Kết quả trận Rio Ave vs Sporting CP, 03h30 ngày 26/02
Rio Ave 1
+1.5 1.10
-1.5 0.70
3 1.00
u 0.70
9.00
1.25
4.95
+0.75 1.10
-0.75 0.90
1.25 1.04
u 0.66
VĐQG Bồ Đào Nha » 28
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Rio Ave vs Sporting CP hôm nay ngày 26/02/2024 lúc 03:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Rio Ave vs Sporting CP tại VĐQG Bồ Đào Nha 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Rio Ave vs Sporting CP hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Rio Ave vs Sporting CP
Kiến tạo: Fabio Ronaldo
1 - 1 Morten Hjulmand
1 - 2 Viktor Gyokeres
Marcus EdwardsRa sân: Francisco Trincao
Eduardo QuaresmaRa sân: Goncalo Inacio
Matheus Reis de LimaRa sân: Nuno Santos
Geny Catamo
Ra sân: Joao Graca
3 - 3 Sebastian Coates Nion Kiến tạo: Hidemasa Morita
Ousmane Diomande
Ra sân: Amine Oudrhiri Idrissi
Ra sân: Umaro Embalo
Ra sân: Fabio Ronaldo

Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Rio Ave VS Sporting CP
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Rio Ave vs Sporting CP
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Rio Ave
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | Josué Filipe Soares | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 23 | 19 | 82.61% | 0 | 0 | 27 | 6.09 | |
| 21 | Joao Graca | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 23 | 19 | 82.61% | 0 | 1 | 25 | 6.04 | |
| 10 | Amine Oudrhiri Idrissi | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 0 | 0 | 18 | 6.01 | |
| 18 | Jhonatan Luiz da Siqueira | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 0 | 22 | 6.54 | |
| 42 | Renato Pantalon | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 23 | 17 | 73.91% | 0 | 1 | 29 | 6 | |
| 27 | Marios Vrousai | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 19 | 18 | 94.74% | 0 | 0 | 34 | 6.48 | |
| 81 | Abdul-Aziz Yakubu | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 9 | 8 | 88.89% | 1 | 1 | 12 | 6.39 | |
| 20 | Joao Pedro Loureiro da Costa | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 13 | 7 | 53.85% | 1 | 0 | 22 | 6.29 | |
| 11 | Umaro Embalo | Cánh phải | 2 | 1 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 0 | 21 | 7.07 | |
| 3 | Miguel Nobrega | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 0 | 2 | 30 | 6.89 | |
| 77 | Fabio Ronaldo | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 13 | 7 | 53.85% | 0 | 0 | 23 | 7.17 |
Sporting CP
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Antonio Adan Garrido | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 0 | 15 | 5.41 | |
| 4 | Sebastian Coates Nion | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 32 | 29 | 90.63% | 0 | 0 | 34 | 5.99 | |
| 11 | Nuno Santos | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 5 | 0 | 40 | 6.33 | |
| 17 | Francisco Trincao | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 2 | 0 | 19 | 6.33 | |
| 9 | Viktor Gyokeres | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 0 | 18 | 6.58 | |
| 5 | Hidemasa Morita | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 1 | 1 | 24 | 6.32 | |
| 42 | Morten Hjulmand | Tiền vệ phòng ngự | 3 | 1 | 0 | 21 | 15 | 71.43% | 0 | 0 | 26 | 6.95 | |
| 8 | Pedro Goncalves | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 21 | 17 | 80.95% | 2 | 0 | 31 | 6.16 | |
| 25 | Goncalo Inacio | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 35 | 33 | 94.29% | 0 | 2 | 36 | 6.22 | |
| 21 | Geny Catamo | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 1 | 0 | 27 | 6.31 | |
| 26 | Ousmane Diomande | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 29 | 25 | 86.21% | 0 | 0 | 34 | 6.42 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

