Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, Bongdanet.co chuyển domain sang Bongdanet.mobi !
Kết quả trận Real Madrid vs Sociedad, 03h00 ngày 15/02
Real Madrid
1.05
0.85
1.04
0.84
1.33
5.50
8.50
0.88
1.02
0.86
1.02
La Liga » 24
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Real Madrid vs Sociedad hôm nay ngày 15/02/2026 lúc 03:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Real Madrid vs Sociedad tại La Liga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Real Madrid vs Sociedad hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Real Madrid vs Sociedad
Kiến tạo: Trent John Alexander-Arnold
1 - 1 Mikel Oyarzabal
Kiến tạo: Alvaro Fernandez Carreras
Goncalo Manuel Ganchinho GuedesRa sân: Wesley Gassova
Orri Steinn OskarssonRa sân: Mikel Oyarzabal
Ra sân: Trent John Alexander-Arnold
Benat TurrientesRa sân: Yangel Herrera
Ra sân: Antonio Rudiger
Dani DiazRa sân: Pablo Marin Tejada
Ra sân: Eduardo Camavinga
Ra sân: Santiago Federico Valverde Dipetta
Ra sân: Aurelien Tchouameni
Benat Turrientes
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Real Madrid VS Sociedad
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Real Madrid vs Sociedad
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Real Madrid
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Thibaut Courtois | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 22 | 95.65% | 0 | 0 | 25 | 6.11 | |
| 22 | Antonio Rudiger | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 44 | 39 | 88.64% | 0 | 0 | 44 | 6.05 | |
| 12 | Trent John Alexander-Arnold | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 42 | 37 | 88.1% | 3 | 0 | 51 | 7.11 | |
| 7 | Vinicius Jose Paixao de Oliveira Junior | Cánh trái | 3 | 2 | 0 | 26 | 21 | 80.77% | 0 | 0 | 37 | 8.73 | |
| 8 | Santiago Federico Valverde Dipetta | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 29 | 27 | 93.1% | 0 | 0 | 34 | 7.81 | |
| 18 | Alvaro Fernandez Carreras | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 28 | 27 | 96.43% | 0 | 0 | 34 | 6.8 | |
| 14 | Aurelien Tchouameni | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 34 | 33 | 97.06% | 0 | 2 | 41 | 7.1 | |
| 6 | Eduardo Camavinga | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 37 | 33 | 89.19% | 0 | 0 | 45 | 6.87 | |
| 15 | Arda Guler | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 22 | 19 | 86.36% | 2 | 0 | 27 | 6.55 | |
| 24 | Dean Huijsen | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 44 | 41 | 93.18% | 0 | 0 | 45 | 5.71 | |
| 16 | Gonzalo Garcia Torres | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 0 | 12 | 12 | 100% | 0 | 0 | 18 | 7.42 |
Sociedad
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Goncalo Manuel Ganchinho Guedes | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 5.9 | |
| 1 | Alex Remiro | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 0 | 17 | 4.99 | |
| 10 | Mikel Oyarzabal | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 0 | 9 | 9 | 100% | 0 | 0 | 17 | 6.29 | |
| 18 | Carlos Soler Barragan | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 24 | 22 | 91.67% | 3 | 0 | 28 | 6.15 | |
| 5 | Igor Zubeldia | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 41 | 38 | 92.68% | 0 | 0 | 44 | 5.56 | |
| 12 | Yangel Herrera | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 23 | 22 | 95.65% | 0 | 2 | 29 | 6.1 | |
| 3 | Aihen Munoz Capellan | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 20 | 17 | 85% | 3 | 0 | 30 | 5.68 | |
| 2 | Jon Aramburu | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 23 | 21 | 91.3% | 0 | 0 | 32 | 4.82 | |
| 15 | Pablo Marin Tejada | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 10 | 5.67 | |
| 22 | Wesley Gassova | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 1 | 0 | 18 | 5.88 | |
| 31 | Jon Martin | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 46 | 44 | 95.65% | 0 | 0 | 57 | 5.98 | |
| 4 | Jon Gorrotxategi | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 45 | 43 | 95.56% | 0 | 1 | 48 | 5.95 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

