Kết quả trận River Plate vs Talleres Cordoba, 02h45 ngày 09/10
River Plate
-0.75 0.75
+0.75 1.05
2.75 0.95
u 0.75
1.55
4.85
3.80
-0.25 0.75
+0.25 0.98
1 0.70
u 1.00
VĐQG Argentina » 13
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá River Plate vs Talleres Cordoba hôm nay ngày 09/10/2023 lúc 02:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd River Plate vs Talleres Cordoba tại VĐQG Argentina 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả River Plate vs Talleres Cordoba hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả River Plate vs Talleres Cordoba
Juan Portillo
Nahuel BustosRa sân: Nicolas Javier Vallejo
Ra sân: Milton Casco
Ra sân: Ignacio Martin Fernandez
Matias GalarzaRa sân: Ulises Ortegoza
Bruno BarticciottoRa sân: Valentin Depietri
Ra sân: Enzo Nicolas Perez
Ra sân: Manuel Lanzini
Ra sân: Jose Salomon Rondon Gimenez
Jose David RomeroRa sân: Juan Portillo
Nahuel Bustos
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật River Plate VS Talleres Cordoba
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:River Plate vs Talleres Cordoba
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
River Plate
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25 | Jose Salomon Rondon Gimenez | Forward | 1 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.2 | |
| 20 | Milton Casco | Defender | 0 | 0 | 0 | 11 | 11 | 100% | 0 | 0 | 15 | 6.6 | |
| 24 | Enzo Nicolas Perez | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 15 | 14 | 93.33% | 0 | 0 | 17 | 6.8 | |
| 10 | Manuel Lanzini | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 12 | 12 | 100% | 0 | 0 | 16 | 7 | |
| 14 | Leandro Martin Gonzalez Pirez | Defender | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 11 | 6.7 | |
| 26 | Ignacio Martin Fernandez | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 0 | 14 | 6.5 | |
| 17 | Paulo Diaz | Defender | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 11 | 6.6 | |
| 1 | Franco Armani | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.6 | |
| 21 | Ezequiel Barco | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 0 | 15 | 6.8 | |
| 11 | Diego Nicolas De La Cruz Arcosa | Midfielder | 2 | 1 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 0 | 20 | 6.8 | |
| 15 | Marcelo Herrera | Defender | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 19 | 6.9 |
Talleres Cordoba
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Matias Catalan | Defender | 1 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 0 | 7 | 6.6 | |
| 3 | Lucas Suarez | Defender | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 12 | 6.8 | |
| 22 | Guido Herrera | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 11 | 6.9 | |
| 18 | Rodrigo Villagra | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 11 | 6.6 | |
| 16 | Rodrigo Garro | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 10 | 7 | |
| 15 | Valentin Depietri | Forward | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.8 | |
| 29 | Gaston Americo Benavidez | Defender | 0 | 0 | 0 | 4 | 0 | 0% | 0 | 0 | 5 | 6.6 | |
| 28 | Juan Portillo | Defender | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 10 | 6.4 | |
| 24 | Ramon Sosa Acosta | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.5 | |
| 30 | Ulises Ortegoza | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 11 | 6.2 | |
| 20 | Nicolas Javier Vallejo | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 5 | 2 | 40% | 0 | 0 | 7 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

