Kết quả trận Roasso Kumamoto vs Vegalta Sendai, 12h00 ngày 04/11

Vòng 37
12:00 ngày 04/11/2024
Roasso Kumamoto
Đã kết thúc 3 - 1 (1 - 1)
Vegalta Sendai
Địa điểm: Kumamoto Athletics Stadium
Thời tiết: Trong lành, 20℃~21℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
-0.5
1.86
+0.5
1.96
Tài xỉu góc FT
Tài 9
1.9
Xỉu
1.9
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.97
Chẵn
1.93
Tỷ số chính xác
1-0
8.8 7.6
2-0
14 11
2-1
10 34
3-1
25 111
3-2
36 83
4-2
118 94
4-3
230 230
0-0
10
1-1
6.2
2-2
15
3-3
76
4-4
300
AOS
39

Hạng 2 Nhật Bản » 9

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Roasso Kumamoto vs Vegalta Sendai hôm nay ngày 04/11/2024 lúc 12:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Roasso Kumamoto vs Vegalta Sendai tại Hạng 2 Nhật Bản 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Roasso Kumamoto vs Vegalta Sendai hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Roasso Kumamoto vs Vegalta Sendai

Roasso Kumamoto Roasso Kumamoto
Phút
Vegalta Sendai Vegalta Sendai
2'
match goal 0 - 1 Motohiko Nakajima
Kiến tạo: Hiromu Kamada
Daichi Ishikawa 1 - 1
Kiến tạo: Ryotaro Onishi
match goal
16'
50'
match yellow.png Motohiko Nakajima
60'
match change Joji Onaiwu
Ra sân: Ryunosuke Sagara
60'
match change Rikuto Ishio
Ra sân: Eronildo dos Santos Rocha
Daichi Ishikawa 2 - 1
Kiến tạo: Tatsuki Higashiyama
match goal
61'
Daichi Ishikawa match yellow.png
69'
Shun Osaki
Ra sân: Yuki Omoto
match change
71'
Kohei Kuroki
Ra sân: Shohei Mishima
match change
71'
Rimu Matsuoka
Ra sân: Tatsuki Higashiyama
match change
71'
75'
match change Renji Matsui
Ra sân: Aoi Kudo
75'
match change Tsubasa Umeki
Ra sân: Takumi Mase
Shoji Toyama
Ra sân: Daichi Ishikawa
match change
77'
Shun Osaki 3 - 1
Kiến tạo: Shoji Toyama
match goal
78'
87'
match change Yoshiki Matsushita
Ra sân: Hiromu Kamada
Yuhi Takemoto
Ra sân: Chihiro Konagaya
match change
87'
89'
match yellow.png Renji Matsui

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Roasso Kumamoto VS Vegalta Sendai

Roasso Kumamoto Roasso Kumamoto
Vegalta Sendai Vegalta Sendai
2
 
Phạt góc
 
6
1
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
2
1
 
Thẻ vàng
 
2
7
 
Tổng cú sút
 
12
4
 
Sút trúng cầu môn
 
5
3
 
Sút ra ngoài
 
7
17
 
Sút Phạt
 
11
47%
 
Kiểm soát bóng
 
53%
51%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
49%
9
 
Phạm lỗi
 
17
1
 
Việt vị
 
1
4
 
Cứu thua
 
3
85
 
Pha tấn công
 
98
54
 
Tấn công nguy hiểm
 
72

Đội hình xuất phát

Substitutes

5
Kaito Abe
2
Kohei Kuroki
16
Rimu Matsuoka
20
Shun Osaki
23
Yuya Sato
7
Yuhi Takemoto
48
Shoji Toyama
Roasso Kumamoto Roasso Kumamoto 3-3-1-3
4-4-2 Vegalta Sendai Vegalta Sendai
1
Tashiro
13
Iwashita
24
Ezaki
3
Onishi
15
Mishima
8
Kamimura
21
Toyoda
19
Konagaya
30
Higashiy...
18
2
Ishikawa
9
Omoto
33
Hayashi
25
Mase
22
Koide
5
Sugata
32
Okuyama
11
Goke
10
Kamada
17
Kudo
14
Sagara
98
Rocha
7
Nakajima

Substitutes

39
Rikuto Ishio
6
Renji Matsui
8
Yoshiki Matsushita
1
Yuma Obata
27
Joji Onaiwu
41
Yuto Uchida
15
Tsubasa Umeki
Đội hình dự bị
Roasso Kumamoto Roasso Kumamoto
Kaito Abe 5
Kohei Kuroki 2
Rimu Matsuoka 16
Shun Osaki 20
Yuya Sato 23
Yuhi Takemoto 7
Shoji Toyama 48
Roasso Kumamoto Vegalta Sendai
39 Rikuto Ishio
6 Renji Matsui
8 Yoshiki Matsushita
1 Yuma Obata
27 Joji Onaiwu
41 Yuto Uchida
15 Tsubasa Umeki

Dữ liệu đội bóng:Roasso Kumamoto vs Vegalta Sendai

Chủ 3 trận gần nhất Khách
0 Bàn thắng 1.33
1 Bàn thua 0.33
2 Sút trúng cầu môn 5
4.33 Phạt góc 7.33
0.67 Thẻ vàng 1.67
52.33% Kiểm soát bóng 53.67%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.1 Bàn thắng 1.2
0.9 Bàn thua 0.5
4 Sút trúng cầu môn 4.7
4.5 Phạt góc 5.9
1.3 Thẻ vàng 1.5
51.5% Kiểm soát bóng 52.5%
2.3 Phạm lỗi 1.8

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Roasso Kumamoto (8trận)
Chủ Khách
Vegalta Sendai (9trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
1
0
1
0
HT-H/FT-T
2
2
0
0
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
0
1
1
0
HT-H/FT-H
0
0
1
1
HT-B/FT-H
0
0
0
0
HT-T/FT-B
0
0
0
1
HT-H/FT-B
2
0
0
2
HT-B/FT-B
0
0
0
2