Kết quả trận Red Bull Salzburg vs Basel, 03h00 ngày 23/01
Red Bull Salzburg
-0.25 1.02
+0.25 0.80
3 0.80
u 0.92
2.16
2.55
3.70
-0 1.02
+0 1.16
1.25 0.95
u 0.75
2.45
3.2
2.4
Cúp C2 Châu Âu
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Red Bull Salzburg vs Basel hôm nay ngày 23/01/2026 lúc 03:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Red Bull Salzburg vs Basel tại Cúp C2 Châu Âu 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Red Bull Salzburg vs Basel hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Red Bull Salzburg vs Basel
Kiến tạo: Soumaila Diabate
Jeremy Agbonifo
Andrej Bacanin
Koba KoindrediRa sân: Xherdan Shaqiri
Dion KacuriRa sân: Leo Leroy
Albian AjetiRa sân: Benie Adama Traore
Nicolas Vouilloz
3 - 1 Jeremy Agbonifo Kiến tạo: Flavius Daniliuc
Ra sân: Yorbe Vertessen
Marin SoticekRa sân: Kaio Santos
Ra sân: Sota Kitano
Moussa CisseRa sân: Dominik Schmid
Ra sân: Mads Bidstrup
Ra sân: Kerim Alajbegovic
Ra sân: Edmund Baidoo
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Red Bull Salzburg VS Basel
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Red Bull Salzburg vs Basel
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Red Bull Salzburg
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | 0 | 0 | 0 | 41 | 37 | 90.24% | 0 | 0 | 47 | 6.64 | |||
| 1 | Alexander Schlager | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 46 | 39 | 84.78% | 0 | 0 | 47 | 6.63 | |
| 18 | Mads Bidstrup | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 38 | 35 | 92.11% | 0 | 0 | 47 | 7.12 | |
| 11 | Yorbe Vertessen | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 9 | 2 | 22.22% | 0 | 2 | 16 | 6.83 | |
| 8 | Sota Kitano | Tiền vệ công | 2 | 1 | 1 | 28 | 26 | 92.86% | 0 | 0 | 44 | 6.96 | |
| 5 | Soumaila Diabate | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 59 | 54 | 91.53% | 0 | 0 | 63 | 7.02 | |
| 13 | Frans Kratzig | Hậu vệ cánh trái | 3 | 1 | 2 | 36 | 32 | 88.89% | 1 | 1 | 58 | 8.77 | |
| 37 | Tim Trummer | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 2 | 23 | 20 | 86.96% | 0 | 0 | 33 | 6.91 | |
| 44 | Jannik Schuster | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 63 | 61 | 96.83% | 0 | 0 | 66 | 6.65 | |
| 27 | Kerim Alajbegovic | Cánh trái | 2 | 2 | 0 | 39 | 34 | 87.18% | 6 | 0 | 58 | 8.88 | |
| 20 | Edmund Baidoo | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 0 | 26 | 6.55 |
Basel
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Marwin Hitz | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 1 | 25 | 5.96 | |
| 31 | Dominik Schmid | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 21 | 15 | 71.43% | 0 | 0 | 38 | 5.37 | |
| 10 | Xherdan Shaqiri | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 1 | 12 | 5.99 | |
| 23 | Albian Ajeti | Forward | 0 | 0 | 0 | 4 | 1 | 25% | 0 | 0 | 5 | 5.96 | |
| 22 | Leo Leroy | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 0 | 26 | 5.88 | |
| 3 | Nicolas Vouilloz | Defender | 0 | 0 | 1 | 21 | 17 | 80.95% | 0 | 1 | 34 | 6 | |
| 24 | Flavius Daniliuc | Defender | 0 | 0 | 1 | 35 | 30 | 85.71% | 1 | 1 | 44 | 5.12 | |
| 8 | Koba Koindredi | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 6 | 4 | 66.67% | 2 | 0 | 10 | 6.55 | |
| 11 | Benie Adama Traore | Forward | 0 | 0 | 0 | 11 | 4 | 36.36% | 0 | 0 | 17 | 5.71 | |
| 28 | Dion Kacuri | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.01 | |
| 32 | Jonas Adjetey | Defender | 0 | 0 | 0 | 28 | 23 | 82.14% | 0 | 0 | 38 | 6.05 | |
| 9 | Jeremy Agbonifo | Forward | 2 | 1 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 23 | 6 | |
| 14 | Andrej Bacanin | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 0 | 22 | 5.64 | |
| 46 | Kaio Santos | Forward | 1 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 3 | 17 | 5.93 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

