.67% | 0 | 1 | 35 | 5.95 | |
| 19 | Juan Camilo Hernandez Suarez | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 27 | 17 | 62.96% | 1 | 3 | 47 | 7.86 | |
| 24 | Aitor Ruibal | Cánh phải | 1 | 1 | 2 | 20 | 16 | 80% | 0 | 0 | 31 | 7.19 | |
| 7 | Antony Matheus dos Santos | Cánh phải | 3 | 1 | 2 | 46 | 36 | 78.26% | 1 | 0 | 61 | 6.13 | |
| 1 | Alvaro Valles | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 0 | 0 | 29 | 6.12 | |
| 17 | Rodrigo Riquelme | Cánh trái | 2 | 1 | 1 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 12 | 6.46 | |
| 4 | Natan Bernardo De Souza | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 40 | 37 | 92.5% | 0 | 1 | 48 | 5.99 | |
| 18 | Nelson Alexander Deossa Suarez | Tiền vệ trụ | 3 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 1 | 30 | 5.99 | |
| 6 | Sergi Altimira | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 9 | 9 | 100% | 0 | 0 | 12 | 5.92 | |
| 52 | Pablo Garcia | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.11 | |
| 40 | Angel Ortiz | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 21 | 20 | 95.24% | 2 | 0 | 29 | 6.1 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

