Kết quả trận Reims vs Le Mans, 02h30 ngày 04/02
Reims
-0.5 0.94
+0.5 0.84
2.25 0.92
u 0.80
1.94
3.60
3.00
-0.25 0.94
+0.25 0.70
0.75 0.65
u 1.05
2.6
4
1.98
Cúp Quốc Gia Pháp
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Reims vs Le Mans hôm nay ngày 04/02/2026 lúc 02:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Reims vs Le Mans tại Cúp Quốc Gia Pháp 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Reims vs Le Mans hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Reims vs Le Mans
Lucas Buades
Lucas CalodatRa sân: Izhak Hammoudi
Ra sân: Sergio Akieme
Edwin QuarshieRa sân: Lucas Buades
Antoine RabillardRa sân: Taylor Luvambo
Erwan ColasRa sân: Baptiste Guillaume
Ra sân: Mohammed Daramy
Adil BourabaaRa sân: Martin Rossignol
Ra sân: Thiemoko Diarra
Ra sân: Adama Bojang
Kiến tạo: Hiroki Sekine
Ra sân: Theo Leoni
Kiến tạo: Keito Nakamura
Harold Voyer
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Reims VS Le Mans
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Reims vs Le Mans
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Reims
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Nicolas Pallois | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 73 | 66 | 90.41% | 0 | 2 | 84 | 7.3 | |
| 1 | Alexandre Olliero | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 47 | 36 | 76.6% | 0 | 1 | 52 | 7.5 | |
| 4 | Sergio Akieme | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 31 | 30 | 96.77% | 1 | 1 | 39 | 6.6 | |
| 17 | Keito Nakamura | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 8 | 6.5 | |
| 14 | Maxime Busi | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 18 | 17 | 94.44% | 0 | 0 | 27 | 6.9 | |
| 9 | Mohammed Daramy | Cánh trái | 2 | 1 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 1 | 0 | 29 | 6.6 | |
| 13 | Yassine Benhattab | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 0 | 16 | 6.5 | |
| 6 | Theo Leoni | Tiền vệ trụ | 3 | 2 | 1 | 41 | 36 | 87.8% | 1 | 1 | 55 | 9.3 | |
| 10 | John Patrick | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 25 | 22 | 88% | 1 | 3 | 39 | 7.1 | |
| 8 | Mory Gbane | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 42 | 36 | 85.71% | 0 | 0 | 54 | 7.1 | |
| 11 | Adama Bojang | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 24 | 19 | 79.17% | 2 | 0 | 42 | 6.6 | |
| 3 | Hiroki Sekine | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 55 | 49 | 89.09% | 0 | 2 | 78 | 7.1 | |
| 7 | Thiemoko Diarra | Cánh trái | 2 | 2 | 1 | 23 | 19 | 82.61% | 3 | 0 | 44 | 7.2 | |
| 2 | N Tamon Elie Ahouonon | Defender | 0 | 0 | 0 | 66 | 54 | 81.82% | 0 | 3 | 75 | 6.9 | |
| 15 | Hafiz Ibrahim | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.3 |
Le Mans
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Baptiste Guillaume | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 5 | 22 | 6.7 | |
| 11 | Anthony Ribelin | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 29 | 20 | 68.97% | 5 | 0 | 52 | 6.7 | |
| 3 | Samuel Yohou | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 37 | 34 | 91.89% | 0 | 2 | 45 | 6.3 | |
| 15 | Antoine Rabillard | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 1 | 11 | 6.5 | |
| 7 | Lucas Buades | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 12 | 6 | 50% | 2 | 1 | 26 | 6.7 | |
| 8 | Alexandre Lauray | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 42 | 26 | 61.9% | 3 | 0 | 56 | 6.3 | |
| 1 | Ewan Hatfout | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 22 | 78.57% | 0 | 0 | 39 | 7.1 | |
| 13 | Edwin Quarshie | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 0 | 15 | 6.2 | |
| 17 | Lucas Calodat | Tiền vệ trái | 1 | 0 | 0 | 12 | 7 | 58.33% | 3 | 0 | 22 | 6.3 | |
| 10 | Taylor Luvambo | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 10 | 7 | 70% | 0 | 1 | 14 | 6.3 | |
| 4 | Harold Voyer | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 47 | 34 | 72.34% | 1 | 2 | 65 | 6.1 | |
| 2 | Theo Eyoum | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 53 | 48 | 90.57% | 0 | 0 | 72 | 6.9 | |
| 14 | Erwan Colas | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 7 | 6.4 | |
| 5 | Martin Rossignol | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 0 | 0 | 31 | 6.4 | |
| 6 | Izhak Hammoudi | Midfielder | 2 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 0 | 1 | 20 | 6.4 | |
| 20 | Adil Bourabaa | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 7 | 6 | 85.71% | 1 | 0 | 9 | 7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

