Kết quả trận Rijeka vs Omonia Nicosia FC, 00h45 ngày 27/02
Rijeka
-0.25 0.94
+0.25 0.84
2.5 0.86
u 0.86
2.14
2.92
3.17
-0.25 0.94
+0.25 0.60
1 0.84
u 0.86
2.7
3.82
1.98
Cúp C3 Châu Âu
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Rijeka vs Omonia Nicosia FC hôm nay ngày 27/02/2026 lúc 00:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Rijeka vs Omonia Nicosia FC tại Cúp C3 Châu Âu 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Rijeka vs Omonia Nicosia FC hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Rijeka vs Omonia Nicosia FC
0 - 1 Muamer Tankovic Kiến tạo: Ryan Mmaee
Ra sân: Teo Barisic
Ewandro Felipe de Lima Costa
Moses Odubajo
Kiến tạo: Tiago Dantas
Jure Balkovec
Andreas ChristouRa sân: Ewandro Felipe de Lima Costa
Kiến tạo: Daniel Adu Adjei
Angelos NeofytouRa sân: Carel Eiting
Alpha Richard Diounkou TecagneRa sân: Moses Odubajo
Ra sân: Alfonso Barco
Ra sân: Samuele Vignato
Ra sân: Toni Fruk
Ra sân: Daniel Adu Adjei
Mateo MaricRa sân: Muamer Tankovic
Anastasios ChatzigiovannisRa sân: Willy Semedo
Giannis Masouras
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Rijeka VS Omonia Nicosia FC
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Rijeka vs Omonia Nicosia FC
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Rijeka
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 45 | Ante Majstorovic | Defender | 0 | 0 | 0 | 50 | 44 | 88% | 0 | 0 | 60 | 6.8 | |
| 14 | Amer Gojak | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.6 | |
| 23 | Justas Lasickas | Defender | 1 | 0 | 1 | 34 | 27 | 79.41% | 1 | 0 | 60 | 6.6 | |
| 6 | Stjepan Radeljic | Defender | 1 | 0 | 1 | 55 | 41 | 74.55% | 1 | 2 | 71 | 6.9 | |
| 8 | Dejan Petrovic | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 42 | 34 | 80.95% | 0 | 0 | 49 | 6.7 | |
| 34 | Mladen Devetak | Defender | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 5 | 6.6 | |
| 26 | Tiago Dantas | Midfielder | 2 | 1 | 3 | 66 | 57 | 86.36% | 1 | 0 | 81 | 7.7 | |
| 13 | Martin Zlomislic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 34 | 26 | 76.47% | 0 | 1 | 54 | 6.6 | |
| 55 | Alfonso Barco | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 27 | 23 | 85.19% | 0 | 0 | 38 | 6.5 | |
| 10 | Toni Fruk | Midfielder | 2 | 2 | 1 | 30 | 24 | 80% | 3 | 0 | 46 | 9.2 | |
| 22 | Ante Orec | Defender | 1 | 0 | 2 | 28 | 19 | 67.86% | 2 | 1 | 52 | 6.6 | |
| 19 | Samuele Vignato | Tiền vệ công | 3 | 1 | 1 | 30 | 22 | 73.33% | 1 | 1 | 38 | 6.7 | |
| 77 | Ante Matej Juric | Forward | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 1 | 7 | 6.3 | |
| 11 | Gabrijel Rukavina | Forward | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.4 | |
| 18 | Daniel Adu Adjei | Forward | 3 | 1 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 1 | 25 | 7.8 | |
| 28 | Teo Barisic | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 0 | 18 | 5.8 |
Omonia Nicosia FC
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 | Muamer Tankovic | Cánh phải | 3 | 2 | 1 | 29 | 22 | 75.86% | 6 | 0 | 46 | 7.2 | |
| 28 | Moses Odubajo | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 17 | 9 | 52.94% | 0 | 0 | 39 | 5.9 | |
| 29 | Jure Balkovec | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 34 | 23 | 67.65% | 1 | 2 | 43 | 5.8 | |
| 11 | Ewandro Felipe de Lima Costa | Tiền vệ công | 2 | 1 | 3 | 26 | 18 | 69.23% | 2 | 0 | 38 | 6.6 | |
| 19 | Ryan Mmaee | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 4 | 19 | 17 | 89.47% | 0 | 1 | 31 | 6.8 | |
| 6 | Carel Eiting | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 3 | 21 | 15 | 71.43% | 0 | 0 | 24 | 6.5 | |
| 21 | Giannis Masouras | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 3 | 31 | 22 | 70.97% | 3 | 1 | 61 | 6.4 | |
| 10 | Anastasios Chatzigiovannis | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 2 | 2 | 100% | 1 | 0 | 6 | 6.5 | |
| 23 | Francis Uzoho | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 0 | 28 | 6.1 | |
| 7 | Willy Semedo | Cánh trái | 4 | 1 | 0 | 10 | 9 | 90% | 2 | 1 | 27 | 6.6 | |
| 14 | Mateo Maric | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 9 | 9 | 100% | 0 | 0 | 12 | 6.9 | |
| 5 | Senou Coulibaly | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 24 | 18 | 75% | 0 | 2 | 39 | 6.4 | |
| 2 | Alpha Richard Diounkou Tecagne | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 21 | 6.2 | |
| 74 | Panagiotis Andreou | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 38 | 27 | 71.05% | 0 | 0 | 54 | 6.9 | |
| 85 | Angelos Neofytou | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 1 | 3 | 6.6 | |
| 82 | Andreas Christou | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 3 | 0 | 17 | 6.1 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

