Kết quả trận River Plate vs Rosario Central, 07h00 ngày 30/03
River Plate
-1 0.93
+1 0.95
2.25 0.97
u 0.73
1.46
6.10
3.82
-0.5 0.93
+0.5 0.75
1 1.05
u 0.65
VĐQG Argentina » 10
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá River Plate vs Rosario Central hôm nay ngày 30/03/2025 lúc 07:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd River Plate vs Rosario Central tại VĐQG Argentina 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả River Plate vs Rosario Central hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả River Plate vs Rosario Central
0 - 1 Carlos Sebastian Ferreira Vidal Kiến tạo: Victor Ignacio Malcorra
Kiến tạo: Marcos Acuna
Franco Ibarra
Jaminton Campaz
Ra sân: Giuliano Galoppo
Laurtaro GiacconeRa sân: Gaspar Duarte
Ra sân: Rodrigo Aliendro
Enzo Nahuel CopettiRa sân: Carlos Sebastian Ferreira Vidal
Maximiliano LoveraRa sân: Jaminton Campaz
Juan Cruz Komar Goal cancelled
Ra sân: Maximiliano Eduardo Meza
Ra sân: Miguel Angel Borja Hernandez
2 - 2 Santiago Lopez Kiến tạo: Enzo Nahuel Copetti
Santiago LopezRa sân: Victor Ignacio Malcorra
Enzo Daniel GimenezRa sân: Emanuel Coronel
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật River Plate VS Rosario Central
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:River Plate vs Rosario Central
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
River Plate
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24 | Enzo Nicolas Perez | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 20 | 19 | 95% | 0 | 0 | 23 | 6.5 | |
| 6 | German Alejo Pezzella | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 44 | 40 | 90.91% | 0 | 1 | 49 | 6.3 | |
| 1 | Franco Armani | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 14 | 6.2 | |
| 9 | Miguel Angel Borja Hernandez | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 0 | 15 | 6.6 | |
| 8 | Maximiliano Eduardo Meza | Cánh phải | 4 | 1 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 1 | 28 | 6.7 | |
| 21 | Marcos Acuna | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 4 | 25 | 19 | 76% | 6 | 1 | 43 | 7.2 | |
| 28 | Lucas Martinez Quarta | Trung vệ | 2 | 1 | 1 | 39 | 34 | 87.18% | 0 | 1 | 42 | 7.2 | |
| 29 | Rodrigo Aliendro | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 31 | 23 | 74.19% | 0 | 0 | 38 | 6.3 | |
| 16 | Fabricio Bustos | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 32 | 25 | 78.13% | 3 | 1 | 49 | 6.8 | |
| 34 | Giuliano Galoppo | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 2 | 35 | 28 | 80% | 0 | 1 | 43 | 7.1 | |
| 30 | Franco Mastantuono | Tiền vệ công | 4 | 1 | 0 | 23 | 19 | 82.61% | 2 | 0 | 42 | 7.1 |
Rosario Central
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Jorge Emanuel Broun | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 12 | 54.55% | 0 | 0 | 31 | 6.5 | |
| 10 | Victor Ignacio Malcorra | Tiền vệ công | 1 | 0 | 2 | 10 | 7 | 70% | 1 | 0 | 20 | 6.9 | |
| 6 | Juan Cruz Komar | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 17 | 11 | 64.71% | 0 | 3 | 25 | 6.7 | |
| 11 | Carlos Sebastian Ferreira Vidal | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 1 | 13 | 7.1 | |
| 99 | Jaminton Campaz | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 12 | 6 | 50% | 1 | 3 | 28 | 6.7 | |
| 32 | Emanuel Coronel | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 0 | 0 | 29 | 6.9 | |
| 31 | Federico Navarro | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 1 | 27 | 6.8 | |
| 5 | Franco Ibarra | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 0 | 0 | 22 | 6.5 | |
| 3 | Gonzalo Agustin Sandez | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 21 | 14 | 66.67% | 0 | 1 | 37 | 6.3 | |
| 19 | Agustin Bravo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 1 | 18 | 6.5 | |
| 27 | Gaspar Duarte | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 15 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

