Kết quả trận Real Madrid vs Manchester City, 03h00 ngày 12/03
Real Madrid
+0.25 0.91
-0.25 0.97
2.5 0.11
u 4.75
3.10
1.98
3.50
+0.25 0.91
-0.25 1.08
1.25 1.03
u 0.78
3.75
2.5
2.38
Cúp C1 Châu Âu
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Real Madrid vs Manchester City hôm nay ngày 12/03/2026 lúc 03:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Real Madrid vs Manchester City tại Cúp C1 Châu Âu 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Real Madrid vs Manchester City hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Real Madrid vs Manchester City
Kiến tạo: Thibaut Courtois
Kiến tạo: Vinicius Jose Paixao de Oliveira Junior
Kiến tạo: Brahim Diaz
Tijani ReijndersRa sân: Savio Moreira de Oliveira
Ra sân: Ferland Mendy
Gianluigi Donnarumma
Rayan Ait NouriRa sân: Bernardo Mota Veiga de Carvalho e Silva
Ra sân: Arda Guler
Mathis Ryan CherkiRa sân: Antoine Semenyo
Ra sân: Thiago Pitarch Pinar
Ra sân: Brahim Diaz
Omar MarmoushRa sân: Erling Haaland
Rayan Ait Nouri
Ra sân: Trent John Alexander-Arnold
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Real Madrid VS Manchester City
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Real Madrid vs Manchester City
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Real Madrid
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Thibaut Courtois | Thủ môn | 0 | 0 | 1 | 21 | 19 | 90.48% | 0 | 0 | 29 | 7.5 | |
| 22 | Antonio Rudiger | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 31 | 28 | 90.32% | 0 | 2 | 39 | 7.12 | |
| 23 | Ferland Mendy | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 20 | 18 | 90% | 0 | 0 | 31 | 7.14 | |
| 12 | Trent John Alexander-Arnold | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 26 | 21 | 80.77% | 3 | 0 | 34 | 6.77 | |
| 7 | Vinicius Jose Paixao de Oliveira Junior | Cánh trái | 1 | 0 | 2 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 0 | 26 | 7.01 | |
| 8 | Santiago Federico Valverde Dipetta | Tiền vệ trụ | 3 | 3 | 1 | 28 | 21 | 75% | 0 | 2 | 49 | 10 | |
| 21 | Brahim Diaz | Cánh phải | 2 | 2 | 1 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 25 | 7.86 | |
| 14 | Aurelien Tchouameni | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 20 | 18 | 90% | 0 | 1 | 25 | 6.7 | |
| 20 | Fran Garcia | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 3 | 5.99 | |
| 15 | Arda Guler | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 23 | 20 | 86.96% | 1 | 2 | 32 | 7.03 | |
| 24 | Dean Huijsen | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 29 | 28 | 96.55% | 0 | 0 | 36 | 6.7 | |
| 45 | Thiago Pitarch Pinar | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 27 | 26 | 96.3% | 0 | 0 | 31 | 6.54 |
Manchester City
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | Bernardo Mota Veiga de Carvalho e Silva | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 31 | 29 | 93.55% | 3 | 0 | 41 | 6.08 | |
| 25 | Gianluigi Donnarumma | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 10 | 5.73 | |
| 16 | Rodrigo Hernandez | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 71 | 64 | 90.14% | 0 | 0 | 77 | 6.19 | |
| 3 | Ruben Dias | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 59 | 59 | 100% | 0 | 1 | 66 | 5.9 | |
| 9 | Erling Haaland | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 7 | 3 | 42.86% | 0 | 0 | 9 | 5.68 | |
| 4 | Tijani Reijnders | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 1 | 0 | 7 | 5.95 | |
| 42 | Antoine Semenyo | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 2 | 0 | 28 | 6.26 | |
| 11 | Jeremy Doku | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 2 | 0 | 40 | 6.78 | |
| 15 | Marc Guehi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 38 | 35 | 92.11% | 0 | 0 | 45 | 5.43 | |
| 26 | Savio Moreira de Oliveira | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 17 | 11 | 64.71% | 0 | 0 | 27 | 5.72 | |
| 45 | Abdukodir Khusanov | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 55 | 53 | 96.36% | 0 | 0 | 64 | 6.02 | |
| 33 | Nico OReilly | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 0 | 22 | 5.55 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

