Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, Bongdanet.co chuyển domain sang Bongdanet.mobi !
Kết quả trận Rio Ave vs Casa Pia AC, 22h30 ngày 04/01
Rio Ave
1.06
0.84
0.98
0.90
2.30
3.25
3.10
0.75
1.17
1.23
0.69
VĐQG Bồ Đào Nha » 16
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Rio Ave vs Casa Pia AC hôm nay ngày 04/01/2026 lúc 22:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Rio Ave vs Casa Pia AC tại VĐQG Bồ Đào Nha 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Rio Ave vs Casa Pia AC hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Rio Ave vs Casa Pia AC
Kiến tạo: Clayton Fernandes Silva
Kevin PrietoRa sân: Abdu Conte
Sebastian PerezRa sân: Rafael Alexandre Sousa Gancho Brito
Kelian Nsona Wa SakaRa sân: Gaizka Larrazabal
Claudio Mendes VicenteRa sân: Cassiano Dias Moreira
Miguel Sousa Nuno PintoRa sân: Yassin Oukili
Ra sân: Dario Spikic
2 - 1 Claudio Mendes Vicente Kiến tạo: Miguel Sousa Nuno Pinto
Kiến tạo: Clayton Fernandes Silva
Ra sân: Andre Luiz Inacio da Silva
Ra sân: Francisco Petrasso
Ra sân: Brandon Aguilera
Ra sân: Clayton Fernandes Silva
Andre Geraldes de Barros
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Rio Ave VS Casa Pia AC
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Rio Ave vs Casa Pia AC
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Rio Ave
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 32 | Jakub Brabec | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 32 | 25 | 78.13% | 0 | 1 | 39 | 6.96 | |
| 1 | Cezary Miszta | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 17 | 73.91% | 0 | 0 | 30 | 7.45 | |
| 17 | Marios Vrousai | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 29 | 24 | 82.76% | 4 | 0 | 54 | 7.01 | |
| 18 | Dario Spikic | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 1 | 26 | 6.55 | |
| 9 | Clayton Fernandes Silva | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 2 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 1 | 27 | 7.71 | |
| 6 | Nelson Abbey | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 46 | 41 | 89.13% | 0 | 1 | 62 | 7.4 | |
| 10 | Brandon Aguilera | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 1 | 43 | 36 | 83.72% | 9 | 0 | 62 | 7.7 | |
| 5 | Andreas Ntoi | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 24 | 17 | 70.83% | 0 | 2 | 39 | 6.84 | |
| 80 | Ole Pohlmann | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.22 | |
| 11 | Andre Luiz Inacio da Silva | Cánh phải | 4 | 3 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 2 | 0 | 37 | 7.49 | |
| 20 | Joao Tome | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 31 | 21 | 67.74% | 2 | 2 | 62 | 7 | |
| 23 | Francisco Petrasso | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 35 | 31 | 88.57% | 0 | 1 | 42 | 7.43 |
Casa Pia AC
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Jose Miguel da Rocha Fonte | Trung vệ | 2 | 0 | 1 | 32 | 25 | 78.13% | 0 | 5 | 60 | 7.82 | |
| 14 | Miguel Sousa Nuno Pinto | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.06 | |
| 90 | Cassiano Dias Moreira | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 1 | 16 | 11 | 68.75% | 0 | 2 | 27 | 6.09 | |
| 18 | Andre Geraldes de Barros | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 29 | 19 | 65.52% | 1 | 0 | 39 | 5.93 | |
| 29 | Jeremy Livolant | Cánh phải | 2 | 1 | 2 | 22 | 18 | 81.82% | 4 | 1 | 40 | 7 | |
| 1 | Patrick Sequeira | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 15 | 68.18% | 0 | 1 | 29 | 6.24 | |
| 5 | Abdu Conte | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 20 | 14 | 70% | 2 | 0 | 32 | 6.21 | |
| 42 | Sebastian Perez | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 12 | 12 | 100% | 1 | 0 | 14 | 6.02 | |
| 72 | Gaizka Larrazabal | Hậu vệ cánh phải | 3 | 1 | 0 | 15 | 12 | 80% | 3 | 1 | 30 | 6.05 | |
| 7 | Kelian Nsona Wa Saka | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 2 | 0 | 6 | 6.09 | |
| 20 | Yassin Oukili | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 1 | 19 | 6 | |
| 99 | Claudio Mendes Vicente | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 5.97 | |
| 8 | Rafael Alexandre Sousa Gancho Brito | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 32 | 23 | 71.88% | 0 | 1 | 35 | 6.1 | |
| 43 | David Sousa Albino | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 36 | 36 | 100% | 1 | 2 | 49 | 6.71 | |
| 19 | Kevin Prieto | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 15 | 5.87 | |
| 74 | Renato Sam Na Nhaga | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 3 | 23 | 18 | 78.26% | 0 | 1 | 38 | 6.33 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

