Kết quả trận Rio Ave vs FC Arouca, 01h00 ngày 01/02
Rio Ave
+0.25 0.82
-0.25 0.96
2.5 0.97
u 0.75
2.75
2.25
3.12
-0 0.82
+0 0.70
1 0.96
u 0.74
3.6
2.88
2.2
VĐQG Bồ Đào Nha » 27
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Rio Ave vs FC Arouca hôm nay ngày 01/02/2026 lúc 01:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Rio Ave vs FC Arouca tại VĐQG Bồ Đào Nha 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Rio Ave vs FC Arouca hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Rio Ave vs FC Arouca
Espen van Ee
0 - 1 Tiago Esgaio Kiến tạo: Jose Manuel Fontan Mondragon
0 - 2 Ivan Martinez Gonzalvez
Ra sân: Omar Richards
0 - 3 Lee Hyun-ju Kiến tạo: Bas Kuipers
Boris PopovicRa sân: Javi Sanchez
Ra sân: Andreas Ntoi
Ra sân: Julien Lomboto
Ra sân: Antonis Papakanellos
Brian MansillaRa sân: Lee Hyun-ju
Pablo Gozalbez GilabertRa sân: Ivan Martinez Gonzalvez
Ra sân: Brandon Aguilera
Yellu SantiagoRa sân: Tiago Esgaio
Diogo MonteiroRa sân: Espen van Ee
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Rio Ave VS FC Arouca
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Rio Ave vs FC Arouca
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Rio Ave
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 77 | Omar Richards | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 0 | 33 | 6.08 | |
| 4 | Jonathan Panzo | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 14 | 14 | 100% | 0 | 0 | 17 | 6.11 | |
| 17 | Marios Vrousai | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 28 | 20 | 71.43% | 0 | 1 | 49 | 6.95 | |
| 18 | Dario Spikic | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6 | |
| 9 | Clayton Fernandes Silva | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 0 | 0 | 29 | 5.62 | |
| 6 | Nelson Abbey | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 70 | 65 | 92.86% | 2 | 3 | 88 | 6.29 | |
| 10 | Brandon Aguilera | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 39 | 29 | 74.36% | 2 | 0 | 54 | 6.21 | |
| 22 | Kevin Chamorro | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 23 | 85.19% | 0 | 1 | 35 | 6.11 | |
| 5 | Andreas Ntoi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 37 | 32 | 86.49% | 0 | 1 | 43 | 6.05 | |
| 80 | Ole Pohlmann | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 32 | 29 | 90.63% | 3 | 0 | 48 | 6.05 | |
| 44 | Tamas Nikitscher | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 10 | 10 | 100% | 0 | 0 | 12 | 6.01 | |
| 63 | Julien Lomboto | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 50 | 47 | 94% | 0 | 2 | 61 | 6.13 | |
| 23 | Francisco Petrasso | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 57 | 52 | 91.23% | 0 | 0 | 63 | 5.66 | |
| 19 | Antonis Papakanellos | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 0 | 35 | 6.26 | |
| 14 | Karem Zoabi | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 8 | 6.32 | |
| 7 | Diogo Bezerra | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 2 | 0 | 21 | 5.94 |
FC Arouca
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25 | Bas Kuipers | Hậu vệ cánh trái | 2 | 1 | 2 | 26 | 26 | 100% | 3 | 0 | 37 | 7.47 | |
| 12 | Ignacio De Arruabarrena | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 21 | 80.77% | 0 | 0 | 30 | 6.81 | |
| 15 | Javi Sanchez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 48 | 45 | 93.75% | 0 | 0 | 57 | 7.11 | |
| 28 | Tiago Esgaio | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 2 | 46 | 38 | 82.61% | 3 | 1 | 68 | 8.34 | |
| 7 | Nais Djouahra | Cánh trái | 1 | 1 | 3 | 22 | 18 | 81.82% | 12 | 0 | 50 | 7.15 | |
| 17 | Ivan Martinez Gonzalvez | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 1 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 1 | 20 | 7.96 | |
| 10 | Pablo Gozalbez Gilabert | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.2 | |
| 19 | Alfonso Trezza | Cánh phải | 2 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 2 | 1 | 33 | 6.68 | |
| 3 | Jose Manuel Fontan Mondragon | Trung vệ | 2 | 0 | 3 | 66 | 57 | 86.36% | 0 | 1 | 77 | 7.43 | |
| 6 | Diogo Monteiro | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.03 | |
| 21 | Taichi Fukui | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 1 | 57 | 53 | 92.98% | 0 | 1 | 74 | 7.91 | |
| 5 | Boris Popovic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 11 | 11 | 100% | 0 | 0 | 17 | 6.35 | |
| 20 | Yellu Santiago | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.03 | |
| 14 | Lee Hyun-ju | Tiền vệ công | 2 | 1 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 1 | 0 | 32 | 7.36 | |
| 22 | Espen van Ee | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 1 | 51 | 44 | 86.27% | 0 | 1 | 69 | 7.3 | |
| 24 | Brian Mansilla | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 6 | 6.11 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

