Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, Bongdanet.co chuyển domain sang Bongdanet.mobi !
Kết quả trận Rio Ave vs Moreirense, 03h15 ngày 17/02
Rio Ave
0.80
1.11
0.96
0.88
2.80
3.10
2.40
1.08
0.82
0.67
1.20
VĐQG Bồ Đào Nha » 22
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Rio Ave vs Moreirense hôm nay ngày 17/02/2026 lúc 03:15 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Rio Ave vs Moreirense tại VĐQG Bồ Đào Nha 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Rio Ave vs Moreirense hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Rio Ave vs Moreirense
0 - 1 Alonso Rodrigo Kiến tạo: Kiko Bondoso
Kiko Bondoso
Kiến tạo: Andreas Ntoi
1 - 2 Mateja Stjepanovic Kiến tạo: Diogo Travassos
Alonso Rodrigo
Ra sân: Tamas Nikitscher
Ra sân: Dario Spikic
Nile JohnRa sân: Alan de Souza Guimaraes
Jimi GowerRa sân: Alonso Rodrigo
LandersonRa sân: Kiko Bondoso
Ra sân: Andreas Ntoi
Mateja Stjepanovic
Ra sân: Omar Richards
Kevyn MonteiroRa sân: Diogo Travassos
Cedric TeguiaRa sân: Dinis Pinto
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Rio Ave VS Moreirense
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Rio Ave vs Moreirense
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Rio Ave
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 32 | Jakub Brabec | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 45 | 41 | 91.11% | 0 | 0 | 52 | 6.34 | |
| 77 | Omar Richards | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 23 | 23 | 100% | 1 | 0 | 28 | 6.05 | |
| 17 | Marios Vrousai | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 0 | 26 | 20 | 76.92% | 1 | 1 | 46 | 7.14 | |
| 99 | Ennio Van der Gouw | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 0 | 12 | 5.64 | |
| 18 | Dario Spikic | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 15 | 12 | 80% | 1 | 0 | 23 | 6.35 | |
| 5 | Andreas Ntoi | Trung vệ | 1 | 0 | 2 | 26 | 20 | 76.92% | 0 | 0 | 35 | 6.72 | |
| 44 | Tamas Nikitscher | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 23 | 20 | 86.96% | 0 | 0 | 32 | 5.83 | |
| 11 | Jalen Blesa | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 3 | 20 | 7.52 | |
| 9 | Tamble Ulisses Folgado Monteiro | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 1 | 13 | 5.98 | |
| 7 | Diogo Bezerra | Cánh phải | 3 | 2 | 2 | 17 | 12 | 70.59% | 11 | 0 | 45 | 7.53 | |
| 39 | Gustavo Mancha | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 45 | 35 | 77.78% | 0 | 2 | 49 | 6.14 |
Moreirense
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | Andre Ferreira | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 0 | 1 | 33 | 5.82 | |
| 26 | Jóbson de Brito Gonzaga | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 23 | 19 | 82.61% | 0 | 1 | 35 | 6.43 | |
| 11 | Alan de Souza Guimaraes | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 18 | 13 | 72.22% | 1 | 0 | 25 | 6.04 | |
| 10 | Kiko Bondoso | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 14 | 9 | 64.29% | 0 | 0 | 19 | 6.23 | |
| 76 | Dinis Pinto | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 22 | 20 | 90.91% | 0 | 1 | 32 | 6.04 | |
| 27 | Kiko | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 0 | 0 | 30 | 6.04 | |
| 66 | Gilberto Batista | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 28 | 24 | 85.71% | 0 | 2 | 35 | 6.46 | |
| 8 | Mateja Stjepanovic | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 20 | 16 | 80% | 0 | 1 | 28 | 6.46 | |
| 21 | Alonso Rodrigo | Midfielder | 2 | 1 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 15 | 7.03 | |
| 2 | Diogo Travassos | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 1 | 0 | 26 | 6.23 | |
| 99 | Yan Maranhao | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 0 | 3 | 16 | 6.41 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

