Kết quả trận Rosario Central vs River Plate, 07h30 ngày 02/02
Rosario Central
-0 0.83
+0 0.98
0.5 1.42
u 0.28
2.50
2.73
2.80
-0 0.83
+0 0.95
0.75 0.85
u 0.95
3.5
3.6
1.91
VĐQG Argentina » 12
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Rosario Central vs River Plate hôm nay ngày 02/02/2026 lúc 07:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Rosario Central vs River Plate tại VĐQG Argentina 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Rosario Central vs River Plate hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Rosario Central vs River Plate
Lautaro Ruben Rivero Cruz
Sebastian Driussi Goal cancelled
Fausto Vera
Maximiliano SalasRa sân: Sebastian Driussi
Ra sân: Enzo Nahuel Copetti
Giuliano GaloppoRa sân: Tomas Galvan
Marcos AcunaRa sân: Lautaro Ruben Rivero Cruz
Santiago LencinaRa sân: Juan Quintero
Maximiliano Salas
Ian SubiabreRa sân: Facundo Colidio
Marcos Acuna
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Rosario Central VS River Plate
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Rosario Central vs River Plate
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Rosario Central
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Angel Fabian Di Maria | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 17 | 9 | 52.94% | 1 | 0 | 28 | 6.4 | |
| 23 | Jeremias Ledesma | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 8 | 3 | 37.5% | 0 | 0 | 11 | 5.8 | |
| 33 | Alexis Soto | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 1 | 0 | 18 | 6.1 | |
| 15 | Facundo Mallo Blanco | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 15 | 6.6 | |
| 16 | Enzo Daniel Gimenez | Tiền vệ phải | 1 | 1 | 1 | 13 | 10 | 76.92% | 2 | 0 | 22 | 6.8 | |
| 22 | Enzo Nahuel Copetti | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 9 | 6.5 | |
| 32 | Emanuel Coronel | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 0 | 29 | 6.3 | |
| 5 | Franco Ibarra | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 0 | 17 | 6.5 | |
| 20 | Vicente Pizarro | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 1 | 13 | 6.5 | |
| 9 | Alejo Veliz | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 5 | 1 | 20% | 0 | 2 | 14 | 6.7 | |
| 46 | Ignacio Ovando | Defender | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 13 | 6.4 |
River Plate
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Juan Quintero | Tiền vệ công | 4 | 1 | 2 | 31 | 28 | 90.32% | 2 | 0 | 43 | 6.8 | |
| 17 | Paulo Diaz | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 25 | 20 | 80% | 0 | 5 | 34 | 7.1 | |
| 9 | Sebastian Driussi | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 0 | 20 | 7 | |
| 28 | Lucas Martinez Quarta | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 25 | 22 | 88% | 0 | 0 | 27 | 6.5 | |
| 29 | Gonzalo Montiel | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 23 | 19 | 82.61% | 1 | 1 | 27 | 6.6 | |
| 15 | Fausto Vera | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 33 | 30 | 90.91% | 1 | 0 | 41 | 6.7 | |
| 11 | Facundo Colidio | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 18 | 14 | 77.78% | 1 | 0 | 28 | 6.5 | |
| 6 | Anibal Ismael Moreno | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 20 | 18 | 90% | 0 | 0 | 21 | 6.6 | |
| 26 | Tomas Galvan | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 0 | 21 | 6.7 | |
| 13 | Lautaro Ruben Rivero Cruz | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 23 | 17 | 73.91% | 1 | 0 | 40 | 6.5 | |
| 41 | Santiago Beltrán | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 15 | 7.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

