Kết quả trận Renofa Yamaguchi vs Sagan Tosu, 12h00 ngày 07/03

Vòng 5
12:00 ngày 07/03/2026
Renofa Yamaguchi
Đã kết thúc 2 - 0 (0 - 0)
Sagan Tosu
Địa điểm: Yamaguchi Ishin Park Stadium
Thời tiết: Trong lành, 4℃~5℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Tài xỉu góc FT
Tài 9.5
2
Xỉu
1.8
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.98
Chẵn
1.92
Tỷ số chính xác
1-0
7.3 7
2-0
13 12
2-1
9.8 34
3-1
25 120
3-2
40 90
4-2
140 125
4-3
200 200
0-0
8.4
1-1
5.5
2-2
15
3-3
90
4-4
200
AOS
55

Hạng 2 Nhật Bản » 11

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Renofa Yamaguchi vs Sagan Tosu hôm nay ngày 07/03/2026 lúc 12:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Renofa Yamaguchi vs Sagan Tosu tại Hạng 2 Nhật Bản 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Renofa Yamaguchi vs Sagan Tosu hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Renofa Yamaguchi vs Sagan Tosu

Renofa Yamaguchi Renofa Yamaguchi
Phút
Sagan Tosu Sagan Tosu
46'
match change Rio Hyon
Ra sân: Ryo Shiohama
Naoto Misawa 1 - 0 match goal
50'
Kohei Tanabe 2 - 0
Kiến tạo: Shunsuke Yamamoto
match goal
53'
57'
match change Ayumu Toyoda
Ra sân: Tatsunori Sakurai
57'
match change Daichi Suzuki
Ra sân: Noriyoshi Sakai
Kosuke Fujioka
Ra sân: Shunsuke Yamamoto
match change
68'
68'
match change Keisuke Sakaiya
Ra sân: Kenshin Yuba
Seigo Kobayashi
Ra sân: Naoto Misawa
match change
68'
78'
match change Yudai Tanaka
Ra sân: Kenta Nishizawa
Hisatoshi Nishido
Ra sân: Daigo Furukawa
match change
82'
Sota Fujimori
Ra sân: Ryota Ozawa
match change
89'
Hiro Mizuguchi
Ra sân: Keita Yoshioka
match change
90'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Renofa Yamaguchi VS Sagan Tosu

Renofa Yamaguchi Renofa Yamaguchi
Sagan Tosu Sagan Tosu
13
 
Tổng cú sút
 
9
7
 
Sút trúng cầu môn
 
2
4
 
Phạt góc
 
4
41%
 
Kiểm soát bóng
 
59%
6
 
Sút ra ngoài
 
7
80
 
Pha tấn công
 
91
42
 
Tấn công nguy hiểm
 
48
4
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
1
52%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
48%

Đội hình xuất phát

Substitutes

11
Kosuke Fujioka
28
Seigo Kobayashi
36
Hisatoshi Nishido
27
Hiro Mizuguchi
25
Sota Fujimori
21
Hyung-chan Choi
20
Toa Suenaga
98
Alef Firmino
Renofa Yamaguchi Renofa Yamaguchi 3-4-2-1
3-4-2-1 Sagan Tosu Sagan Tosu
41
Iida
3
Oiwa
14
Shimodo
5
Yoshioka
2
Ozawa
6
Wakasa
40
Naruoka
17
Tanabe
7
Misawa
19
Yamamoto
34
Furukawa
1
Izumori
5
Nagasawa
76
Isotani
33
Ogawa
22
Yuba
2
Matsumot...
6
Sakurai
7
Sakamoto
88
Shiohama
16
Nishizaw...
15
Sakai

Substitutes

18
Rio Hyon
20
Ayumu Toyoda
19
Daichi Suzuki
14
Keisuke Sakaiya
29
Yudai Tanaka
12
Sota Matsubara
26
Toshiki Ando
3
Kyosuke Kamiyama
9
Jean Hebert de Freitas,Jo
Đội hình dự bị
Renofa Yamaguchi Renofa Yamaguchi
Kosuke Fujioka 11
Seigo Kobayashi 28
Hisatoshi Nishido 36
Hiro Mizuguchi 27
Sota Fujimori 25
Hyung-chan Choi 21
Toa Suenaga 20
Alef Firmino 98
Renofa Yamaguchi Sagan Tosu
18 Rio Hyon
20 Ayumu Toyoda
19 Daichi Suzuki
14 Keisuke Sakaiya
29 Yudai Tanaka
12 Sota Matsubara
26 Toshiki Ando
3 Kyosuke Kamiyama
9 Jean Hebert de Freitas,Jo

Dữ liệu đội bóng:Renofa Yamaguchi vs Sagan Tosu

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1.67 Bàn thắng 1
1.67 Bàn thua 0.33
2.33 Sút trúng cầu môn 3.67
6.67 Phạt góc 5.67
1.33 Thẻ vàng 1.67
50.33% Kiểm soát bóng 51%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.1 Bàn thắng 1
1.1 Bàn thua 0.9
3.5 Sút trúng cầu môn 3.8
5.5 Phạt góc 5.4
0.7 Thẻ vàng 1.1
50.8% Kiểm soát bóng 55.4%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Renofa Yamaguchi (10trận)
Chủ Khách
Sagan Tosu (10trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
2
1
1
0
HT-H/FT-T
1
2
0
2
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
0
0
1
1
HT-H/FT-H
1
1
0
0
HT-B/FT-H
0
0
0
0
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
1
1
1
1
HT-B/FT-B
0
0
1
2

Renofa Yamaguchi Renofa Yamaguchi
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
3 Kazuki Oiwa Defender 0 0 0 56 45 80.36% 1 2 63 7
11 Kosuke Fujioka Forward 0 0 0 4 3 75% 0 0 8 6.5
28 Seigo Kobayashi Midfielder 0 0 0 7 7 100% 0 1 11 6.4
34 Daigo Furukawa Forward 1 1 0 14 10 71.43% 1 3 37 6.4
7 Naoto Misawa Midfielder 1 1 0 30 25 83.33% 2 3 45 7.6
6 Yuji Wakasa Defender 0 0 0 53 49 92.45% 0 1 70 7.2
5 Keita Yoshioka Defender 0 0 1 50 39 78% 2 6 55 7.1
40 Hikaru Naruoka Midfielder 1 0 2 43 37 86.05% 0 0 59 7.1
36 Hisatoshi Nishido Midfielder 0 0 0 2 1 50% 0 1 7 6.3
41 Masahiro Iida Thủ môn 0 0 0 31 26 83.87% 0 0 34 8.2
17 Kohei Tanabe Midfielder 2 1 1 34 24 70.59% 2 1 47 8
19 Shunsuke Yamamoto Forward 6 1 2 19 14 73.68% 2 5 35 7.2
14 Ryusei Shimodo Defender 0 0 0 62 56 90.32% 0 4 73 8.5
2 Ryota Ozawa Midfielder 0 0 1 44 32 72.73% 3 2 62 7.1

Sagan Tosu Sagan Tosu
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
15 Noriyoshi Sakai Forward 2 0 0 12 7 58.33% 0 5 29 6.6
16 Kenta Nishizawa Midfielder 0 0 1 38 33 86.84% 2 1 49 7.1
2 Nagi Matsumoto Midfielder 2 0 0 80 74 92.5% 1 2 89 7.1
6 Tatsunori Sakurai Tiền vệ phòng ngự 1 0 1 39 34 87.18% 1 0 49 6.5
7 Koki Sakamoto Tiền vệ phải 1 1 2 42 29 69.05% 5 1 57 7.5
18 Rio Hyon Midfielder 1 0 1 35 26 74.29% 1 0 57 6.7
29 Yudai Tanaka Midfielder 1 0 0 9 7 77.78% 1 0 17 6.3
20 Ayumu Toyoda Midfielder 1 0 0 56 50 89.29% 2 0 68 7.2
5 Shiva Tafari Nagasawa Defender 0 0 0 98 91 92.86% 1 3 119 7
19 Daichi Suzuki Forward 2 2 0 7 4 57.14% 0 0 17 7
14 Keisuke Sakaiya Midfielder 0 0 0 16 13 81.25% 1 0 19 6.8
33 Sora Ogawa Defender 0 0 1 65 61 93.85% 0 2 71 7
1 Ryota Izumori Thủ môn 0 0 0 32 28 87.5% 0 0 41 6.8
88 Ryo Shiohama Forward 0 0 0 11 10 90.91% 0 0 23 6
22 Kenshin Yuba Midfielder 2 2 0 30 25 83.33% 3 2 46 6.6
76 Shun Isotani Defender 0 0 0 79 75 94.94% 0 7 95 7.2

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ