Kết quả trận Rosario Central vs Newells Old Boys, 02h30 ngày 11/08
Rosario Central
-0.25 1.00
+0.25 0.85
1.75 1.00
u 0.80
2.26
3.20
2.83
-0 1.00
+0 1.14
0.75 1.00
u 0.80
VĐQG Argentina » 13
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Rosario Central vs Newells Old Boys hôm nay ngày 11/08/2024 lúc 02:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Rosario Central vs Newells Old Boys tại VĐQG Argentina 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Rosario Central vs Newells Old Boys hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Rosario Central vs Newells Old Boys
Juan Ignacio Ramirez Polero
Ra sân: Marco Ruben Rodriguez
Rodrigo Marcel Sanguinetti Fernandez
Ra sân: Tomas O Connor
Ra sân: Mauricio Martinez
Franco Ibarra Goal Disallowed
Ra sân: Jaminton Campaz
Ra sân: Jonathan Gomez
Mateo SilvettiRa sân: Lucas Besozzi
Juan Manuel GarciaRa sân: Juan Ignacio Ramirez Polero
Angelo Martino
Fernando David Cardozo PaniaguaRa sân: Francisco Gonzalez
Brian CalderaraRa sân: Ever Maximiliano Banega
Armando Mendez
Matko MiljevicRa sân: Rodrigo Marcel Sanguinetti Fernandez
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Rosario Central VS Newells Old Boys
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Rosario Central vs Newells Old Boys
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Rosario Central
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Jorge Emanuel Broun | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 8 | 57.14% | 0 | 0 | 23 | 7.2 | |
| 2 | Carlos Quintana | Defender | 0 | 0 | 0 | 18 | 12 | 66.67% | 0 | 4 | 28 | 7.1 | |
| 9 | Marco Ruben Rodriguez | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 1 | 6 | 6.5 | |
| 10 | Victor Ignacio Malcorra | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 14 | 6.3 | |
| 16 | Mauricio Martinez | Midfielder | 3 | 0 | 0 | 26 | 18 | 69.23% | 0 | 3 | 38 | 6.7 | |
| 8 | Jonathan Gomez | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 0 | 2 | 31 | 7.1 | |
| 13 | Jaminton Campaz | Forward | 1 | 0 | 1 | 22 | 17 | 77.27% | 4 | 1 | 51 | 7.1 | |
| 15 | Facundo Mallo Blanco | Defender | 0 | 0 | 0 | 26 | 16 | 61.54% | 0 | 0 | 28 | 6.5 | |
| 25 | Enzo Nahuel Copetti | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 11 | 4 | 36.36% | 0 | 3 | 16 | 6.6 | |
| 32 | Emanuel Coronel | Defender | 0 | 0 | 1 | 23 | 18 | 78.26% | 0 | 1 | 44 | 7 | |
| 30 | Tomas O Connor | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 19 | 13 | 68.42% | 1 | 1 | 30 | 6.6 | |
| 5 | Franco Ibarra | 0 | 0 | 1 | 32 | 22 | 68.75% | 0 | 4 | 50 | 6.9 | ||
| 3 | Gonzalo Agustin Sandez | Defender | 0 | 0 | 0 | 25 | 19 | 76% | 1 | 3 | 48 | 6.8 | |
| 45 | Kevin Ortiz | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 8 | 4 | 50% | 1 | 0 | 12 | 6.5 |
Newells Old Boys
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Ever Maximiliano Banega | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 28 | 23 | 82.14% | 3 | 0 | 39 | 6.4 | |
| 5 | Rodrigo Marcel Sanguinetti Fernandez | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 27 | 20 | 74.07% | 0 | 1 | 36 | 6.5 | |
| 6 | Saul Savin Salcedo Zarate | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 40 | 32 | 80% | 0 | 3 | 45 | 6.8 | |
| 25 | Gustavo Velazquez | Defender | 0 | 0 | 0 | 33 | 22 | 66.67% | 0 | 4 | 50 | 7.1 | |
| 12 | Ramiro Macagno | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 12 | 52.17% | 0 | 0 | 29 | 6.5 | |
| 23 | Angelo Martino | Defender | 0 | 0 | 0 | 21 | 12 | 57.14% | 1 | 3 | 48 | 6.6 | |
| 99 | Juan Ignacio Ramirez Polero | Forward | 2 | 1 | 1 | 11 | 4 | 36.36% | 0 | 1 | 20 | 6.7 | |
| 26 | Armando Mendez | Defender | 0 | 0 | 1 | 33 | 25 | 75.76% | 0 | 2 | 44 | 7.1 | |
| 4 | Augusto Schott | Defender | 0 | 0 | 1 | 23 | 12 | 52.17% | 0 | 2 | 37 | 6.8 | |
| 77 | Lucas Besozzi | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 1 | 0 | 19 | 6.3 | |
| 44 | Francisco Gonzalez | Forward | 1 | 0 | 2 | 12 | 7 | 58.33% | 4 | 0 | 37 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

