Kết quả trận Rio Ave vs Benfica, 03h30 ngày 18/01
Rio Ave
+1.5 0.93
-1.5 0.93
2.5 1.30
u 0.40
8.00
1.25
4.95
+0.5 0.93
-0.5 0.78
1.25 0.98
u 0.83
6.6
1.75
2.4
VĐQG Bồ Đào Nha » 25
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Rio Ave vs Benfica hôm nay ngày 18/01/2026 lúc 03:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Rio Ave vs Benfica tại VĐQG Bồ Đào Nha 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Rio Ave vs Benfica hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Rio Ave vs Benfica
0 - 1 Leandro Barreiro Martins Kiến tạo: Georgiy Sudakov
Amar Dedic Penalty cancelled
0 - 2 Andreas Ntoi(OW)
Andreas Schjelderup
Sidny Lopes CabralRa sân: Andreas Schjelderup
Ra sân: Nikolaos Athanasiou
Ra sân: Andreas Ntoi
Ra sân: Andre Luiz Inacio da Silva
Joao RegoRa sân: Gianluca Prestianni
Ra sân: Dario Spikic
Ra sân: Brandon Aguilera
Samuel Dahl
Manu SilvaRa sân: Georgiy Sudakov
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Rio Ave VS Benfica
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Rio Ave vs Benfica
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Rio Ave
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 32 | Jakub Brabec | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 15 | 15 | 100% | 0 | 0 | 19 | 5.84 | |
| 1 | Cezary Miszta | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 15 | 5.97 | |
| 18 | Dario Spikic | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 1 | 0 | 13 | 6.14 | |
| 9 | Clayton Fernandes Silva | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 2 | 7 | 6.15 | |
| 6 | Nelson Abbey | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 1 | 20 | 6.18 | |
| 10 | Brandon Aguilera | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 1 | 0 | 20 | 5.79 | |
| 5 | Andreas Ntoi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 1 | 14 | 5.44 | |
| 3 | Nikolaos Athanasiou | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 8 | 4 | 50% | 2 | 0 | 18 | 5.91 | |
| 11 | Andre Luiz Inacio da Silva | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 16 | 5.83 | |
| 20 | Joao Tome | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 0 | 19 | 5.7 | |
| 23 | Francisco Petrasso | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 0 | 20 | 6.35 |
Benfica
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30 | Nicolas Hernan Gonzalo Otamendi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 32 | 31 | 96.88% | 0 | 0 | 33 | 6.5 | |
| 8 | Fredrik Aursnes | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 54 | 51 | 94.44% | 0 | 0 | 57 | 6.89 | |
| 14 | Vangelis Pavlidis | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 1 | 17 | 6.61 | |
| 18 | Leandro Barreiro Martins | Tiền vệ trụ | 3 | 2 | 1 | 24 | 23 | 95.83% | 0 | 0 | 30 | 7.61 | |
| 1 | Anatolii Trubin | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.48 | |
| 17 | Amar Dedic | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 19 | 18 | 94.74% | 0 | 0 | 28 | 6.67 | |
| 26 | Samuel Dahl | Hậu vệ cánh trái | 2 | 1 | 2 | 31 | 29 | 93.55% | 3 | 1 | 47 | 7.42 | |
| 10 | Georgiy Sudakov | Tiền vệ công | 0 | 0 | 3 | 32 | 27 | 84.38% | 7 | 0 | 41 | 7.48 | |
| 44 | Tomas Araujo | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 26 | 24 | 92.31% | 0 | 1 | 28 | 6.45 | |
| 21 | Andreas Schjelderup | Cánh trái | 2 | 1 | 0 | 20 | 18 | 90% | 0 | 0 | 26 | 6.51 | |
| 25 | Gianluca Prestianni | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 15 | 11 | 73.33% | 1 | 0 | 20 | 6.54 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

