Kết quả trận Real Oviedo vs Girona, 20h00 ngày 31/01
Real Oviedo
-0 0.89
+0 0.99
2.25 0.97
u 0.89
2.64
2.72
2.99
-0 0.89
+0 0.96
1 1.11
u 0.74
3.25
3.35
2.01
La Liga » 29
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Real Oviedo vs Girona hôm nay ngày 31/01/2026 lúc 20:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Real Oviedo vs Girona tại La Liga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Real Oviedo vs Girona hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Real Oviedo vs Girona
Ra sân: Haissem Hassan
Ra sân: Alberto Reina
Claudio EcheverriRa sân: Bryan Gil Salvatierra
Hugo RinconRa sân: Arnau Martinez
Axel WitselRa sân: Ivan Martin
Ra sân: Kwasi Sibo
Ra sân: Ignacio Vidal Miralles
Kiến tạo: Thiago Fernandez
Christian Ricardo StuaniRa sân: Francisco Beltran
Viktor Tsygankov
Ra sân: Santiago Colombatto
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Real Oviedo VS Girona
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Real Oviedo vs Girona
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Real Oviedo
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | David Costas | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 8 | 6.68 | |
| 13 | Aaron Escandell | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 3 | 6.31 | |
| 11 | Santiago Colombatto | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 6 | 6.16 | |
| 22 | Ignacio Vidal Miralles | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 12 | 6.3 | |
| 6 | Kwasi Sibo | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.2 | |
| 16 | David Carmo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 8 | 6.32 | |
| 10 | Haissem Hassan | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 6 | 6.04 | |
| 9 | Federico Sebastian Vinas Barboza | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.19 | |
| 25 | Javier Lopez | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.37 | |
| 7 | Ilyas Chaira | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 6 | 5.97 | |
| 5 | Alberto Reina | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.18 |
Girona
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Daley Blind | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 0 | 15 | 6.32 | |
| 22 | Marc-Andre ter Stegen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 8 | 6.35 | |
| 24 | Alexandre Moreno Lopera | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 1 | 0 | 9 | 6.33 | |
| 11 | Thomas Lemar | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 11 | 6.13 | |
| 8 | Francisco Beltran | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 13 | 6.31 | |
| 15 | Viktor Tsygankov | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 5 | 4 | 80% | 1 | 0 | 10 | 6.3 | |
| 21 | Bryan Gil Salvatierra | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 11 | 6.02 | |
| 23 | Ivan Martin | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 10 | 6.27 | |
| 4 | Arnau Martinez | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 8 | 6.25 | |
| 19 | Vladyslav Vanat | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.05 | |
| 12 | Vitor Reis | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 10 | 6.34 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

