Kết quả trận Rennes vs Lorient, 23h00 ngày 24/01
Rennes
-0.75 1.02
+0.75 0.86
2.5 0.80
u 1.00
1.80
3.82
3.35
-0.25 1.02
+0.25 0.93
1 0.70
u 1.08
2.25
4.75
2.38
Ligue 1 » 25
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Rennes vs Lorient hôm nay ngày 24/01/2026 lúc 23:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Rennes vs Lorient tại Ligue 1 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Rennes vs Lorient hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Rennes vs Lorient
0 - 1 Jean Victor Makengo Kiến tạo: Montassar Talbi
Ra sân: Przemyslaw Frankowski
Ra sân: Esteban Lepaul
Ra sân: Djaoui Cisse
Arthur AvomRa sân: Jean Victor Makengo
Pablo PagisRa sân: Dermane Karim
Nathaniel AdjeiRa sân: Silva de Almeida Igor
Sambou SoumanoRa sân: Ahmadou Bamba Dieng
Ra sân: Mahdi Camara
0 - 2 Pablo Pagis
Ra sân: Breel Donald Embolo
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Rennes VS Lorient
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Rennes vs Lorient
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Rennes
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30 | Brice Samba | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 10 | 10 | 100% | 0 | 0 | 11 | 5.82 | |
| 95 | Przemyslaw Frankowski | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 33 | 27 | 81.82% | 7 | 1 | 54 | 6.29 | |
| 7 | Breel Donald Embolo | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 8 | 4 | 50% | 1 | 0 | 13 | 6.16 | |
| 21 | Valentin Rongier | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 52 | 46 | 88.46% | 1 | 1 | 60 | 6.07 | |
| 45 | Mahdi Camara | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 30 | 28 | 93.33% | 2 | 0 | 38 | 6.27 | |
| 3 | Lilian Brassier | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 52 | 46 | 88.46% | 4 | 2 | 65 | 6.32 | |
| 36 | Alidu Seidu | Trung vệ | 3 | 1 | 0 | 41 | 39 | 95.12% | 0 | 2 | 57 | 6.81 | |
| 26 | Quentin Merlin | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 32 | 28 | 87.5% | 11 | 0 | 56 | 6.11 | |
| 9 | Esteban Lepaul | Tiền đạo cắm | 4 | 2 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 1 | 18 | 6.25 | |
| 97 | Jeremy Jacquet | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 48 | 44 | 91.67% | 0 | 3 | 51 | 6.28 | |
| 6 | Djaoui Cisse | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 33 | 32 | 96.97% | 1 | 0 | 43 | 6.57 |
Lorient
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 38 | Yvon Mvogo | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 14 | 63.64% | 0 | 0 | 28 | 7.21 | |
| 6 | Laurent Abergel | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 24 | 20 | 83.33% | 1 | 0 | 31 | 6.68 | |
| 17 | Jean Victor Makengo | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 8 | 4 | 50% | 0 | 0 | 17 | 7.22 | |
| 2 | Silva de Almeida Igor | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 0 | 24 | 6.62 | |
| 3 | Montassar Talbi | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 15 | 10 | 66.67% | 0 | 0 | 28 | 7.07 | |
| 12 | Ahmadou Bamba Dieng | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 2 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 0 | 16 | 6.28 | |
| 5 | Bamo Meite | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 1 | 2 | 28 | 7.26 | |
| 11 | Theo Le Bris | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 1 | 0 | 17 | 6.18 | |
| 8 | Noah Cadiou | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 0 | 18 | 6.69 | |
| 29 | Dermane Karim | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 22 | 14 | 63.64% | 1 | 2 | 33 | 6.66 | |
| 43 | Arsene Kouassi | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 3 | 0 | 36 | 6.62 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

