Kết quả trận Rockdale City Suns U20 vs APIA Leichhardt Tigers U20, 13h00 ngày 14/03

Vòng
13:00 ngày 14/03/2026
Rockdale City Suns U20
Đã kết thúc 0 - 2 (0 - 1)
APIA Leichhardt Tigers U20
Địa điểm:
Thời tiết: Ít mây, 22°C
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.95
Chẵn
1.93

U20 NSW

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Rockdale City Suns U20 vs APIA Leichhardt Tigers U20 hôm nay ngày 14/03/2026 lúc 13:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Rockdale City Suns U20 vs APIA Leichhardt Tigers U20 tại U20 NSW 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Rockdale City Suns U20 vs APIA Leichhardt Tigers U20 hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Rockdale City Suns U20 vs APIA Leichhardt Tigers U20

Trận đấu chưa có dữ liệu !

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Rockdale City Suns U20 VS APIA Leichhardt Tigers U20

Rockdale City Suns U20 Rockdale City Suns U20
APIA Leichhardt Tigers U20 APIA Leichhardt Tigers U20
0
 
Phạt góc
 
2
0
 
Thẻ vàng
 
1
0
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
2

Đội hình xuất phát

Chưa có thông tin đội hình ra sân !

Dữ liệu đội bóng:Rockdale City Suns U20 vs APIA Leichhardt Tigers U20

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1.33 Bàn thắng 3.33
1 Bàn thua 0.33
4.67 Phạt góc 3.67
0.67 Thẻ vàng 0.67
8.67 Sút trúng cầu môn 4.33
19.33% Kiểm soát bóng 38.33%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.3 Bàn thắng 2.2
2 Bàn thua 0.5
4.5 Phạt góc 4.6
1.8 Thẻ vàng 1.4
7.9 Sút trúng cầu môn 6.4
39.2% Kiểm soát bóng 45%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Rockdale City Suns U20 (6trận)
Chủ Khách
APIA Leichhardt Tigers U20 (6trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
1
1
3
0
HT-H/FT-T
0
1
0
0
HT-B/FT-T
1
0
0
0
HT-T/FT-H
0
0
0
0
HT-H/FT-H
1
0
0
0
HT-B/FT-H
0
0
0
0
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
0
0
0
2
HT-B/FT-B
1
0
0
1