Kết quả trận Rennes vs PSG, 01h00 ngày 14/02
Rennes
+1.25 0.82
-1.25 1.06
2.5 0.44
u 1.62
7.20
1.32
4.70
+0.75 0.82
-0.75 1.05
1.5 0.95
u 0.85
6.5
1.73
2.88
Ligue 1 » 28
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Rennes vs PSG hôm nay ngày 14/02/2026 lúc 01:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Rennes vs PSG tại Ligue 1 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Rennes vs PSG hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Rennes vs PSG
Lee Kang InRa sân: Khvicha Kvaratskhelia
Bradley BarcolaRa sân: Desire Doue
Ra sân: Arnaud Nordin
Kiến tạo: Sebastian Szymanski
2 - 1 Ousmane Dembele
Pedro FernandezRa sân: Joao Neves
Ra sân: Esteban Lepaul
Goncalo Matias RamosRa sân: Ousmane Dembele
Ra sân: Sebastian Szymanski
Kiến tạo: Ludovic Blas
Ra sân: Mousa Tamari
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Rennes VS PSG
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Rennes vs PSG
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Rennes
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30 | Brice Samba | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 37 | 22 | 59.46% | 0 | 1 | 55 | 7.69 | |
| 7 | Breel Donald Embolo | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 1 | 11 | 6.97 | |
| 21 | Valentin Rongier | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 42 | 39 | 92.86% | 0 | 0 | 53 | 6.65 | |
| 10 | Ludovic Blas | Tiền vệ phải | 1 | 0 | 1 | 10 | 8 | 80% | 3 | 0 | 16 | 6.63 | |
| 17 | Sebastian Szymanski | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 15 | 10 | 66.67% | 3 | 0 | 27 | 6.82 | |
| 70 | Arnaud Nordin | Cánh phải | 3 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 1 | 0 | 21 | 6.01 | |
| 45 | Mahdi Camara | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 26 | 23 | 88.46% | 0 | 0 | 36 | 6.52 | |
| 11 | Mousa Tamari | Tiền vệ trái | 2 | 1 | 0 | 25 | 17 | 68% | 1 | 0 | 53 | 7.8 | |
| 3 | Lilian Brassier | Trung vệ | 0 | 0 | 2 | 22 | 17 | 77.27% | 0 | 1 | 40 | 7.67 | |
| 24 | Anthony Rouault | Trung vệ | 0 | 0 | 2 | 24 | 19 | 79.17% | 0 | 1 | 39 | 6.93 | |
| 26 | Quentin Merlin | Tiền vệ trái | 2 | 1 | 0 | 23 | 12 | 52.17% | 1 | 0 | 45 | 6.78 | |
| 9 | Esteban Lepaul | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 1 | 19 | 7.77 | |
| 18 | Mahamadou Nagida | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 39 | 28 | 71.79% | 1 | 1 | 61 | 6.82 | |
| 6 | Djaoui Cisse | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.4 | |
| 35 | Elias Legendre | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 |
PSG
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Vitor Machado Ferreira | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 100 | 94 | 94% | 0 | 0 | 108 | 6.42 | |
| 10 | Ousmane Dembele | Tiền đạo cắm | 4 | 2 | 3 | 24 | 20 | 83.33% | 7 | 0 | 42 | 7.52 | |
| 2 | Achraf Hakimi | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 71 | 62 | 87.32% | 3 | 1 | 91 | 6 | |
| 9 | Goncalo Matias Ramos | Tiền đạo cắm | 4 | 2 | 1 | 3 | 3 | 100% | 0 | 1 | 9 | 6.08 | |
| 19 | Lee Kang In | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 18 | 16 | 88.89% | 3 | 0 | 30 | 6.6 | |
| 7 | Khvicha Kvaratskhelia | Cánh trái | 1 | 0 | 4 | 26 | 21 | 80.77% | 2 | 0 | 35 | 6.64 | |
| 39 | Matvei Safonov | Thủ môn | 0 | 0 | 2 | 21 | 20 | 95.24% | 0 | 0 | 25 | 5.74 | |
| 51 | Willian Joel Pacho Tenorio | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 69 | 66 | 95.65% | 0 | 3 | 80 | 6.58 | |
| 25 | Nuno Mendes | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 64 | 56 | 87.5% | 3 | 0 | 95 | 6.84 | |
| 6 | Ilya Zabarnyi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 77 | 72 | 93.51% | 0 | 1 | 85 | 5.67 | |
| 29 | Bradley Barcola | Cánh trái | 2 | 1 | 2 | 12 | 10 | 83.33% | 1 | 0 | 21 | 6.75 | |
| 33 | Warren Zaire-Emery | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 1 | 50 | 47 | 94% | 1 | 2 | 62 | 6.35 | |
| 14 | Desire Doue | Cánh phải | 4 | 1 | 2 | 36 | 32 | 88.89% | 5 | 0 | 59 | 6.28 | |
| 87 | Joao Neves | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 42 | 34 | 80.95% | 0 | 2 | 62 | 6.44 | |
| 27 | Pedro Fernandez | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 1 | 0 | 16 | 6.14 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

