Kết quả trận Renofa Yamaguchi vs Sagan Tosu, 12h00 ngày 07/03
Renofa Yamaguchi
+0.25 0.95
-0.25 0.85
2.25 0.74
u 0.94
2.75
2.33
3.25
-0 0.95
+0 0.80
1 0.90
u 0.90
3.25
3
2.1
Hạng 2 Nhật Bản » 11
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Renofa Yamaguchi vs Sagan Tosu hôm nay ngày 07/03/2026 lúc 12:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Renofa Yamaguchi vs Sagan Tosu tại Hạng 2 Nhật Bản 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Renofa Yamaguchi vs Sagan Tosu hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Renofa Yamaguchi vs Sagan Tosu
Rio HyonRa sân: Ryo Shiohama
Kiến tạo: Shunsuke Yamamoto
Ayumu ToyodaRa sân: Tatsunori Sakurai
Daichi SuzukiRa sân: Noriyoshi Sakai
Ra sân: Shunsuke Yamamoto
Keisuke SakaiyaRa sân: Kenshin Yuba
Ra sân: Naoto Misawa
Yudai TanakaRa sân: Kenta Nishizawa
Ra sân: Daigo Furukawa
Ra sân: Ryota Ozawa
Ra sân: Keita Yoshioka
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Renofa Yamaguchi VS Sagan Tosu
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Renofa Yamaguchi vs Sagan Tosu
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Renofa Yamaguchi
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Kazuki Oiwa | Defender | 0 | 0 | 0 | 56 | 45 | 80.36% | 1 | 2 | 63 | 7 | |
| 11 | Kosuke Fujioka | Forward | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 8 | 6.5 | |
| 28 | Seigo Kobayashi | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 1 | 11 | 6.4 | |
| 34 | Daigo Furukawa | Forward | 1 | 1 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 1 | 3 | 37 | 6.4 | |
| 7 | Naoto Misawa | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 30 | 25 | 83.33% | 2 | 3 | 45 | 7.6 | |
| 6 | Yuji Wakasa | Defender | 0 | 0 | 0 | 53 | 49 | 92.45% | 0 | 1 | 70 | 7.2 | |
| 5 | Keita Yoshioka | Defender | 0 | 0 | 1 | 50 | 39 | 78% | 2 | 6 | 55 | 7.1 | |
| 40 | Hikaru Naruoka | Midfielder | 1 | 0 | 2 | 43 | 37 | 86.05% | 0 | 0 | 59 | 7.1 | |
| 36 | Hisatoshi Nishido | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 1 | 7 | 6.3 | |
| 41 | Masahiro Iida | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 31 | 26 | 83.87% | 0 | 0 | 34 | 8.2 | |
| 17 | Kohei Tanabe | Midfielder | 2 | 1 | 1 | 34 | 24 | 70.59% | 2 | 1 | 47 | 8 | |
| 19 | Shunsuke Yamamoto | Forward | 6 | 1 | 2 | 19 | 14 | 73.68% | 2 | 5 | 35 | 7.2 | |
| 14 | Ryusei Shimodo | Defender | 0 | 0 | 0 | 62 | 56 | 90.32% | 0 | 4 | 73 | 8.5 | |
| 2 | Ryota Ozawa | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 44 | 32 | 72.73% | 3 | 2 | 62 | 7.1 |
Sagan Tosu
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 | Noriyoshi Sakai | Forward | 2 | 0 | 0 | 12 | 7 | 58.33% | 0 | 5 | 29 | 6.6 | |
| 16 | Kenta Nishizawa | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 38 | 33 | 86.84% | 2 | 1 | 49 | 7.1 | |
| 2 | Nagi Matsumoto | Midfielder | 2 | 0 | 0 | 80 | 74 | 92.5% | 1 | 2 | 89 | 7.1 | |
| 6 | Tatsunori Sakurai | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 39 | 34 | 87.18% | 1 | 0 | 49 | 6.5 | |
| 7 | Koki Sakamoto | Tiền vệ phải | 1 | 1 | 2 | 42 | 29 | 69.05% | 5 | 1 | 57 | 7.5 | |
| 18 | Rio Hyon | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 35 | 26 | 74.29% | 1 | 0 | 57 | 6.7 | |
| 29 | Yudai Tanaka | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 1 | 0 | 17 | 6.3 | |
| 20 | Ayumu Toyoda | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 56 | 50 | 89.29% | 2 | 0 | 68 | 7.2 | |
| 5 | Shiva Tafari Nagasawa | Defender | 0 | 0 | 0 | 98 | 91 | 92.86% | 1 | 3 | 119 | 7 | |
| 19 | Daichi Suzuki | Forward | 2 | 2 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 0 | 17 | 7 | |
| 14 | Keisuke Sakaiya | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 1 | 0 | 19 | 6.8 | |
| 33 | Sora Ogawa | Defender | 0 | 0 | 1 | 65 | 61 | 93.85% | 0 | 2 | 71 | 7 | |
| 1 | Ryota Izumori | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 32 | 28 | 87.5% | 0 | 0 | 41 | 6.8 | |
| 88 | Ryo Shiohama | Forward | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 23 | 6 | |
| 22 | Kenshin Yuba | Midfielder | 2 | 2 | 0 | 30 | 25 | 83.33% | 3 | 2 | 46 | 6.6 | |
| 76 | Shun Isotani | Defender | 0 | 0 | 0 | 79 | 75 | 94.94% | 0 | 7 | 95 | 7.2 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

