Kết quả trận RKC Waalwijk vs Almere City FC, 22h45 ngày 03/11
RKC Waalwijk
-0 0.92
+0 0.88
2.5 0.73
u 1.00
2.52
2.40
3.35
-0 0.92
+0 0.83
1 0.83
u 0.98
VĐQG Hà Lan » 29
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá RKC Waalwijk vs Almere City FC hôm nay ngày 03/11/2024 lúc 22:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd RKC Waalwijk vs Almere City FC tại VĐQG Hà Lan 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả RKC Waalwijk vs Almere City FC hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả RKC Waalwijk vs Almere City FC
Ra sân: Juan Familio-Castillo
Ra sân: Oskar Zawada
Ruben ProvidenceRa sân: Anas Tahiri
Alex CarbonellRa sân: Thom Haye
Jamie LawrenceRa sân: Theo Barbet
Kiến tạo: Denilho Cleonise
Kornelius HansenRa sân: Logan Delaurier Chaubet
Ra sân: Sylvester van de Water
Ra sân: Richard van der Venne
Adi NalicRa sân: Junior Kadile
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật RKC Waalwijk VS Almere City FC
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:RKC Waalwijk vs Almere City FC
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
RKC Waalwijk
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Jeroen Houwen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 16 | 72.73% | 0 | 0 | 29 | 6.5 | |
| 9 | Oskar Zawada | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 1 | 15 | 10 | 66.67% | 0 | 4 | 20 | 6.51 | |
| 3 | Dario van den Buijs | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 49 | 40 | 81.63% | 0 | 6 | 58 | 7.2 | |
| 23 | Richard van der Venne | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 23 | 14 | 60.87% | 0 | 0 | 34 | 7.53 | |
| 18 | Sylvester van de Water | Cánh phải | 3 | 2 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 5 | 0 | 36 | 8.14 | |
| 17 | Roshon Van Eijma | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 45 | 38 | 84.44% | 0 | 0 | 52 | 6.34 | |
| 24 | Godfried Roemeratoe | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 29 | 21 | 72.41% | 0 | 2 | 39 | 6.95 | |
| 19 | Richonell Margaret | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 13 | 7 | 53.85% | 1 | 0 | 29 | 6.54 | |
| 5 | Juan Familio-Castillo | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 7 | 5 | 71.43% | 1 | 1 | 16 | 6.65 | |
| 4 | Liam Van Gelderen | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 24 | 19 | 79.17% | 0 | 3 | 43 | 7.32 | |
| 7 | Denilho Cleonise | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 100% | 4 | 0 | 8 | 6.71 | |
| 34 | Luuk Wouters | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 19 | 17 | 89.47% | 0 | 2 | 31 | 7.19 | |
| 30 | Daouda Weidmann | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 19 | 16 | 84.21% | 2 | 0 | 33 | 6.77 |
Almere City FC
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19 | Thom Haye | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 0 | 36 | 27 | 75% | 3 | 0 | 46 | 5.92 | |
| 8 | Anas Tahiri | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 19 | 17 | 89.47% | 0 | 0 | 24 | 6.07 | |
| 9 | Thomas Robinet | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 12 | 5 | 41.67% | 0 | 4 | 19 | 5.98 | |
| 6 | Alex Carbonell | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 12 | 6.14 | |
| 22 | Theo Barbet | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 42 | 35 | 83.33% | 0 | 0 | 48 | 5.92 | |
| 1 | Nordin Bakker | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 11 | 42.31% | 0 | 0 | 36 | 5.7 | |
| 15 | Jamie Lawrence | 0 | 0 | 1 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.05 | ||
| 20 | Hamdi Akujobi | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 0 | 0 | 40 | 5.71 | |
| 14 | Vasilios Zagaritis | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 28 | 21 | 75% | 1 | 1 | 44 | 4.77 | |
| 4 | Ricardo Visus | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 36 | 32 | 88.89% | 1 | 0 | 47 | 6.32 | |
| 7 | Ruben Providence | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 2 | 5.9 | |
| 27 | Logan Delaurier Chaubet | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 4 | 2 | 50% | 0 | 1 | 18 | 6.45 | |
| 11 | Junior Kadile | Cánh trái | 2 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 2 | 1 | 30 | 6.19 | |
| 5 | Jochem Ritmeester van de Kamp | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 1 | 20 | 6.24 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

