Kết quả trận Real Madrid vs Monaco, 03h00 ngày 21/01
Real Madrid
-1.75 0.92
+1.75 0.90
2.5 0.12
u 4.50
1.22
8.60
5.80
-0.75 0.92
+0.75 0.88
1.5 0.83
u 0.98
1.67
6.5
3.1
Cúp C1 Châu Âu
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Real Madrid vs Monaco hôm nay ngày 21/01/2026 lúc 03:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Real Madrid vs Monaco tại Cúp C1 Châu Âu 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Real Madrid vs Monaco hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Real Madrid vs Monaco
Kiến tạo: Santiago Federico Valverde Dipetta
Kiến tạo: Vinicius Jose Paixao de Oliveira Junior
Denis Lemi Zakaria Lako Lado
Ra sân: Raul Asencio
Kiến tạo: Vinicius Jose Paixao de Oliveira Junior
Mamadou CoulibalyRa sân: Anssumane Fati Vieira
Kassoum OuattaraRa sân: Vanderson de Oliveira Campos
Kiến tạo: Arda Guler
Ra sân: Franco Mastantuono
5 - 1 Jordan Teze
Aladji BambaRa sân: Denis Lemi Zakaria Lako Lado
George IlenikhenaRa sân: Folarin Balogun
Ra sân: Arda Guler
Ra sân: Eduardo Camavinga
Kiến tạo: Santiago Federico Valverde Dipetta
Ra sân: Santiago Federico Valverde Dipetta
Lucas MichalRa sân: Aleksandr Golovin
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Real Madrid VS Monaco
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Real Madrid vs Monaco
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Real Madrid
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Thibaut Courtois | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 14 | 7.2 | |
| 19 | Daniel Ceballos Fernandez | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.02 | |
| 10 | Kylian Mbappe Lottin | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 2 | 0 | 28 | 8.3 | |
| 7 | Vinicius Jose Paixao de Oliveira Junior | Cánh trái | 3 | 0 | 2 | 17 | 14 | 82.35% | 1 | 0 | 29 | 7.2 | |
| 8 | Santiago Federico Valverde Dipetta | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 40 | 36 | 90% | 1 | 1 | 52 | 7.37 | |
| 14 | Aurelien Tchouameni | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 31 | 29 | 93.55% | 0 | 0 | 35 | 6.62 | |
| 6 | Eduardo Camavinga | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 31 | 31 | 100% | 0 | 0 | 45 | 7.19 | |
| 5 | Jude Bellingham | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 34 | 32 | 94.12% | 2 | 0 | 50 | 6.82 | |
| 15 | Arda Guler | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 37 | 32 | 86.49% | 4 | 0 | 47 | 6.77 | |
| 24 | Dean Huijsen | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 32 | 28 | 87.5% | 0 | 1 | 36 | 6.87 | |
| 30 | Franco Mastantuono | Cánh phải | 3 | 0 | 3 | 19 | 18 | 94.74% | 0 | 1 | 29 | 6.75 | |
| 17 | Raul Asencio | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 27 | 25 | 92.59% | 0 | 0 | 34 | 6.88 |
Monaco
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Eric Dier | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 22 | 19 | 86.36% | 0 | 1 | 26 | 5.82 | |
| 10 | Aleksandr Golovin | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 27 | 18 | 66.67% | 2 | 1 | 36 | 6.26 | |
| 5 | Thilo Kehrer | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 33 | 30 | 90.91% | 0 | 0 | 38 | 6.04 | |
| 6 | Denis Lemi Zakaria Lako Lado | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 31 | 28 | 90.32% | 0 | 0 | 38 | 5.73 | |
| 12 | Caio Henrique Oliveira Silva | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 25 | 23 | 92% | 2 | 0 | 34 | 6.48 | |
| 16 | Philipp Kohn | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 13 | 5.8 | |
| 4 | Jordan Teze | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 38 | 33 | 86.84% | 0 | 0 | 45 | 6.13 | |
| 31 | Anssumane Fati Vieira | Cánh trái | 1 | 0 | 2 | 15 | 12 | 80% | 0 | 0 | 21 | 5.92 | |
| 9 | Folarin Balogun | Tiền đạo cắm | 4 | 1 | 1 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 25 | 6.13 | |
| 2 | Vanderson de Oliveira Campos | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 30 | 23 | 76.67% | 3 | 0 | 52 | 6.16 | |
| 11 | Maghnes Akliouche | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 34 | 29 | 85.29% | 0 | 0 | 38 | 6.21 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

