Kết quả trận River Plate vs Banfield, 04h00 ngày 03/11
River Plate
-1.25 0.80
+1.25 1.06
2.25 0.82
u 0.98
1.38
7.32
4.10
-0.75 0.80
+0.75 0.65
1 0.95
u 0.85
VĐQG Argentina » 13
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá River Plate vs Banfield hôm nay ngày 03/11/2024 lúc 04:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd River Plate vs Banfield tại VĐQG Argentina 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả River Plate vs Banfield hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả River Plate vs Banfield
Martin Canete
Kiến tạo: Santiago Simon
Kiến tạo: Claudio Echeverri
Ramiro Di Luciano
Jesus Miguel SoraireRa sân: Martin Canete
Geronimo RiveraRa sân: Braian Galván
Geronimo Rivera No penalty (VAR xác nhận)
Ra sân: Facundo Colidio
Leandro Julian GarateRa sân: Bruno Christian Sepulveda
Ra sân: Pablo Solari
Emanuel Mariano InsuaRa sân: Mathias de Ritis
Ra sân: Claudio Echeverri
Agustin Obando Penalty awarded
2 - 1 Leandro Julian Garate
Cristian David Nunez Morales
Juan Francisco BisanzRa sân: Agustin Obando
Ra sân: Santiago Simon
Kiến tạo: Gonzalo Nicolas Martinez
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật River Plate VS Banfield
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:River Plate vs Banfield
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
River Plate
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | Leandro Martin Gonzalez Pirez | Trung vệ | 3 | 1 | 1 | 50 | 40 | 80% | 0 | 3 | 70 | 7.3 | |
| 17 | Paulo Diaz | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 58 | 53 | 91.38% | 0 | 4 | 66 | 6.6 | |
| 1 | Franco Armani | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 17 | 94.44% | 0 | 0 | 21 | 6.8 | |
| 9 | Miguel Angel Borja Hernandez | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 1 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 3 | 7.3 | |
| 8 | Maximiliano Eduardo Meza | Tiền vệ trái | 2 | 0 | 0 | 52 | 43 | 82.69% | 1 | 1 | 72 | 7.4 | |
| 24 | Marcos Acuna | Hậu vệ cánh trái | 2 | 0 | 2 | 43 | 34 | 79.07% | 5 | 1 | 63 | 7.1 | |
| 18 | Gonzalo Nicolas Martinez | Cánh phải | 1 | 1 | 1 | 8 | 7 | 87.5% | 1 | 1 | 13 | 7 | |
| 16 | Fabricio Bustos | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 49 | 39 | 79.59% | 4 | 0 | 76 | 6.9 | |
| 7 | Adam Bareiro | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 0 | 3 | 17 | 6.1 | |
| 11 | Facundo Colidio | Tiền đạo thứ 2 | 3 | 1 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 1 | 31 | 7.3 | |
| 23 | Rodrigo Villagra | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 46 | 41 | 89.13% | 0 | 2 | 57 | 6.7 | |
| 36 | Pablo Solari | Cánh phải | 6 | 3 | 2 | 13 | 7 | 53.85% | 1 | 2 | 41 | 8.7 | |
| 31 | Santiago Simon | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 67 | 52 | 77.61% | 2 | 0 | 88 | 7.7 | |
| 19 | Claudio Echeverri | Tiền vệ công | 1 | 0 | 5 | 37 | 30 | 81.08% | 6 | 0 | 62 | 8.2 |
Banfield
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Nicolas Hernandez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 25 | 22 | 88% | 0 | 0 | 44 | 6.7 | |
| 33 | Emanuel Mariano Insua | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 1 | 1 | 14 | 6.4 | |
| 30 | Leandro Julian Garate | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 1 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 6 | 7.1 | |
| 5 | Cristian David Nunez Morales | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 33 | 28 | 84.85% | 0 | 0 | 46 | 6.8 | |
| 2 | Alexis Maldonado | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 19 | 12 | 63.16% | 0 | 1 | 28 | 6.2 | |
| 14 | Braian Galván | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 18 | 12 | 66.67% | 1 | 1 | 24 | 6.2 | |
| 8 | Jesus Miguel Soraire | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 1 | 23 | 6.8 | |
| 40 | Agustin Obando | Tiền vệ trái | 1 | 0 | 2 | 25 | 16 | 64% | 6 | 3 | 47 | 7 | |
| 9 | Bruno Christian Sepulveda | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 1 | 15 | 6.6 | |
| 24 | Martin Canete | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 0 | 28 | 5.9 | |
| 11 | Juan Ignacio Rodriguez | Hậu vệ cánh trái | 2 | 1 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 2 | 0 | 32 | 6.6 | |
| 1 | Facundo Sanguinetti | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 6 | 33.33% | 0 | 0 | 32 | 6.3 | |
| 34 | Ramiro Di Luciano | 0 | 0 | 1 | 28 | 17 | 60.71% | 4 | 0 | 50 | 6.6 | ||
| 17 | Juan Francisco Bisanz | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 7 | 6.2 | |
| 7 | Geronimo Rivera | Cánh trái | 2 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 1 | 14 | 6.8 | |
| 15 | Mathias de Ritis | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 20 | 13 | 65% | 2 | 0 | 46 | 6.7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

