Kết quả trận River Plate vs CA Huracan, 06h30 ngày 11/08
River Plate
-0.75 0.83
+0.75 1.03
2.5 1.20
u 0.62
1.64
5.00
3.40
-0.25 0.83
+0.25 0.98
0.75 0.70
u 1.10
VĐQG Argentina » 13
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá River Plate vs CA Huracan hôm nay ngày 11/08/2024 lúc 06:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd River Plate vs CA Huracan tại VĐQG Argentina 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả River Plate vs CA Huracan hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả River Plate vs CA Huracan
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật River Plate VS CA Huracan
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:River Plate vs CA Huracan
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
River Plate
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | Milton Casco | Defender | 0 | 0 | 0 | 68 | 53 | 77.94% | 2 | 1 | 79 | 6.3 | |
| 10 | Manuel Lanzini | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 22 | 20 | 90.91% | 3 | 0 | 36 | 7 | |
| 33 | German Alejo Pezzella | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 76 | 72 | 94.74% | 0 | 4 | 85 | 7.1 | |
| 26 | Ignacio Martin Fernandez | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 22 | 19 | 86.36% | 1 | 1 | 25 | 6.5 | |
| 17 | Paulo Diaz | Defender | 0 | 0 | 0 | 102 | 90 | 88.24% | 1 | 2 | 111 | 7.1 | |
| 1 | Franco Armani | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 21 | 95.45% | 0 | 0 | 30 | 6.9 | |
| 5 | Claudio Matias Kranevitter | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 0 | 16 | 6.5 | |
| 29 | Rodrigo Aliendro | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 41 | 34 | 82.93% | 0 | 0 | 47 | 6.7 | |
| 7 | Adam Bareiro | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 1 | 22 | 16 | 72.73% | 0 | 3 | 28 | 6.7 | |
| 13 | Enzo Hernan Diaz | Defender | 1 | 1 | 1 | 45 | 38 | 84.44% | 4 | 0 | 82 | 6.8 | |
| 36 | Pablo Solari | Forward | 0 | 0 | 1 | 30 | 22 | 73.33% | 3 | 0 | 43 | 6.6 | |
| 31 | Santiago Simon | Forward | 1 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 2 | 0 | 15 | 6.8 | |
| 28 | Felipe Pena Biafore | Defender | 1 | 0 | 0 | 49 | 39 | 79.59% | 0 | 1 | 57 | 6.3 | |
| 19 | Claudio Echeverri | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 28 | 23 | 82.14% | 1 | 0 | 41 | 7.2 | |
| 30 | Franco Mastantuono | Midfielder | 3 | 1 | 2 | 41 | 31 | 75.61% | 2 | 2 | 60 | 7.2 |
CA Huracan
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25 | Cesar Ibanez | Defender | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 3 | 6.5 | |
| 1 | Hernan Ismael Galindez | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 11 | 42.31% | 0 | 0 | 34 | 6.7 | |
| 9 | Ramon Abila | Forward | 0 | 0 | 1 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 1 | 5 | 6.6 | |
| 24 | Federico Fattori Mouzo | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 42 | 30 | 71.43% | 0 | 3 | 53 | 6.6 | |
| 13 | Guillermo Benitez | Defender | 0 | 0 | 2 | 15 | 11 | 73.33% | 3 | 0 | 33 | 7 | |
| 8 | Hector Fertoli | Forward | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.6 | |
| 10 | Walter Mazzantti | Forward | 3 | 1 | 2 | 18 | 13 | 72.22% | 1 | 1 | 35 | 7.1 | |
| 3 | Lucas Carrizo | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 29 | 19 | 65.52% | 1 | 0 | 46 | 6.8 | |
| 20 | Rodrigo Echeverria | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 0 | 28 | 22 | 78.57% | 0 | 1 | 47 | 7.6 | |
| 29 | Hernan De La Fuente | Defender | 0 | 0 | 0 | 25 | 16 | 64% | 3 | 0 | 47 | 6.8 | |
| 5 | William Alarcón | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 28 | 25 | 89.29% | 2 | 0 | 36 | 6.8 | |
| 6 | Fabio Pereyra | Defender | 0 | 0 | 0 | 24 | 19 | 79.17% | 0 | 2 | 32 | 6.7 | |
| 16 | Rodrigo Cabral | Forward | 1 | 1 | 0 | 15 | 7 | 46.67% | 2 | 0 | 29 | 6.6 | |
| 17 | Sebastian Ramirez | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 1 | 19 | 6.8 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

