Kết quả trận Real Tomayapo vs Always Ready, 02h00 ngày 28/10
Real Tomayapo
-0.25 1.17
+0.25 0.71
2.25 0.86
u 0.81
2.47
2.65
3.15
-0 1.17
+0 0.95
0.75 0.70
u 1.10
VĐQG Bolivia » 1
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Real Tomayapo vs Always Ready hôm nay ngày 28/10/2024 lúc 02:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Real Tomayapo vs Always Ready tại VĐQG Bolivia 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Real Tomayapo vs Always Ready hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Real Tomayapo vs Always Ready
Robson Tome
Alain Baroja
Enzo RodriguezRa sân: Carlos Gonzalez
Ra sân: Rai Lima
Ra sân: Mario Barbery
Ra sân: Cristian Arano
Renan TerrazasRa sân: Pablo Vaca
Cristian CanozalesRa sân: Jose Martinez
Ra sân: Sergio Villamil
Enrique Taborga NegreteRa sân: José Briceño
Ra sân: Santiago Cuiza
Enrique Taborga Negrete
Kiến tạo: Denis Pinto
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Real Tomayapo VS Always Ready
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Real Tomayapo vs Always Ready
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Real Tomayapo
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Mijail Alexander Aviles Flores | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 32 | 30 | 93.75% | 0 | 0 | 43 | 6.7 | |
| 9 | Leonardo Becerra | 2 | 1 | 0 | 13 | 7 | 53.85% | 2 | 0 | 20 | 7.3 | ||
| 5 | Leandro Corulo | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 42 | 30 | 71.43% | 3 | 2 | 54 | 7.2 | |
| 8 | Cristian Arano | Tiền vệ trụ | 4 | 1 | 0 | 30 | 25 | 83.33% | 0 | 0 | 40 | 6.7 | |
| 15 | Juan Jose Orellana Chavarria | Hậu vệ cánh trái | 4 | 3 | 2 | 38 | 35 | 92.11% | 4 | 0 | 63 | 8.4 | |
| 23 | Pedro Galindo | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 16 | 64% | 0 | 0 | 31 | 7.3 | |
| 12 | Mirko Tomianovic | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 1 | 0 | 25 | 6.9 | |
| 30 | Jaime Villamil | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 45 | 34 | 75.56% | 1 | 1 | 51 | 6.7 | |
| 26 | Rai Lima | Tiền vệ trụ | 3 | 1 | 1 | 25 | 22 | 88% | 1 | 0 | 30 | 7 | |
| 6 | Sergio Villamil | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 4 | 53 | 43 | 81.13% | 9 | 0 | 65 | 7.3 | |
| 31 | Mario Barbery | Cánh trái | 0 | 0 | 2 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 19 | 6.6 | |
| 29 | Miguel Agustin Graneros | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 4 | 25 | 21 | 84% | 1 | 0 | 36 | 7.3 | |
| 19 | Denis Pinto | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 2 | 7.2 | |
| 38 | Santiago Cuiza | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 23 | 20 | 86.96% | 1 | 0 | 37 | 7 | |
| 24 | Samuel Sandoval | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 0 | 16 | 6.7 | |
| 37 | Massiel Cardan | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.4 |
Always Ready
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Alain Baroja | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 14 | 5.1 | ||
| 9 | Carlos Gonzalez | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 7 | 2 | 28.57% | 0 | 3 | 10 | 6.6 | |
| 2 | Diego Daniel Medina Roman | Hậu vệ cánh phải | 2 | 2 | 0 | 35 | 27 | 77.14% | 2 | 0 | 63 | 7.2 | |
| 19 | José Briceño | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 19 | 13 | 68.42% | 0 | 0 | 25 | 6.8 | |
| 5 | Marcelo Suarez | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 38 | 27 | 71.05% | 0 | 1 | 52 | 6.5 | |
| 18 | Luis Caicedo | Defender | 1 | 1 | 0 | 25 | 16 | 64% | 0 | 0 | 42 | 7.2 | |
| 70 | Cristian Canozales | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.3 | |
| 27 | Jose Martinez | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 14 | 7 | 50% | 3 | 0 | 24 | 6.7 | |
| 3 | Pablo Vaca | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 20 | 17 | 85% | 0 | 0 | 25 | 6.5 | |
| 99 | Enzo Rodriguez | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 10 | 4 | 40% | 0 | 0 | 17 | 6.4 | |
| 13 | Hector Cuellar | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 39 | 34 | 87.18% | 0 | 0 | 47 | 6.7 | |
| 6 | Enrique Taborga Negrete | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 10 | 6.2 | |
| 21 | Robson Tome | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 39 | 32 | 82.05% | 2 | 0 | 52 | 6.7 | |
| 49 | Zinedinne La Fuente | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 20 | 12 | 60% | 0 | 1 | 34 | 6.6 | |
| 51 | Renan Terrazas | Forward | 1 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 1 | 15 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

