Kết quả trận Rosario Central vs Belgrano, 08h00 ngày 25/01
Rosario Central
-0.75 1.06
+0.75 0.82
1.5 1.45
u 0.25
1.88
3.85
3.00
-0.25 1.06
+0.25 0.73
0.75 0.85
u 0.95
2.63
5.5
1.95
VĐQG Argentina » 11
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Rosario Central vs Belgrano hôm nay ngày 25/01/2026 lúc 08:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Rosario Central vs Belgrano tại VĐQG Argentina 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Rosario Central vs Belgrano hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Rosario Central vs Belgrano
Leonardo Morales
Alcides BenítezRa sân: Leonardo Morales
Francisco Gonzalez MetilliRa sân: Adrian Guillermo Sanchez
Ra sân: Alexis Soto
Ra sân: Alejo Veliz
Lucas PasseriniRa sân: Emiliano Rigoni
Ramiro HernandesRa sân: Santiago Longo
Lautaro GutierrezRa sân: Juan Velazquez
Ra sân: Franco Ibarra
Ra sân: Jaminton Campaz
1 - 1 Facundo Mallo Blanco(OW)
1 - 2 Lautaro Gutierrez Kiến tạo: Lucas Passerini
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Rosario Central VS Belgrano
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Rosario Central vs Belgrano
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Rosario Central
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Angel Fabian Di Maria | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 7 | 6.3 | |
| 23 | Jeremias Ledesma | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.5 | |
| 33 | Alexis Soto | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.6 | |
| 8 | Jaminton Campaz | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 2 | 0 | 9 | 6.4 | |
| 15 | Facundo Mallo Blanco | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 9 | 6.5 | |
| 16 | Enzo Daniel Gimenez | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 9 | 6.5 | |
| 5 | Franco Ibarra | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 1 | 9 | 6.7 | |
| 20 | Vicente Pizarro | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 1 | 8 | 6.6 | |
| 3 | Gonzalo Agustin Sandez | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.5 | |
| 9 | Alejo Veliz | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.5 | |
| 46 | Ignacio Ovando | Defender | 0 | 0 | 0 | 9 | 9 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.6 |
Belgrano
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Lisandro Lopez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.6 | |
| 16 | Federico Ricca | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 8 | 6.5 | |
| 24 | Emiliano Rigoni | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.5 | |
| 10 | Lucas Zelarrayan | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.6 | |
| 22 | Nicolas Fernandez Miranda | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.4 | |
| 2 | Alexis Maldonado | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.6 | |
| 14 | Leonardo Morales | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 12 | 6.8 | |
| 25 | Thiago Gaston Cardozo Brugman | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.5 | |
| 5 | Santiago Longo | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 11 | 6.6 | |
| 21 | Adrian Guillermo Sanchez | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.5 | |
| 53 | Juan Velazquez | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 6 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

