Kết quả trận RKC Waalwijk vs FC Twente Enschede, 01h00 ngày 20/10
RKC Waalwijk
+1.5 0.86
-1.5 1.02
3.25 0.94
u 0.76
6.30
1.33
4.75
+0.5 0.86
-0.5 0.80
1.25 0.82
u 0.88
VĐQG Hà Lan » 29
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá RKC Waalwijk vs FC Twente Enschede hôm nay ngày 20/10/2024 lúc 01:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd RKC Waalwijk vs FC Twente Enschede tại VĐQG Hà Lan 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả RKC Waalwijk vs FC Twente Enschede hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả RKC Waalwijk vs FC Twente Enschede
0 - 1 Sem Steijn Kiến tạo: Bart van Rooij
Kiến tạo: Juan Familio-Castillo
Michel Vlap
Carel EitingRa sân: Michel Vlap
Ra sân: Sylvester van de Water
Sayfallah LtaiefRa sân: Max Bruns
Bas KuipersRa sân: Anass Salah-Eddine
Ra sân: Julian Lelieveld
Ra sân: Tim van de Loo
Youri Regeer
Ra sân: Richonell Margaret
Ra sân: Daouda Weidmann
Alec Van HoorenbeeckRa sân: Mitchell Van Bergen
2 - 2 Carel Eiting Kiến tạo: Sem Steijn
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật RKC Waalwijk VS FC Twente Enschede
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:RKC Waalwijk vs FC Twente Enschede
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
RKC Waalwijk
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Julian Lelieveld | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 24 | 20 | 83.33% | 0 | 1 | 47 | 6.63 | |
| 21 | Yanick van Osch | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 53 | 38 | 71.7% | 0 | 0 | 63 | 7.43 | |
| 18 | Sylvester van de Water | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 14 | 7 | 50% | 0 | 0 | 21 | 7.08 | |
| 17 | Roshon Van Eijma | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 36 | 26 | 72.22% | 0 | 1 | 55 | 6.41 | |
| 24 | Godfried Roemeratoe | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 23 | 21 | 91.3% | 0 | 0 | 38 | 6.73 | |
| 19 | Richonell Margaret | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 1 | 39 | 7.56 | |
| 52 | Mohammed Amine Ihattaren | 1 | 1 | 1 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 11 | 6.12 | ||
| 5 | Juan Familio-Castillo | Hậu vệ cánh trái | 2 | 1 | 1 | 37 | 26 | 70.27% | 2 | 3 | 64 | 7.08 | |
| 4 | Liam Van Gelderen | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 41 | 32 | 78.05% | 0 | 2 | 54 | 6.42 | |
| 7 | Denilho Cleonise | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 12 | 10 | 83.33% | 2 | 0 | 19 | 6.39 | |
| 6 | Yassin Oukili | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 6 | 5 | 83.33% | 1 | 0 | 9 | 6.01 | |
| 34 | Luuk Wouters | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 5 | 5.97 | |
| 30 | Daouda Weidmann | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 14 | 8 | 57.14% | 1 | 0 | 28 | 6.33 | |
| 33 | Faissal Al Mazyani | Tiền vệ trái | 1 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.02 | |
| 14 | Chris Lokesa | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 10 | 5.78 | |
| 22 | Tim van de Loo | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 0 | 26 | 6.27 |
FC Twente Enschede
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Ricky van Wolfswinkel | Forward | 2 | 0 | 0 | 24 | 18 | 75% | 2 | 0 | 36 | 6.3 | |
| 1 | Lars Unnerstall | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 23 | 92% | 0 | 0 | 32 | 5.4 | |
| 5 | Bas Kuipers | Defender | 0 | 0 | 0 | 18 | 18 | 100% | 4 | 1 | 24 | 6.21 | |
| 18 | Michel Vlap | Forward | 2 | 1 | 3 | 43 | 37 | 86.05% | 3 | 1 | 56 | 6.69 | |
| 7 | Mitchell Van Bergen | Forward | 3 | 3 | 1 | 18 | 16 | 88.89% | 10 | 1 | 42 | 7.07 | |
| 10 | Sam Lammers | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 21 | 15 | 71.43% | 2 | 1 | 33 | 6.22 | |
| 6 | Carel Eiting | Midfielder | 2 | 1 | 3 | 24 | 17 | 70.83% | 4 | 1 | 35 | 7.94 | |
| 14 | Sem Steijn | Midfielder | 4 | 2 | 2 | 25 | 18 | 72% | 2 | 0 | 37 | 8.21 | |
| 17 | Alec Van Hoorenbeeck | Defender | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.1 | |
| 28 | Bart van Rooij | Defender | 0 | 0 | 1 | 50 | 43 | 86% | 10 | 0 | 79 | 7.15 | |
| 8 | Youri Regeer | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 77 | 64 | 83.12% | 1 | 1 | 86 | 6.18 | |
| 30 | Sayfallah Ltaief | Forward | 1 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 2 | 0 | 24 | 6.2 | |
| 2 | Mees Hilgers | Defender | 1 | 0 | 0 | 82 | 76 | 92.68% | 1 | 2 | 91 | 6.67 | |
| 38 | Max Bruns | Defender | 0 | 0 | 0 | 84 | 77 | 91.67% | 0 | 0 | 89 | 5.81 | |
| 34 | Anass Salah-Eddine | Defender | 0 | 0 | 0 | 50 | 43 | 86% | 1 | 0 | 66 | 6.11 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

