Kết quả trận Rosario Central vs Talleres Cordoba, 08h15 ngày 21/02
Rosario Central
-0.5 1.01
+0.5 0.84
2 0.80
u 0.92
1.78
4.45
2.93
-0.25 1.01
+0.25 0.75
0.75 0.82
u 0.88
2.5
6
2
VĐQG Argentina » 14
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Rosario Central vs Talleres Cordoba hôm nay ngày 21/02/2026 lúc 08:15 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Rosario Central vs Talleres Cordoba tại VĐQG Argentina 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Rosario Central vs Talleres Cordoba hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Rosario Central vs Talleres Cordoba
Juan Sebastian Sforza
Augusto Schott
0 - 1 Ronaldo Martinez Kiến tạo: Ulises Ortegoza
Alex Vigo
Mateo Caceres
Ra sân: Gonzalo Agustin Sandez
Martin RioRa sân: Mateo Caceres
Rick Jhonatan Lima MoraisRa sân: Valentin Davila
Ra sân: Alejo Veliz
Jose Luis PalominoRa sân: Alex Vigo
Diego ValoyesRa sân: Ronaldo Martinez
Giovanni BaroniRa sân: Matias Galarza
Ra sân: Enzo Nahuel Copetti
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Rosario Central VS Talleres Cordoba
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Rosario Central vs Talleres Cordoba
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Rosario Central
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Angel Fabian Di Maria | Cánh phải | 7 | 1 | 2 | 63 | 48 | 76.19% | 17 | 0 | 102 | 6.9 | |
| 23 | Jeremias Ledesma | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 0 | 0 | 23 | 7.3 | |
| 33 | Alexis Soto | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 20 | 18 | 90% | 1 | 2 | 32 | 7.2 | |
| 16 | Enzo Daniel Gimenez | Tiền vệ phải | 2 | 0 | 1 | 57 | 47 | 82.46% | 6 | 3 | 91 | 6.6 | |
| 22 | Enzo Nahuel Copetti | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 2 | 11 | 5 | 45.45% | 1 | 2 | 18 | 6 | |
| 5 | Franco Ibarra | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 64 | 58 | 90.63% | 0 | 3 | 87 | 8 | |
| 13 | Gaston Avila | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 66 | 56 | 84.85% | 0 | 2 | 74 | 7.1 | |
| 20 | Vicente Pizarro | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 47 | 42 | 89.36% | 1 | 1 | 56 | 6.9 | |
| 3 | Gonzalo Agustin Sandez | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 28 | 26 | 92.86% | 6 | 0 | 51 | 6.5 | |
| 9 | Alejo Veliz | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 1 | 8 | 6.4 | |
| 18 | Julian Fernandez | Cánh phải | 1 | 0 | 2 | 42 | 34 | 80.95% | 7 | 0 | 73 | 7 | |
| 46 | Ignacio Ovando | Defender | 0 | 0 | 0 | 62 | 57 | 91.94% | 0 | 1 | 79 | 6.4 | |
| 26 | Giovanni Cantizano | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 3 | 0 | 13 | 6.4 |
Talleres Cordoba
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19 | Jose Luis Palomino | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 1 | 4 | 6.8 | |
| 4 | Matias Catalan | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 4 | 28 | 7.4 | |
| 7 | Diego Valoyes | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 8 | 6.3 | |
| 44 | Santiago Fernandez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 4 | 24 | 7.3 | |
| 22 | Guido Herrera | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 11 | 45.83% | 0 | 1 | 37 | 8.5 | |
| 28 | Alex Vigo | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 1 | 2 | 40 | 6.8 | |
| 37 | Rick Jhonatan Lima Morais | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 1 | 2 | 15 | 6.6 | |
| 20 | Augusto Schott | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 18 | 9 | 50% | 0 | 2 | 54 | 7.1 | |
| 13 | Juan Sebastian Sforza | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 35 | 27 | 77.14% | 1 | 1 | 49 | 7 | |
| 77 | Ronaldo Martinez | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 0 | 17 | 11 | 64.71% | 0 | 1 | 28 | 8.1 | |
| 26 | Mateo Caceres | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 12 | 9 | 75% | 1 | 0 | 19 | 6.3 | |
| 5 | Matias Galarza | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 3 | 30 | 21 | 70% | 0 | 1 | 44 | 6.5 | |
| 8 | Ulises Ortegoza | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 2 | 35 | 28 | 80% | 4 | 0 | 59 | 7.1 | |
| 55 | Martin Rio | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 0 | 14 | 6.7 | |
| 49 | Valentin Davila | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 2 | 24 | 6.4 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

