Kết quả trận Real Santa Cruz vs Nacional Potosi, 02h00 ngày 02/10
Real Santa Cruz
+0.25 0.83
-0.25 0.98
2.25 0.90
u 0.90
2.88
2.25
3.05
-0 0.83
+0 0.73
0.75 0.72
u 1.11
VĐQG Bolivia » 1
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Real Santa Cruz vs Nacional Potosi hôm nay ngày 02/10/2024 lúc 02:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Real Santa Cruz vs Nacional Potosi tại VĐQG Bolivia 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Real Santa Cruz vs Nacional Potosi hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Real Santa Cruz vs Nacional Potosi
Martín Prost
Martín Prost Penalty awarded
0 - 1 Saulo Guerra
Ra sân: Edward Vaca Hurtado
Kiến tạo: Jhonathan Caicedo Vergara
1 - 2 Martín Prost Kiến tạo: Saulo Guerra
Saulo Guerra
Ra sân: Santos Navarro Arteaga
Jorge Marcos Andia PizarroRa sân: Daniel Mancilla
1 - 3 Saulo Guerra
Ra sân: Gerson Malgor Cuyati
Diego Josue Hoyos
Jorge Marcos Andia Pizarro
Saidt Mustafa
William AlvarezRa sân: Jorge Rojas
Oscar BaldomarRa sân: Carlos Preciado
Ra sân: Brian Lopez
Victor AbregoRa sân: Saulo Guerra
Luis Fernando Pavia MamaniRa sân: Martín Prost
Luis Demiquel
Luis Fernando Pavia Mamani
2 - 4 William Alvarez Kiến tạo: Victor Abrego
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Real Santa Cruz VS Nacional Potosi
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Real Santa Cruz vs Nacional Potosi
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Real Santa Cruz
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 41 | Santos Navarro Arteaga | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 4 | 0 | 30 | 6.4 | |
| 1 | Diego Zamora | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 0 | 0 | 20 | 5.9 | |
| 10 | Jhonathan Caicedo | Tiền vệ trái | 4 | 2 | 2 | 34 | 23 | 67.65% | 8 | 2 | 60 | 8.8 | |
| 26 | Marcos Barrios | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 3 | 0 | 25 | 6.3 | |
| 18 | Alan Mercado | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 2 | 0 | 11 | 6.5 | |
| 20 | Edward Vaca Hurtado | Tiền vệ phải | 2 | 0 | 0 | 17 | 10 | 58.82% | 2 | 0 | 23 | 6.5 | |
| 22 | Ervin Montero Antelo | 0 | 0 | 0 | 16 | 15 | 93.75% | 0 | 0 | 17 | 6.5 | ||
| 4 | Brian Lopez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 32 | 12 | 37.5% | 0 | 0 | 41 | 6.1 | |
| 23 | Samuel Pozo | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 65 | 61 | 93.85% | 1 | 1 | 75 | 6.8 | |
| 30 | Ricardo Suarez | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 45 | 32 | 71.11% | 1 | 1 | 57 | 6.1 | |
| 44 | Efmamjjasond Gonzalez | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 23 | 15 | 65.22% | 0 | 2 | 34 | 6.8 | |
| 39 | Gerson Malgor Cuyati | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 1 | 0 | 16 | 6.4 | |
| 2 | Luis Miguel Ruano Caicedo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 40 | 32 | 80% | 0 | 1 | 45 | 6 | |
| 37 | Gabriel Mendoza | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 30 | 19 | 63.33% | 1 | 2 | 42 | 6.6 | |
| 29 | Mateo Abastoflor | Forward | 0 | 0 | 2 | 23 | 22 | 95.65% | 4 | 0 | 34 | 6.8 |
Nacional Potosi
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Jorge Rojas | Cánh trái | 1 | 1 | 1 | 15 | 10 | 66.67% | 2 | 0 | 27 | 7.2 | |
| 15 | Jorge Marcos Andia Pizarro | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 0 | 15 | 6.4 | |
| 18 | Pedro Azogue | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 27 | 15 | 55.56% | 0 | 4 | 35 | 6.3 | |
| 5 | Daniel Mancilla | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 1 | 2 | 20 | 6.6 | |
| 1 | Saidt Mustafa | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 6 | 31.58% | 0 | 0 | 26 | 6.2 | |
| 23 | Oscar Baldomar | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 7 | 6.4 | |
| 17 | Saulo Guerra | Tiền vệ phải | 2 | 2 | 2 | 21 | 16 | 76.19% | 5 | 0 | 42 | 8.5 | |
| 6 | Edisson Restrepo | 1 | 0 | 0 | 23 | 15 | 65.22% | 0 | 1 | 41 | 6.8 | ||
| 29 | William Alvarez | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 7.3 | |
| 8 | Luis Fernando Pavia Mamani | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.2 | |
| 19 | Victor Abrego | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 8 | 7.2 | |
| 33 | Luis Demiquel | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 20 | 13 | 65% | 0 | 1 | 29 | 6.3 | |
| 21 | Miyhel Ortiz | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 25 | 18 | 72% | 0 | 3 | 43 | 6.5 | |
| 20 | Martín Prost | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 0 | 15 | 7.1 | |
| 16 | Andres Torrico Franco | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 25 | 15 | 60% | 0 | 0 | 46 | 6.4 | |
| 7 | Carlos Preciado | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 29 | 15 | 51.72% | 1 | 0 | 40 | 6.7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

