Kết quả trận Real Salt Lake vs Vancouver Whitecaps, 08h10 ngày 20/10
Real Salt Lake
-0.75 0.85
+0.75 1.00
2.5 0.50
u 1.50
1.60
4.00
4.15
-0.25 0.85
+0.25 0.30
0.5 1.35
u 0.30
VĐQG Mỹ » 6
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Real Salt Lake vs Vancouver Whitecaps hôm nay ngày 20/10/2024 lúc 08:10 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Real Salt Lake vs Vancouver Whitecaps tại VĐQG Mỹ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Real Salt Lake vs Vancouver Whitecaps hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Real Salt Lake vs Vancouver Whitecaps
Pabrice Picault
Ra sân: Philip Quinton
Alessandro Schopf Penalty (VAR xác nhận)
Pabrice Picault
Ryan GauldRa sân: Deiber Caicedo
Adrian Andres CubasRa sân: Ralph Priso-Mbongue
0 - 1 Ryan Gauld
Ra sân: Matty Crooks
Ra sân: Diogo Goncalves
Tristan Blackmon
Ali AhmedRa sân: Pabrice Picault
Sam Adekugbe
Kiến tạo: Braian Oscar Ojeda Rodriguez
Ryan RaposoRa sân: Sam Adekugbe
Stuart ArmstrongRa sân: Alessandro Schopf
Ali Ahmed
Ra sân: Alexandros Katranis
Ra sân: Cristian Arango
Sebastian Berhalter
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Real Salt Lake VS Vancouver Whitecaps
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Real Salt Lake vs Vancouver Whitecaps
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Real Salt Lake
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25 | Matty Crooks | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 0 | 27 | 6.4 | |
| 18 | Zac MacMath | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 32 | 17 | 53.13% | 0 | 0 | 33 | 6 | |
| 15 | Justen Glad | Defender | 2 | 0 | 0 | 48 | 37 | 77.08% | 0 | 1 | 57 | 6.8 | |
| 2 | Andrew Brody | Forward | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 6.6 | |
| 10 | Diogo Goncalves | Midfielder | 2 | 1 | 2 | 24 | 18 | 75% | 8 | 0 | 37 | 7.1 | |
| 98 | Alexandros Katranis | Defender | 2 | 1 | 1 | 19 | 14 | 73.68% | 8 | 0 | 42 | 6.9 | |
| 9 | Cristian Arango | Forward | 3 | 1 | 2 | 14 | 11 | 78.57% | 1 | 2 | 29 | 6.3 | |
| 16 | Maikel Chang | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 5 | 2 | 40% | 5 | 0 | 11 | 6.3 | |
| 29 | Anderson Andres Julio Santos | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 2 | 2 | 100% | 1 | 0 | 5 | 6.9 | |
| 6 | Braian Oscar Ojeda Rodriguez | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 53 | 47 | 88.68% | 1 | 2 | 65 | 7.6 | |
| 8 | Diego Luna | Midfielder | 3 | 2 | 2 | 32 | 24 | 75% | 4 | 0 | 50 | 7.8 | |
| 91 | Javain Brown | Defender | 0 | 0 | 0 | 44 | 35 | 79.55% | 1 | 0 | 61 | 6.6 | |
| 13 | Nelson Palacio | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 38 | 27 | 71.05% | 0 | 1 | 46 | 6.2 | |
| 26 | Philip Quinton | Defender | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 14 | 6.6 | |
| 11 | Dominik Marczuk | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 10 | 9 | 90% | 1 | 0 | 20 | 7 | |
| 14 | Emeka Eneli | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 43 | 42 | 97.67% | 0 | 0 | 55 | 7.4 |
Vancouver Whitecaps
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 | Ali Ahmed | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 0 | 15 | 5.7 | |
| 24 | OBrian White | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 2 | 25 | 17 | 68% | 0 | 5 | 33 | 7.2 | |
| 26 | Stuart Armstrong | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 9 | 9 | 100% | 0 | 0 | 15 | 6.5 | |
| 25 | Ryan Gauld | Tiền vệ công | 1 | 1 | 1 | 24 | 20 | 83.33% | 1 | 0 | 33 | 6.9 | |
| 15 | Bjorn Inge Utvik | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 36 | 28 | 77.78% | 0 | 1 | 48 | 6.6 | |
| 3 | Sam Adekugbe | Hậu vệ cánh trái | 2 | 0 | 0 | 35 | 27 | 77.14% | 2 | 1 | 47 | 6.5 | |
| 8 | Alessandro Schopf | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 26 | 24 | 92.31% | 0 | 0 | 40 | 7.3 | |
| 20 | Adrian Andres Cubas | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 23 | 23 | 100% | 0 | 0 | 26 | 6.4 | |
| 11 | Pabrice Picault | Cánh trái | 2 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 1 | 0 | 24 | 5.8 | |
| 4 | Ranko Veselinovic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 29 | 25 | 86.21% | 0 | 1 | 40 | 6.6 | |
| 23 | Deiber Caicedo | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 1 | 0 | 23 | 6.8 | |
| 6 | Tristan Blackmon | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 50 | 43 | 86% | 1 | 3 | 73 | 7.1 | |
| 7 | Ryan Raposo | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 4 | 0 | 7 | 6.4 | |
| 16 | Sebastian Berhalter | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 52 | 39 | 75% | 6 | 0 | 70 | 6.7 | |
| 32 | Isaac Boehmer | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 34 | 16 | 47.06% | 0 | 0 | 44 | 6.6 | |
| 13 | Ralph Priso-Mbongue | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 14 | 8 | 57.14% | 0 | 0 | 18 | 6.4 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

