Kết quả trận Remo Belem (PA) vs Internacional RS, 05h00 ngày 26/02
Remo Belem (PA)
+0.25 0.98
-0.25 0.80
2.5 0.80
u 0.92
2.90
2.10
3.30
+0.25 0.98
-0.25 1.10
1 0.70
u 1.00
3.45
2.7
2.1
VĐQG Brazil » 11
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Remo Belem (PA) vs Internacional RS hôm nay ngày 26/02/2026 lúc 05:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Remo Belem (PA) vs Internacional RS tại VĐQG Brazil 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Remo Belem (PA) vs Internacional RS hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Remo Belem (PA) vs Internacional RS
0 - 1 Alan Patrick Lourenco Kiến tạo: Vitor Naum
Kiến tạo: Alef Manga
Ra sân: Marcelinho
Ra sân: Kayky Almeida
Ra sân: Joao Pedro Sousa Silva
AllexRa sân: Johan Carbonero
KaykyRa sân: Vitor Naum
Ra sân: Leonel Picco
Ra sân: Vitor Frezarin Bueno
Ronaldo Da Silva SouzaRa sân: Bruno Gomes da Silva Clevelario
Gabriel Mercado
Alerrandro Barra Mansa Realino de SouzaRa sân: Rafael Santos Borre Maury
Alan Jesus Rodriguez GuaglianoniRa sân: Alan Patrick Lourenco
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Remo Belem (PA) VS Internacional RS
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Remo Belem (PA) vs Internacional RS
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Remo Belem (PA)
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28 | Jose Welison da Silva | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 1 | 0 | 11 | 6.5 | |
| 15 | Vitor Frezarin Bueno | Midfielder | 1 | 1 | 3 | 18 | 10 | 55.56% | 4 | 0 | 27 | 6.5 | |
| 22 | Glaybson Yago Souza Lisboa, Pikachu | Forward | 0 | 0 | 1 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 0 | 8 | 6.7 | |
| 45 | Joao Pedro Sousa Silva | Forward | 2 | 1 | 1 | 9 | 4 | 44.44% | 0 | 0 | 22 | 6.5 | |
| 24 | Brian Cufre | Defender | 0 | 0 | 1 | 10 | 7 | 70% | 2 | 0 | 20 | 6.7 | |
| 88 | Marcelo Rangel | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 31 | 23 | 74.19% | 0 | 0 | 42 | 6.9 | |
| 13 | Marllon Goncalves Jeronimo Borges | Defender | 0 | 0 | 0 | 32 | 28 | 87.5% | 0 | 1 | 50 | 6.9 | |
| 5 | Leonardo De Andrade Silva | Defender | 0 | 0 | 0 | 39 | 31 | 79.49% | 2 | 0 | 58 | 6.6 | |
| 55 | Jose Ricardo Araujo Fernandes | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 21 | 17 | 80.95% | 2 | 1 | 31 | 7.1 | |
| 2 | Joao Lucas de Almeida Carvalho | Defender | 1 | 0 | 0 | 28 | 21 | 75% | 5 | 1 | 61 | 7.8 | |
| 14 | Leonel Picco | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 25 | 20 | 80% | 0 | 0 | 36 | 7.7 | |
| 12 | Patrick de Paula | Midfielder | 2 | 2 | 1 | 36 | 30 | 83.33% | 2 | 0 | 50 | 6.9 | |
| 79 | Marcelinho | Defender | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 2 | 0 | 17 | 6.1 | |
| 11 | Alef Manga | Forward | 4 | 2 | 2 | 21 | 15 | 71.43% | 0 | 2 | 40 | 7.5 | |
| 27 | Kayky Almeida | Defender | 0 | 0 | 0 | 20 | 13 | 65% | 2 | 1 | 34 | 6.6 | |
| 37 | Jandir Breno Souza Silva | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 13 | 6.6 |
Internacional RS
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25 | Gabriel Mercado | Defender | 1 | 0 | 0 | 43 | 41 | 95.35% | 0 | 2 | 51 | 6.7 | |
| 10 | Alan Patrick Lourenco | Midfielder | 3 | 1 | 5 | 38 | 31 | 81.58% | 10 | 0 | 66 | 7.7 | |
| 1 | Sergio Rochet | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 15 | 75% | 0 | 0 | 35 | 6.4 | |
| 19 | Rafael Santos Borre Maury | Forward | 1 | 1 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 0 | 31 | 5.3 | |
| 16 | Ronaldo Da Silva Souza | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 1 | 0 | 20 | 6.6 | |
| 4 | Felix Eduardo Torres Caicedo | Defender | 2 | 0 | 1 | 45 | 40 | 88.89% | 0 | 4 | 64 | 6.7 | |
| 7 | Johan Carbonero | Forward | 2 | 0 | 1 | 17 | 13 | 76.47% | 1 | 0 | 27 | 6.3 | |
| 9 | Alerrandro Barra Mansa Realino de Souza | Forward | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 5 | 6.6 | |
| 14 | Alan Jesus Rodriguez Guaglianoni | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 1 | 0 | 7 | 6.4 | |
| 28 | Vitor Naum | Forward | 2 | 1 | 2 | 26 | 19 | 73.08% | 2 | 0 | 40 | 6.9 | |
| 27 | Paulo Lucas Santos de Paula | Midfielder | 2 | 0 | 1 | 72 | 65 | 90.28% | 1 | 0 | 93 | 7 | |
| 15 | Bruno Gomes da Silva Clevelario | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 51 | 44 | 86.27% | 0 | 1 | 63 | 7.6 | |
| 26 | Alexandro Bernabei | Defender | 2 | 0 | 2 | 30 | 24 | 80% | 5 | 1 | 62 | 6.7 | |
| 35 | Braian Aguirre | Defender | 1 | 0 | 0 | 52 | 37 | 71.15% | 3 | 1 | 86 | 7.2 | |
| 11 | Kayky | Forward | 1 | 1 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 0 | 21 | 6.2 | |
| 31 | Allex | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 17 | 7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

