Kết quả trận Rijeka vs Strasbourg, 00h45 ngày 13/03
Rijeka
+0.25 0.86
-0.25 1.02
2.5 0.98
u 0.74
4.15
1.70
3.35
+0.25 0.86
-0.25 0.85
1 0.84
u 0.86
5.5
2.3
2.1
Cúp C3 Châu Âu
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Rijeka vs Strasbourg hôm nay ngày 13/03/2026 lúc 00:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Rijeka vs Strasbourg tại Cúp C3 Châu Âu 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Rijeka vs Strasbourg hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Rijeka vs Strasbourg
0 - 1 Joaquin Panichelli Kiến tạo: Sebastian Nanasi
Ismael Doukoure
Andrew OmobamideleRa sân: Ismael Doukoure
Andrew Omobamidele
Martial GodoRa sân: Sebastian Nanasi
Guemissongui OuattaraRa sân: Julio Cesar Enciso
Ra sân: Amer Gojak
Ra sân: Merveille Ndockyt
0 - 2 Martial Godo
Ra sân: Mladen Devetak
Ra sân: Daniel Adu Adjei
Kiến tạo: Tiago Dantas
David Datro FofanaRa sân: Joaquin Panichelli
Guela Doue
Gessime YassineRa sân: Samuel Amo-Ameyaw
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Rijeka VS Strasbourg
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Rijeka vs Strasbourg
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Rijeka
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Duje Cop | Forward | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.4 | |
| 45 | Ante Majstorovic | Defender | 1 | 1 | 0 | 44 | 39 | 88.64% | 0 | 0 | 56 | 7.4 | |
| 14 | Amer Gojak | Midfielder | 1 | 0 | 3 | 21 | 17 | 80.95% | 2 | 0 | 35 | 6.7 | |
| 23 | Justas Lasickas | Defender | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 1 | 11 | 6.9 | |
| 6 | Stjepan Radeljic | Defender | 2 | 0 | 2 | 63 | 48 | 76.19% | 1 | 4 | 83 | 6.8 | |
| 8 | Dejan Petrovic | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.5 | |
| 20 | Merveille Ndockyt | Forward | 1 | 0 | 3 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 0 | 31 | 6.7 | |
| 34 | Mladen Devetak | Defender | 0 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 3 | 0 | 31 | 5.9 | |
| 26 | Tiago Dantas | Midfielder | 1 | 1 | 3 | 40 | 34 | 85% | 12 | 0 | 57 | 7.3 | |
| 13 | Martin Zlomislic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 33 | 26 | 78.79% | 0 | 0 | 46 | 6.9 | |
| 55 | Alfonso Barco | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 53 | 49 | 92.45% | 0 | 1 | 64 | 7.1 | |
| 10 | Toni Fruk | Midfielder | 6 | 3 | 1 | 26 | 20 | 76.92% | 6 | 1 | 64 | 7.2 | |
| 22 | Ante Orec | Defender | 1 | 1 | 1 | 23 | 19 | 82.61% | 7 | 0 | 44 | 6.4 | |
| 77 | Ante Matej Juric | Forward | 2 | 1 | 1 | 5 | 3 | 60% | 2 | 3 | 13 | 6.5 | |
| 18 | Daniel Adu Adjei | Forward | 3 | 1 | 1 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 3 | 17 | 6.8 |
Strasbourg
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Benjamin Chilwell | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 49 | 43 | 87.76% | 1 | 0 | 75 | 6.4 | |
| 19 | Julio Cesar Enciso | Tiền vệ công | 3 | 2 | 1 | 14 | 10 | 71.43% | 2 | 0 | 29 | 6.3 | |
| 11 | Sebastian Nanasi | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 3 | 35 | 32 | 91.43% | 0 | 1 | 41 | 7.5 | |
| 6 | Ismael Doukoure | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 1 | 19 | 6.8 | |
| 2 | Andrew Omobamidele | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 2 | 26 | 6.7 | |
| 15 | David Datro Fofana | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 1 | 1 | 7 | 6.5 | |
| 32 | Valentin Barco | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 3 | 53 | 41 | 77.36% | 4 | 0 | 82 | 7.4 | |
| 39 | Mike Penders | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 34 | 25 | 73.53% | 0 | 0 | 46 | 7.6 | |
| 42 | Guemissongui Ouattara | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.4 | |
| 22 | Guela Doue | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 2 | 26 | 18 | 69.23% | 3 | 3 | 49 | 6.4 | |
| 20 | Martial Godo | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 9 | 6.9 | |
| 9 | Joaquin Panichelli | Tiền đạo cắm | 5 | 2 | 1 | 31 | 22 | 70.97% | 0 | 4 | 44 | 7.5 | |
| 24 | Lucas Hogsberg | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 38 | 31 | 81.58% | 0 | 2 | 55 | 7.4 | |
| 27 | Samuel Amo-Ameyaw | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 0 | 23 | 6.7 | |
| 29 | Samir El Mourabet | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 42 | 36 | 85.71% | 0 | 0 | 56 | 6.8 | |
| 80 | Gessime Yassine | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 9 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

