Kết quả trận Remo Belem (PA) vs Mirassol, 06h00 ngày 05/02
Remo Belem (PA)
+0.25 0.78
-0.25 1.00
2.5 1.30
u 0.55
2.80
2.20
3.17
-0 0.78
+0 0.78
1 1.10
u 0.70
3.2
3.1
1.97
VĐQG Brazil » 5
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Remo Belem (PA) vs Mirassol hôm nay ngày 05/02/2026 lúc 06:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Remo Belem (PA) vs Mirassol tại VĐQG Brazil 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Remo Belem (PA) vs Mirassol hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Remo Belem (PA) vs Mirassol
Kiến tạo: Alef Manga
Negueba
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Remo Belem (PA) VS Mirassol
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Remo Belem (PA) vs Mirassol
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Remo Belem (PA)
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Patrick Bezerra Do Nascimento | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 1 | 2 | 11 | 6.6 | |
| 28 | Jose Welison da Silva | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 1 | 14 | 6.6 | |
| 15 | Vitor Frezarin Bueno | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 19 | 15 | 78.95% | 1 | 0 | 31 | 6.9 | |
| 22 | Glaybson Yago Souza Lisboa, Pikachu | Cánh phải | 1 | 1 | 1 | 8 | 8 | 100% | 1 | 2 | 11 | 6.6 | |
| 45 | Joao Pedro Sousa Silva | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 2 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 1 | 24 | 7 | |
| 88 | Marcelo Rangel | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 10 | 55.56% | 0 | 0 | 26 | 7.1 | |
| 13 | Marllon Goncalves Jeronimo Borges | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 3 | 25 | 6.4 | |
| 5 | Leonardo De Andrade Silva | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 23 | 16 | 69.57% | 0 | 2 | 40 | 7.3 | |
| 55 | Jose Ricardo Araujo Fernandes | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 35 | 22 | 62.86% | 0 | 0 | 45 | 6.2 | |
| 2 | Joao Lucas de Almeida Carvalho | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 31 | 21 | 67.74% | 1 | 1 | 56 | 6.2 | |
| 14 | Leonel Picco | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 1 | 1 | 29 | 6.7 | |
| 12 | Patrick de Paula | Tiền vệ phòng ngự | 5 | 0 | 0 | 27 | 24 | 88.89% | 1 | 2 | 50 | 7.1 | |
| 23 | Franco Catarozzi Parafita | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 1 | 6 | 6.3 | |
| 11 | Alef Manga | Cánh trái | 5 | 3 | 2 | 22 | 17 | 77.27% | 1 | 2 | 35 | 8.2 | |
| 27 | Kayky Almeida | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 16 | 10 | 62.5% | 0 | 1 | 25 | 6.1 | |
| 33 | Diego Hernandez | Cánh trái | 3 | 1 | 1 | 20 | 15 | 75% | 3 | 0 | 35 | 6.5 |
Mirassol
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 33 | Carlos Eduardo De Oliveira Alves | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 47 | 38 | 80.85% | 0 | 1 | 56 | 6.6 | |
| 22 | Walter Leandro Capeloza Artune | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 23 | 92% | 0 | 0 | 35 | 6.9 | |
| 6 | Reinaldo Manoel da Silva | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 34 | 24 | 70.59% | 7 | 0 | 73 | 6.4 | |
| 96 | Carlos Eduardo Ferreira de Souza | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 1 | 0 | 19 | 6.4 | |
| 5 | Yuri Lima Lara | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 38 | 28 | 73.68% | 1 | 2 | 54 | 6.4 | |
| 34 | Carroll Santana Joao Victor | Trung vệ | 0 | 0 | 2 | 84 | 78 | 92.86% | 0 | 2 | 92 | 6.7 | |
| 17 | Everton Galdino Moreira | Cánh phải | 1 | 1 | 1 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 0 | 20 | 6.6 | |
| 9 | Nathan Uiliam Fogaca | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 8 | 7.5 | |
| 3 | Willian Estefani Machado | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 74 | 62 | 83.78% | 0 | 1 | 91 | 6.6 | |
| 77 | Alesson Dos Santos Batista | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 16 | 15 | 93.75% | 2 | 0 | 35 | 7 | |
| 97 | Antonio Josenildo Rodrigues de Oliveira | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 21 | 16 | 76.19% | 1 | 0 | 35 | 6.2 | |
| 21 | Jose Aldo Soares De Oliveira Filho | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 2 | 18 | 6.9 | |
| 32 | Igor Marques | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 1 | 21 | 15 | 71.43% | 3 | 2 | 37 | 7.7 | |
| 11 | Negueba | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 38 | 32 | 84.21% | 5 | 0 | 60 | 6.6 | |
| 27 | Antonio Galeano | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 8 | 3 | 37.5% | 1 | 0 | 14 | 5.9 | |
| 8 | Denilson Alves Borges | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 33 | 29 | 87.88% | 0 | 0 | 42 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

