Kết quả trận Remo Belem (PA) vs Fluminense RJ, 05h00 ngày 13/03
Remo Belem (PA)
+0.5 0.85
-0.5 1.03
2.5 1.30
u 0.40
3.45
1.88
3.28
+0.25 0.85
-0.25 1.03
1 0.83
u 0.98
4.33
2.5
2.2
VĐQG Brazil » 12
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Remo Belem (PA) vs Fluminense RJ hôm nay ngày 13/03/2026 lúc 05:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Remo Belem (PA) vs Fluminense RJ tại VĐQG Brazil 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Remo Belem (PA) vs Fluminense RJ hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Remo Belem (PA) vs Fluminense RJ
0 - 1 John Kennedy Kiến tạo: Rene Rodrigues Martins
Ra sân: Joao Pedro Sousa Silva
Ra sân: Leonel Picco
Hercules Pereira do Nascimento
0 - 2 Agustin Canobbio Graviz Kiến tạo: Luciano Federico Acosta
Rodrigo CastilloRa sân: John Kennedy
Ra sân: Glaybson Yago Souza Lisboa, Pikachu
Ra sân: Alef Manga
Otavio Henrique Passos SantosRa sân: Hercules Pereira do Nascimento
Kevin SernaRa sân: Luciano Federico Acosta
Yeferson Julio Soteldo MartinezRa sân: Agustin Canobbio Graviz
Ra sân: Patrick de Paula
Alisson Euler de Freitas CastroRa sân: Matheus Martinelli Lima
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Remo Belem (PA) VS Fluminense RJ
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Remo Belem (PA) vs Fluminense RJ
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Remo Belem (PA)
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Patrick Bezerra Do Nascimento | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 22 | 20 | 90.91% | 2 | 1 | 26 | 7 | |
| 15 | Vitor Frezarin Bueno | Midfielder | 1 | 1 | 1 | 29 | 23 | 79.31% | 8 | 1 | 45 | 6.4 | |
| 22 | Glaybson Yago Souza Lisboa, Pikachu | Forward | 0 | 0 | 1 | 16 | 10 | 62.5% | 2 | 0 | 25 | 6.2 | |
| 45 | Joao Pedro Sousa Silva | Forward | 1 | 0 | 0 | 11 | 4 | 36.36% | 0 | 3 | 16 | 6.2 | |
| 88 | Marcelo Rangel | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 0 | 26 | 6.6 | |
| 13 | Marllon Goncalves Jeronimo Borges | Defender | 0 | 0 | 0 | 33 | 29 | 87.88% | 0 | 1 | 48 | 6.7 | |
| 18 | Duplex Tchamba Bangou | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 28 | 27 | 96.43% | 0 | 1 | 40 | 6.9 | |
| 55 | Jose Ricardo Araujo Fernandes | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 10 | 6.8 | |
| 16 | Savio Antonio Alves | Defender | 1 | 0 | 1 | 42 | 34 | 80.95% | 3 | 0 | 63 | 6.3 | |
| 2 | Joao Lucas de Almeida Carvalho | Defender | 0 | 0 | 1 | 28 | 23 | 82.14% | 2 | 0 | 52 | 6.7 | |
| 14 | Leonel Picco | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 14 | 8 | 57.14% | 0 | 3 | 18 | 6.6 | |
| 12 | Patrick de Paula | Midfielder | 1 | 1 | 1 | 36 | 31 | 86.11% | 1 | 0 | 54 | 7 | |
| 11 | Alef Manga | Forward | 2 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 2 | 0 | 24 | 6.3 | |
| 25 | Michael Nicolas Ferreira Berrondo | Forward | 1 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 2 | 1 | 16 | 6.5 | |
| 37 | Jandir Breno Souza Silva | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 2 | 0 | 14 | 6.3 | |
| 71 | Rafael Monti Azpiazu | Forward | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.4 |
Fluminense RJ
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | John Kennedy | Forward | 5 | 4 | 1 | 20 | 15 | 75% | 0 | 0 | 36 | 6.4 | |
| 1 | Fabio Deivson Lopes Maciel | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 27 | 96.43% | 0 | 0 | 33 | 7.7 | |
| 6 | Rene Rodrigues Martins | Defender | 2 | 1 | 2 | 66 | 58 | 87.88% | 0 | 3 | 89 | 7.7 | |
| 11 | Jefferson Savarino | Midfielder | 1 | 0 | 2 | 57 | 51 | 89.47% | 4 | 0 | 72 | 7.7 | |
| 25 | Alisson Euler de Freitas Castro | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 13 | 13 | 100% | 0 | 0 | 15 | 6.7 | |
| 94 | Otavio Henrique Passos Santos | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 22 | 22 | 100% | 0 | 0 | 25 | 6.8 | |
| 2 | Samuel Xavier Brito | Defender | 0 | 0 | 0 | 62 | 59 | 95.16% | 1 | 0 | 86 | 7.4 | |
| 32 | Luciano Federico Acosta | Midfielder | 1 | 1 | 4 | 55 | 46 | 83.64% | 1 | 0 | 73 | 7.2 | |
| 7 | Yeferson Julio Soteldo Martinez | Forward | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 1 | 0 | 16 | 6.5 | |
| 17 | Agustin Canobbio Graviz | Forward | 3 | 1 | 2 | 37 | 33 | 89.19% | 1 | 1 | 53 | 7.7 | |
| 22 | Juan Pablo Freytes | Defender | 0 | 0 | 0 | 88 | 82 | 93.18% | 0 | 3 | 99 | 8.6 | |
| 8 | Matheus Martinelli Lima | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 77 | 68 | 88.31% | 0 | 2 | 86 | 6.9 | |
| 90 | Kevin Serna | Forward | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 1 | 0 | 7 | 6.6 | |
| 35 | Hercules Pereira do Nascimento | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 42 | 41 | 97.62% | 1 | 0 | 57 | 6.5 | |
| 19 | Rodrigo Castillo | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 0 | 2 | 20 | 6.2 | |
| 3 | Jemmes | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 65 | 55 | 84.62% | 0 | 3 | 69 | 6.8 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

