Kết quả trận Real Santa Cruz vs Bolivar, 02h00 ngày 24/10
Real Santa Cruz
+1.25 0.67
-1.25 1.23
2.75 0.78
u 0.90
4.80
1.54
4.10
+0.25 0.67
-0.25 0.73
0.5 0.33
u 2.25
VĐQG Bolivia » 1
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Real Santa Cruz vs Bolivar hôm nay ngày 24/10/2024 lúc 02:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Real Santa Cruz vs Bolivar tại VĐQG Bolivia 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Real Santa Cruz vs Bolivar hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Real Santa Cruz vs Bolivar
Ramiro Vaca Goal Disallowed
Alex Granell Nogue
0 - 1 Alfio Ovidio Oviedo Kiến tạo: Ramiro Vaca
0 - 2 Fernando Javier Saucedo Pereyra Kiến tạo: Ramiro Vaca
Jesus SagredoRa sân: Alex Granell Nogue
0 - 3 Carlos Antonio Melgar Vargas
Ra sân: Edward Vaca Hurtado
Ra sân: Ervin Montero Antelo
Luis Paz Goal Disallowed
Jose Manuel Sagredo Chavez
Ra sân: Carlos Abastoflor
Ra sân: Alan Mercado
Jesus VelasquezRa sân: Carlos Antonio Melgar Vargas
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Real Santa Cruz VS Bolivar
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Real Santa Cruz vs Bolivar
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Real Santa Cruz
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 41 | Santos Navarro Arteaga | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 1 | 0 | 27 | 6 | |
| 1 | Diego Zamora | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 7 | 50% | 0 | 0 | 19 | 6.4 | |
| 19 | Oscar Ribera | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0% | 0 | 0 | 8 | 6.4 | |
| 18 | Alan Mercado | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 2 | 7 | 6 | 85.71% | 3 | 0 | 19 | 6.8 | |
| 20 | Edward Vaca Hurtado | Tiền vệ phải | 2 | 1 | 1 | 11 | 7 | 63.64% | 1 | 1 | 24 | 7.3 | |
| 22 | Ervin Montero Antelo | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 0 | 10 | 5.9 | ||
| 23 | Samuel Pozo | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 2 | 19 | 15 | 78.95% | 1 | 0 | 27 | 6.8 | |
| 9 | Jose Veizaga | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 4 | 3 | 75% | 2 | 0 | 10 | 7.1 | |
| 30 | Ricardo Suarez | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 25 | 8 | 32% | 0 | 0 | 37 | 6.2 | |
| 44 | Efmamjjasond Gonzalez | Tiền đạo cắm | 5 | 3 | 1 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 1 | 24 | 9.3 | |
| 39 | Gerson Malgor Cuyati | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.6 | |
| 2 | Luis Miguel Ruano Caicedo | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 22 | 13 | 59.09% | 0 | 3 | 34 | 6.3 | |
| 0 | Brayan Moreno | 1 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 1 | 0 | 11 | 6.5 | ||
| 37 | Gabriel Mendoza | Midfielder | 1 | 1 | 2 | 15 | 11 | 73.33% | 1 | 2 | 25 | 6.7 | |
| 29 | Mateo Abastoflor | Forward | 0 | 0 | 0 | 8 | 4 | 50% | 0 | 0 | 16 | 6.1 |
Bolivar
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | Fernando Javier Saucedo Pereyra | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 2 | 40 | 33 | 82.5% | 2 | 1 | 50 | 7.2 | |
| 6 | Alex Granell Nogue | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 14 | 6.3 | |
| 12 | Ruben Cordano | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 21 | 84% | 0 | 0 | 38 | 7.2 | |
| 2 | Jesus Sagredo | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 16 | 10 | 62.5% | 0 | 0 | 23 | 6.5 | |
| 11 | Ramiro Vaca | Tiền vệ công | 4 | 1 | 4 | 32 | 26 | 81.25% | 7 | 0 | 57 | 8.5 | |
| 4 | Jose Manuel Sagredo Chavez | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 31 | 21 | 67.74% | 0 | 0 | 33 | 6.1 | |
| 9 | Alfio Ovidio Oviedo | Tiền đạo cắm | 5 | 2 | 1 | 27 | 20 | 74.07% | 1 | 0 | 38 | 7.8 | |
| 80 | Carlos Antonio Melgar Vargas | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 1 | 0 | 24 | 7.2 | |
| 90 | Fabio Roberto Gomes Netto | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 1 | 30 | 22 | 73.33% | 0 | 1 | 43 | 7.3 | |
| 44 | Renzo Miguel Orihuela Barcos | 0 | 0 | 0 | 35 | 25 | 71.43% | 0 | 1 | 37 | 5.8 | ||
| 21 | Jhon Cristian Velasquez | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.6 | |
| 33 | Ervin Vaca | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 2 | 41 | 31 | 75.61% | 1 | 1 | 55 | 6.9 | |
| 8 | Luis Paz | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 29 | 23 | 79.31% | 0 | 0 | 41 | 6.2 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

