Kết quả trận Real Madrid vs Rayo Vallecano, 20h00 ngày 01/02
Real Madrid
-1.5 0.92
+1.5 0.96
3 0.82
u 1.04
1.31
7.90
5.20
-0.75 0.92
+0.75 0.82
1.25 0.91
u 0.93
1.69
7.2
2.71
La Liga » 29
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Real Madrid vs Rayo Vallecano hôm nay ngày 01/02/2026 lúc 20:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Real Madrid vs Rayo Vallecano tại La Liga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Real Madrid vs Rayo Vallecano hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Real Madrid vs Rayo Vallecano
Ra sân: Jude Bellingham
Kiến tạo: Brahim Diaz
Ra sân: Raul Asencio
1 - 1 Jorge de Frutos Sebastian Kiến tạo: Alvaro Garcia
Gerard Gumbau
Pedro Diaz FanjulRa sân: Jorge de Frutos Sebastian
Oscar ValentínRa sân: Gerard Gumbau
Pep Chavarria
Ra sân: Franco Mastantuono
Isaac Palazon Camacho
Oscar Valentín
Ra sân: Dean Huijsen
Ra sân: Arda Guler
Alfonso EspinoRa sân: Alvaro Garcia
Pathe Ciss
Augusto Batalla
Ilias Akhomach
Luiz Felipe Ramos MarchiRa sân: Isaac Palazon Camacho
Carlos MartinRa sân: Ilias Akhomach
Alfonso Espino

Pep Chavarria
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Real Madrid VS Rayo Vallecano
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Real Madrid vs Rayo Vallecano
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Real Madrid
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Thibaut Courtois | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.34 | |
| 10 | Kylian Mbappe Lottin | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.05 | |
| 7 | Vinicius Jose Paixao de Oliveira Junior | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.08 | |
| 8 | Santiago Federico Valverde Dipetta | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.46 | |
| 14 | Aurelien Tchouameni | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 5 | 6.15 | |
| 6 | Eduardo Camavinga | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.22 | |
| 5 | Jude Bellingham | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6.13 | |
| 15 | Arda Guler | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 2 | 0 | 6 | 6.13 | |
| 24 | Dean Huijsen | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 5 | 6.26 | |
| 30 | Franco Mastantuono | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.12 | |
| 17 | Raul Asencio | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.27 |
Rayo Vallecano
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24 | Florian Lejeune | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 7 | 6.32 | |
| 18 | Alvaro Garcia | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.34 | |
| 15 | Gerard Gumbau | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.21 | |
| 13 | Augusto Batalla | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 3 | 6.34 | |
| 6 | Pathe Ciss | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.32 | |
| 7 | Isaac Palazon Camacho | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.06 | |
| 2 | Andrei Ratiu | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.32 | |
| 19 | Jorge de Frutos Sebastian | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 2 | 6.05 | |
| 3 | Pep Chavarria | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.26 | |
| 12 | Ilias Akhomach | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.22 | |
| 32 | Nobel Mendy | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.38 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

