Kết quả trận Real Santa Cruz vs Universitario De Vinto, 02h00 ngày 30/10
Real Santa Cruz
-0.5 0.95
+0.5 0.85
2.25 0.75
u 0.93
1.98
3.40
3.30
-0.25 0.95
+0.25 0.73
1 1.00
u 0.80
VĐQG Bolivia » 1
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Real Santa Cruz vs Universitario De Vinto hôm nay ngày 30/10/2024 lúc 02:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Real Santa Cruz vs Universitario De Vinto tại VĐQG Bolivia 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Real Santa Cruz vs Universitario De Vinto hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Real Santa Cruz vs Universitario De Vinto
Ra sân: Alan Mercado
Daniel Camacho
Rodrigo LlanoRa sân: Maximiliano Nunez
Guilder CuellarRa sân: Daniel Camacho
Ra sân: Edward Vaca Hurtado
Carlos Ribera
Raul Castro PenalozaRa sân: Carlos Ribera
Ra sân: Carlos Abastoflor
Ra sân: Santos Navarro Arteaga
Juan Alberto Cuellar Rosales Penalty awarded
0 - 1 Rodrigo Llano
Kiến tạo: Efmamjjasond Gonzalez
Paolo AlcocerRa sân: Juan Mercado
Juan MagallanesRa sân: Esdras Mendoza
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Real Santa Cruz VS Universitario De Vinto
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Real Santa Cruz vs Universitario De Vinto
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Real Santa Cruz
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 41 | Santos Navarro Arteaga | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 20 | 13 | 65% | 1 | 0 | 30 | 6.5 | |
| 1 | Diego Zamora | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 0 | 27 | 7.8 | |
| 10 | Jhonathan Caicedo | Tiền vệ trái | 3 | 1 | 1 | 5 | 2 | 40% | 5 | 0 | 20 | 7.3 | |
| 6 | Mario Ovando | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 3 | 40 | 35 | 87.5% | 0 | 1 | 48 | 7.4 | |
| 21 | Luis Fernando Saldias Munoz | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 1 | 0 | 5 | 6.6 | |
| 7 | Brayan Moreno | Forward | 2 | 1 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 1 | 0 | 9 | 7.5 | |
| 18 | Alan Mercado | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 12 | 6.7 | |
| 20 | Edward Vaca Hurtado | Tiền vệ phải | 3 | 2 | 2 | 21 | 16 | 76.19% | 9 | 1 | 39 | 7.5 | |
| 22 | Ervin Montero Antelo | 0 | 0 | 1 | 16 | 11 | 68.75% | 2 | 1 | 37 | 6.7 | ||
| 30 | Ricardo Suarez | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 39 | 27 | 69.23% | 0 | 2 | 43 | 6.9 | |
| 17 | Jose Lara | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 6 | 6.5 | |
| 44 | Efmamjjasond Gonzalez | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 2 | 25 | 7 | |
| 2 | Luis Miguel Ruano Caicedo | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 26 | 22 | 84.62% | 0 | 1 | 46 | 7 | |
| 37 | Gabriel Mendoza | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 19 | 6.8 | |
| 29 | Mateo Abastoflor | Forward | 1 | 1 | 3 | 16 | 11 | 68.75% | 0 | 0 | 25 | 6.9 |
Universitario De Vinto
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Maximiliano Nunez | Cánh phải | 3 | 2 | 2 | 15 | 14 | 93.33% | 9 | 0 | 31 | 7.3 | |
| 9 | Tommy Tobar | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 1 | 16 | 12 | 75% | 0 | 3 | 27 | 7 | |
| 26 | Joaquin Adan Lencinas | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 39 | 30 | 76.92% | 0 | 1 | 48 | 6.6 | |
| 10 | Raul Castro Penaloza | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 2 | 0 | 13 | 6.6 | |
| 8 | Daniel Camacho | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 25 | 21 | 84% | 2 | 0 | 32 | 6.6 | |
| 15 | Paolo Alcocer | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.6 | |
| 25 | Carlos Ribera | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 51 | 43 | 84.31% | 0 | 0 | 69 | 6.9 | |
| 14 | Juan Mercado | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 0 | 20 | 6.3 | |
| 2 | Julio Vila | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 39 | 36 | 92.31% | 0 | 1 | 48 | 6.6 | |
| 24 | Rodrigo Llano | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 5 | 7.1 | |
| 12 | Gustavo Almada | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 16 | 66.67% | 0 | 0 | 37 | 7.5 | |
| 28 | Jose Pinto | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 21 | 17 | 80.95% | 3 | 0 | 44 | 6.4 | |
| 38 | Juan Magallanes | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.7 | |
| 5 | Guilder Cuellar | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.3 | |
| 27 | Juan Alberto Cuellar Rosales | 6 | 2 | 2 | 13 | 8 | 61.54% | 1 | 1 | 30 | 7.2 | ||
| 47 | Esdras Mendoza | Midfielder | 0 | 0 | 3 | 32 | 25 | 78.13% | 3 | 0 | 46 | 7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

