Kết quả trận Rennes vs PSG, 01h00 ngày 14/02

Vòng 22
01:00 ngày 14/02/2026
Rennes
Đã kết thúc 3 - 1 (1 - 0)
PSG
Địa điểm: de la Route de Lorient Stade
Thời tiết: Nhiều mây, 7℃~8℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
+2
1.819
-2
1.97
Tài xỉu góc FT
Tài 9.5
1.9
Xỉu
1.934
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.95
Chẵn
1.95
Tỷ số chính xác
1-0
30 12
2-0
55 9.2
2-1
21 160
3-1
60 225
3-2
46 225
4-2
175 28
4-3
200 80
0-0
32
1-1
11.5
2-2
16.5
3-3
55
4-4
225
AOS
6.1

Ligue 1 » 28

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Rennes vs PSG hôm nay ngày 14/02/2026 lúc 01:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Rennes vs PSG tại Ligue 1 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Rennes vs PSG hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Rennes vs PSG

Rennes Rennes
Phút
PSG PSG
Mousa Tamari 1 - 0 match goal
34'
60'
match change Lee Kang In
Ra sân: Khvicha Kvaratskhelia
60'
match change Bradley Barcola
Ra sân: Desire Doue
Ludovic Blas
Ra sân: Arnaud Nordin
match change
65'
Esteban Lepaul 2 - 0
Kiến tạo: Sebastian Szymanski
match goal
69'
71'
match goal 2 - 1 Ousmane Dembele
71'
match change Pedro Fernandez
Ra sân: Joao Neves
Breel Donald Embolo
Ra sân: Esteban Lepaul
match change
74'
74'
match change Goncalo Matias Ramos
Ra sân: Ousmane Dembele
Djaoui Cisse
Ra sân: Sebastian Szymanski
match change
74'
Breel Donald Embolo 3 - 1
Kiến tạo: Ludovic Blas
match goal
81'
Elias Legendre
Ra sân: Mousa Tamari
match change
90'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Rennes VS PSG

Rennes Rennes
PSG PSG
match ok
Giao bóng trước
13
 
Tổng cú sút
 
22
4
 
Sút trúng cầu môn
 
7
10
 
Phạm lỗi
 
9
5
 
Phạt góc
 
8
9
 
Sút Phạt
 
10
3
 
Việt vị
 
1
33%
 
Kiểm soát bóng
 
67%
1
 
Đánh đầu
 
1
6
 
Cứu thua
 
1
11
 
Cản phá thành công
 
21
7
 
Thử thách
 
4
18
 
Long pass
 
32
2
 
Kiến tạo thành bàn
 
0
1
 
Successful center
 
8
4
 
Substitution
 
4
4
 
Sút ra ngoài
 
7
1
 
Dội cột/xà
 
0
6
 
Đánh đầu thành công
 
10
5
 
Cản sút
 
8
11
 
Rê bóng thành công
 
14
7
 
Đánh chặn
 
10
18
 
Ném biên
 
30
302
 
Số đường chuyền
 
633
76%
 
Chuyền chính xác
 
90%
77
 
Pha tấn công
 
109
26
 
Tấn công nguy hiểm
 
74
1
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
2
33%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
67%
2
 
Cơ hội lớn
 
6
1
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
5
6
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
18
7
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
4
36
 
Số pha tranh chấp thành công
 
50
1.36
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
3.62
1.27
 
Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống
 
3.21
1.36
 
Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền
 
3.62
2.47
 
Cú sút trúng đích
 
1.57
12
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
46
10
 
Số quả tạt chính xác
 
26
30
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
40
6
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
10
29
 
Phá bóng
 
13

Đội hình xuất phát

Substitutes

6
Djaoui Cisse
10
Ludovic Blas
7
Breel Donald Embolo
35
Elias Legendre
65
Nordan Mukiele
36
Alidu Seidu
75
Junior Ake
69
Henrick Do Marcolino
50
Mathys Silistrie
Rennes Rennes 4-2-3-1
4-3-3 PSG PSG
30
Samba
26
Merlin
3
Brassier
24
Rouault
18
Nagida
45
Camara
21
Rongier
70
Nordin
17
Szymansk...
11
Tamari
9
Lepaul
39
Safonov
2
Hakimi
6
Zabarnyi
51
Tenorio
25
Mendes
33
Zaire-Em...
17
Ferreira
87
Neves
14
Doue
10
Dembele
7
Kvaratsk...

Substitutes

29
Bradley Barcola
9
Goncalo Matias Ramos
27
Pedro Fernandez
19
Lee Kang In
5
Marcos Aoas Correa Marquinhos
30
Lucas Chevalier
21
Lucas Hernandez
49
Ibrahim Mbaye
4
Lucas Beraldo
Đội hình dự bị
Rennes Rennes
Djaoui Cisse 6
Ludovic Blas 10
Breel Donald Embolo 7
Elias Legendre 35
Nordan Mukiele 65
Alidu Seidu 36
Junior Ake 75
Henrick Do Marcolino 69
Mathys Silistrie 50
Rennes PSG
29 Bradley Barcola
9 Goncalo Matias Ramos
27 Pedro Fernandez
19 Lee Kang In
5 Marcos Aoas Correa Marquinhos
30 Lucas Chevalier
21 Lucas Hernandez
49 Ibrahim Mbaye
4 Lucas Beraldo

Dữ liệu đội bóng:Rennes vs PSG

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1.67 Bàn thắng 3.33
0.67 Bàn thua 0.33
6 Sút trúng cầu môn 7.33
12.33 Phạm lỗi 6.33
4.67 Phạt góc 4.33
1.33 Thẻ vàng 0.33
62.33% Kiểm soát bóng 66.67%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.3 Bàn thắng 2.6
1.5 Bàn thua 1.3
4.5 Sút trúng cầu môn 7.4
13.6 Phạm lỗi 8.5
4.8 Phạt góc 5.3
1.9 Thẻ vàng 0.4
57% Kiểm soát bóng 68.5%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Rennes (30trận)
Chủ Khách
PSG (41trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
5
4
11
2
HT-H/FT-T
2
1
3
2
HT-B/FT-T
1
0
0
0
HT-T/FT-H
0
0
0
0
HT-H/FT-H
4
1
1
3
HT-B/FT-H
0
3
2
0
HT-T/FT-B
0
1
0
0
HT-H/FT-B
0
2
1
5
HT-B/FT-B
3
3
2
9

Rennes Rennes
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
30 Brice Samba Thủ môn 0 0 0 37 22 59.46% 0 1 55 7.69
7 Breel Donald Embolo Tiền đạo cắm 1 1 0 5 4 80% 0 1 11 6.97
21 Valentin Rongier Tiền vệ trụ 0 0 1 42 39 92.86% 0 0 53 6.65
10 Ludovic Blas Tiền vệ phải 1 0 1 10 8 80% 3 0 16 6.63
17 Sebastian Szymanski Tiền vệ công 0 0 1 15 10 66.67% 3 0 27 6.82
70 Arnaud Nordin Cánh phải 3 0 0 6 6 100% 1 0 21 6.01
45 Mahdi Camara Tiền vệ trụ 0 0 1 26 23 88.46% 0 0 36 6.52
11 Mousa Tamari Tiền vệ trái 2 1 0 25 17 68% 1 0 53 7.8
3 Lilian Brassier Trung vệ 0 0 2 22 17 77.27% 0 1 40 7.67
24 Anthony Rouault Trung vệ 0 0 2 24 19 79.17% 0 1 39 6.93
26 Quentin Merlin Tiền vệ trái 2 1 0 23 12 52.17% 1 0 45 6.78
9 Esteban Lepaul Tiền đạo cắm 2 1 0 13 12 92.31% 0 1 19 7.77
18 Mahamadou Nagida Hậu vệ cánh trái 1 0 0 39 28 71.79% 1 1 61 6.82
6 Djaoui Cisse Tiền vệ trụ 1 0 0 5 5 100% 0 0 9 6.4
35 Elias Legendre Cánh phải 0 0 0 0 0 0% 0 0 0 6

PSG PSG
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
17 Vitor Machado Ferreira Tiền vệ phòng ngự 0 0 0 100 94 94% 0 0 108 6.42
10 Ousmane Dembele Tiền đạo cắm 4 2 3 24 20 83.33% 7 0 42 7.52
2 Achraf Hakimi Hậu vệ cánh phải 0 0 0 71 62 87.32% 3 1 91 6
9 Goncalo Matias Ramos Tiền đạo cắm 4 2 1 3 3 100% 0 1 9 6.08
19 Lee Kang In Tiền vệ công 0 0 2 18 16 88.89% 3 0 30 6.6
7 Khvicha Kvaratskhelia Cánh trái 1 0 4 26 21 80.77% 2 0 35 6.64
39 Matvei Safonov Thủ môn 0 0 2 21 20 95.24% 0 0 25 5.74
51 Willian Joel Pacho Tenorio Trung vệ 1 0 0 69 66 95.65% 0 3 80 6.58
25 Nuno Mendes Hậu vệ cánh trái 1 0 1 64 56 87.5% 3 0 95 6.84
6 Ilya Zabarnyi Trung vệ 0 0 0 77 72 93.51% 0 1 85 5.67
29 Bradley Barcola Cánh trái 2 1 2 12 10 83.33% 1 0 21 6.75
33 Warren Zaire-Emery Tiền vệ trụ 2 0 1 50 47 94% 1 2 62 6.35
14 Desire Doue Cánh phải 4 1 2 36 32 88.89% 5 0 59 6.28
87 Joao Neves Tiền vệ trụ 2 0 0 42 34 80.95% 0 2 62 6.44
27 Pedro Fernandez Tiền vệ công 0 0 0 13 12 92.31% 1 0 16 6.14

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ