Kết quả trận River Plate vs Banfield, 05h30 ngày 27/02
River Plate
-0.75 0.86
+0.75 0.92
2.5 0.25
u 2.50
1.64
4.50
3.40
-0.25 0.86
+0.25 1.00
1 1.10
u 0.70
2.25
6
2.1
VĐQG Argentina » 14
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá River Plate vs Banfield hôm nay ngày 27/02/2026 lúc 05:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd River Plate vs Banfield tại VĐQG Argentina 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả River Plate vs Banfield hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả River Plate vs Banfield
Kiến tạo: Ian Subiabre
1 - 1 Mauro Mendez Kiến tạo: Tiziano Perrotta
Mauro Mendez Goal cancelled
David ZalazarRa sân: Lautaro Gomez
Kiến tạo: Tomas Galvan
Tomas AdoryanRa sân: Lautaro Villegas
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật River Plate VS Banfield
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:River Plate vs Banfield
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
River Plate
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Sebastian Driussi | Tiền đạo cắm | 4 | 3 | 3 | 47 | 41 | 87.23% | 0 | 0 | 61 | 7.3 | |
| 28 | Lucas Martinez Quarta | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 53 | 42 | 79.25% | 0 | 2 | 63 | 7.5 | |
| 29 | Gonzalo Montiel | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 44 | 38 | 86.36% | 0 | 0 | 61 | 7.2 | |
| 34 | Giuliano Galoppo | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 1 | 17 | 6.7 | |
| 15 | Fausto Vera | Tiền vệ phòng ngự | 3 | 0 | 2 | 69 | 59 | 85.51% | 0 | 0 | 84 | 6.5 | |
| 6 | Anibal Ismael Moreno | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 58 | 54 | 93.1% | 0 | 1 | 71 | 7.5 | |
| 26 | Tomas Galvan | Tiền vệ công | 3 | 1 | 4 | 58 | 50 | 86.21% | 2 | 2 | 74 | 7.8 | |
| 19 | Kendry Paez | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 19 | 7.3 | |
| 38 | Ian Subiabre | Cánh phải | 5 | 1 | 5 | 33 | 20 | 60.61% | 3 | 1 | 59 | 6.7 | |
| 32 | Agustin Ruberto | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 11 | 6.3 | |
| 31 | Facundo Gonzalez | Defender | 1 | 0 | 0 | 34 | 28 | 82.35% | 1 | 4 | 53 | 6.7 | |
| 13 | Lautaro Ruben Rivero Cruz | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 53 | 44 | 83.02% | 0 | 3 | 69 | 7.3 | |
| 41 | Santiago Beltrán | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 30 | 20 | 66.67% | 0 | 0 | 35 | 6 | |
| 39 | Santiago Lencina | Tiền vệ công | 1 | 0 | 2 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 9 | 6.3 | |
| 35 | Joaquin Freitas | Forward | 3 | 1 | 3 | 28 | 15 | 53.57% | 0 | 0 | 45 | 7.6 |
Banfield
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | Sergio Vittor | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 29 | 16 | 55.17% | 0 | 1 | 37 | 5.9 | |
| 2 | Danilo Arboleda | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 23 | 20 | 86.96% | 0 | 1 | 40 | 6.9 | |
| 33 | Neyder Moreno | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 8 | 6.6 | |
| 24 | Santiago Lopez | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 35 | 26 | 74.29% | 2 | 0 | 56 | 6.2 | |
| 16 | Mauro Mendez | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 0 | 2 | 30 | 7.5 | |
| 1 | Facundo Sanguinetti | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 15 | 62.5% | 0 | 0 | 34 | 7.7 | |
| 6 | Nicolas Meriano | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 5 | 2 | 40% | 0 | 1 | 9 | 6.8 | |
| 40 | David Zalazar | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 9 | 3 | 33.33% | 2 | 0 | 19 | 6.3 | |
| 22 | Rodrigo Auzmendi | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 2 | 6 | 6.5 | |
| 27 | Ignacio Abraham | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 25 | 12 | 48% | 2 | 2 | 52 | 6.3 | |
| 20 | Tomas Adoryan | Tiền vệ phải | 1 | 0 | 0 | 16 | 10 | 62.5% | 1 | 1 | 24 | 6.5 | |
| 21 | Lautaro Villegas | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 22 | 17 | 77.27% | 0 | 1 | 31 | 6.6 | |
| 10 | Lautaro Gomez | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 13 | 4 | 30.77% | 2 | 0 | 31 | 6.1 | |
| 7 | Lisandro Pinero | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 13 | 7 | 53.85% | 1 | 0 | 24 | 6.2 | |
| 17 | Tiziano Perrotta | Forward | 0 | 0 | 2 | 12 | 6 | 50% | 3 | 5 | 23 | 7.5 | |
| 35 | Ignacio Pais | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 28 | 23 | 82.14% | 0 | 1 | 57 | 6.8 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

