Kết quả trận River Plate vs Banfield, 05h30 ngày 27/02

Vòng 7
05:30 ngày 27/02/2026
River Plate
Đã kết thúc 3 - 1 (1 - 1)
Banfield
Địa điểm: Estadio Monumental Antonio Vespucio Libe
Thời tiết: Mưa nhỏ, 21℃~22℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
-3
1.917
+3
1.813
Tài xỉu góc FT
Tài 9
1.917
Xỉu
1.9
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.97
Chẵn
1.93
Tỷ số chính xác
1-0
5.1 12
2-0
6.5 34
2-1
8.2 12.5
3-1
15 32
3-2
42 38
4-2
100 225
4-3
215 225
0-0
8.2
1-1
6.9
2-2
23
3-3
165
4-4
225
AOS
32

VĐQG Argentina » 14

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá River Plate vs Banfield hôm nay ngày 27/02/2026 lúc 05:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd River Plate vs Banfield tại VĐQG Argentina 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả River Plate vs Banfield hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả River Plate vs Banfield

River Plate River Plate
Phút
Banfield Banfield
Lucas Martinez Quarta 1 - 0
Kiến tạo: Ian Subiabre
match goal
13'
45'
match goal 1 - 1 Mauro Mendez
Kiến tạo: Tiziano Perrotta
45'
match var Mauro Mendez Goal cancelled
Sebastian Driussi 2 - 1 match goal
46'
58'
match change David Zalazar
Ra sân: Lautaro Gomez
Joaquin Freitas 3 - 1
Kiến tạo: Tomas Galvan
match goal
58'
58'
match change Tomas Adoryan
Ra sân: Lautaro Villegas

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật River Plate VS Banfield

River Plate River Plate
Banfield Banfield
20
 
Tổng cú sút
 
5
7
 
Sút trúng cầu môn
 
2
11
 
Phạm lỗi
 
6
5
 
Phạt góc
 
3
6
 
Sút Phạt
 
11
66%
 
Kiểm soát bóng
 
34%
1
 
Đánh đầu
 
0
1
 
Cứu thua
 
4
15
 
Cản phá thành công
 
11
12
 
Thử thách
 
8
16
 
Long pass
 
18
2
 
Kiến tạo thành bàn
 
1
2
 
Successful center
 
1
10
 
Sút ra ngoài
 
3
2
 
Dội cột/xà
 
0
3
 
Cản sút
 
0
15
 
Rê bóng thành công
 
10
4
 
Đánh chặn
 
4
12
 
Ném biên
 
17
383
 
Số đường chuyền
 
195
81%
 
Chuyền chính xác
 
65%
78
 
Pha tấn công
 
69
37
 
Tấn công nguy hiểm
 
33
4
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
3
67%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
33%
3
 
Cơ hội lớn
 
1
1
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
0
10
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
1
10
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
4
36
 
Số pha tranh chấp thành công
 
45
1.85
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
0.32
3
 
Cú sút trúng đích
 
0.65
22
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
8
6
 
Số quả tạt chính xác
 
7
28
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
33
8
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
12
9
 
Phá bóng
 
16

Đội hình xuất phát

Substitutes

19
Kendry Paez
32
Agustin Ruberto
34
Giuliano Galoppo
39
Santiago Lencina
42
Franco Jaroszewicz
16
Fabricio Bustos
18
Matias Nicolas Vina
17
Paulo Diaz
21
Marcos Acuna
22
Castano Gil
7
Maximiliano Salas
11
Facundo Colidio
River Plate River Plate 4-2-3-1
4-4-2 Banfield Banfield
41
Beltrán
31
Gonzalez
13
Cruz
28
Quarta
29
Montiel
6
Moreno
15
Vera
26
Galvan
9
Driussi
38
Subiabre
35
Freitas
1
Sanguine...
24
Lopez
2
Arboleda
14
Vittor
27
Abraham
10
Gomez
21
Villegas
35
Pais
7
Pinero
17
Perrotta
16
Mendez

Substitutes

20
Tomas Adoryan
40
David Zalazar
6
Nicolas Meriano
33
Neyder Moreno
22
Rodrigo Auzmendi
25
Gino Santilli
29
Juan Iribarren
8
Lautaro Nicolas Rios
11
Fabio Enrique Alvarez
77
Thomas Rodriguez
30
Federico Marcelo Anselmo
9
Bruno Christian Sepulveda
Đội hình dự bị
River Plate River Plate
Kendry Paez 19
Agustin Ruberto 32
Giuliano Galoppo 34
Santiago Lencina 39
Franco Jaroszewicz 42
Fabricio Bustos 16
Matias Nicolas Vina 18
Paulo Diaz 17
Marcos Acuna 21
Castano Gil 22
Maximiliano Salas 7
Facundo Colidio 11
River Plate Banfield
20 Tomas Adoryan
40 David Zalazar
6 Nicolas Meriano
33 Neyder Moreno
22 Rodrigo Auzmendi
25 Gino Santilli
29 Juan Iribarren
8 Lautaro Nicolas Rios
11 Fabio Enrique Alvarez
77 Thomas Rodriguez
30 Federico Marcelo Anselmo
9 Bruno Christian Sepulveda

Dữ liệu đội bóng:River Plate vs Banfield

Chủ 3 trận gần nhất Khách
2 Bàn thắng 2
0.33 Bàn thua 1
3.33 Sút trúng cầu môn 6.33
11.33 Phạm lỗi 8
5.67 Phạt góc 3
1.33 Thẻ vàng 2.33
53.67% Kiểm soát bóng 37.33%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.5 Bàn thắng 1.4
0.6 Bàn thua 1.3
4.4 Sút trúng cầu môn 4.2
10.7 Phạm lỗi 9.7
5.5 Phạt góc 3.7
1.7 Thẻ vàng 2.2
62.7% Kiểm soát bóng 39.7%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

River Plate (17trận)
Chủ Khách
Banfield (14trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
3
2
3
2
HT-H/FT-T
3
0
1
2
HT-B/FT-T
0
0
1
1
HT-T/FT-H
0
0
0
0
HT-H/FT-H
1
3
1
1
HT-B/FT-H
0
1
0
0
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
0
3
0
0
HT-B/FT-B
1
0
2
0

River Plate River Plate
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
9 Sebastian Driussi Tiền đạo cắm 4 3 3 47 41 87.23% 0 0 61 7.3
28 Lucas Martinez Quarta Trung vệ 2 1 0 53 42 79.25% 0 2 63 7.5
29 Gonzalo Montiel Hậu vệ cánh phải 0 0 2 44 38 86.36% 0 0 61 7.2
34 Giuliano Galoppo Tiền vệ trụ 1 1 0 11 9 81.82% 0 1 17 6.7
15 Fausto Vera Tiền vệ phòng ngự 3 0 2 69 59 85.51% 0 0 84 6.5
6 Anibal Ismael Moreno Tiền vệ phòng ngự 0 0 0 58 54 93.1% 0 1 71 7.5
26 Tomas Galvan Tiền vệ công 3 1 4 58 50 86.21% 2 2 74 7.8
19 Kendry Paez Tiền vệ công 1 0 0 12 11 91.67% 0 0 19 7.3
38 Ian Subiabre Cánh phải 5 1 5 33 20 60.61% 3 1 59 6.7
32 Agustin Ruberto Tiền đạo cắm 1 0 1 8 7 87.5% 0 0 11 6.3
31 Facundo Gonzalez Defender 1 0 0 34 28 82.35% 1 4 53 6.7
13 Lautaro Ruben Rivero Cruz Trung vệ 0 0 0 53 44 83.02% 0 3 69 7.3
41 Santiago Beltrán Thủ môn 0 0 0 30 20 66.67% 0 0 35 6
39 Santiago Lencina Tiền vệ công 1 0 2 5 3 60% 0 0 9 6.3
35 Joaquin Freitas Forward 3 1 3 28 15 53.57% 0 0 45 7.6

Banfield Banfield
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
14 Sergio Vittor Trung vệ 0 0 0 29 16 55.17% 0 1 37 5.9
2 Danilo Arboleda Trung vệ 0 0 0 23 20 86.96% 0 1 40 6.9
33 Neyder Moreno Tiền vệ công 0 0 0 4 3 75% 0 0 8 6.6
24 Santiago Lopez Tiền vệ phải 0 0 0 35 26 74.29% 2 0 56 6.2
16 Mauro Mendez Tiền đạo cắm 1 1 0 15 14 93.33% 0 2 30 7.5
1 Facundo Sanguinetti Thủ môn 0 0 0 24 15 62.5% 0 0 34 7.7
6 Nicolas Meriano Trung vệ 0 0 0 5 2 40% 0 1 9 6.8
40 David Zalazar Cánh trái 1 0 0 9 3 33.33% 2 0 19 6.3
22 Rodrigo Auzmendi Tiền đạo cắm 0 0 0 3 2 66.67% 0 2 6 6.5
27 Ignacio Abraham Hậu vệ cánh trái 0 0 0 25 12 48% 2 2 52 6.3
20 Tomas Adoryan Tiền vệ phải 1 0 0 16 10 62.5% 1 1 24 6.5
21 Lautaro Villegas Tiền vệ trụ 1 0 0 22 17 77.27% 0 1 31 6.6
10 Lautaro Gomez Tiền vệ công 1 1 0 13 4 30.77% 2 0 31 6.1
7 Lisandro Pinero Cánh trái 0 0 1 13 7 53.85% 1 0 24 6.2
17 Tiziano Perrotta Forward 0 0 2 12 6 50% 3 5 23 7.5
35 Ignacio Pais Midfielder 1 0 0 28 23 82.14% 0 1 57 6.8

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ