Kết quả trận Ross County vs Hibernian, 02h45 ngày 31/10
Ross County
+0.5 0.80
-0.5 1.05
2.5 1.05
u 0.65
3.95
1.93
3.35
+0.25 0.80
-0.25 1.11
1 0.90
u 0.80
VĐQG Scotland » 32
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Ross County vs Hibernian hôm nay ngày 31/10/2024 lúc 02:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Ross County vs Hibernian tại VĐQG Scotland 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Ross County vs Hibernian hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Ross County vs Hibernian
Jordan Obita
Ra sân: Jordan White
Ra sân: Ronan Hale
Ra sân: Aidan Denholm
Hyeok Kyu KwonRa sân: Joseph Peter Newell
Harry McKirdyRa sân: Junior Hoilett
Ra sân: Noah Chilvers
Rudi Allan-MolotnikovRa sân: Thody Elie Youan
Nicky CaddenRa sân: Martin Boyle
Ra sân: Connor Randall
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Ross County VS Hibernian
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Ross County vs Hibernian
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Ross County
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 26 | Jordan White | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 15 | 7 | 46.67% | 1 | 7 | 23 | 6.77 | |
| 2 | James Brown | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 29 | 23 | 79.31% | 3 | 0 | 45 | 6.63 | |
| 1 | Ross Laidlaw | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 9 | 52.94% | 0 | 0 | 19 | 6.64 | |
| 27 | Eamonn Brophy | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 1 | 3 | 6.14 | |
| 8 | Connor Randall | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 0 | 0 | 31 | 6.53 | |
| 4 | Akil Wright | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 27 | 19 | 70.37% | 0 | 0 | 38 | 6.24 | |
| 25 | Alexander Kinloch Samuel | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.12 | |
| 3 | Ryan Leak | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 23 | 16 | 69.57% | 1 | 2 | 40 | 7.05 | |
| 23 | Joshua Nisbet | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 8 | 6.37 | |
| 9 | Ronan Hale | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 1 | 16 | 15 | 93.75% | 4 | 1 | 30 | 6.62 | |
| 20 | Kacper Lopata | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 23 | 14 | 60.87% | 0 | 4 | 28 | 6.8 | |
| 10 | Noah Chilvers | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 31 | 25 | 80.65% | 2 | 1 | 55 | 6.62 | |
| 15 | Aidan Denholm | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 0 | 0 | 29 | 6.4 | |
| 19 | Elijah Campbell | 0 | 0 | 0 | 21 | 13 | 61.9% | 3 | 1 | 40 | 6.62 |
Hibernian
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | Junior Hoilett | Forward | 2 | 0 | 2 | 27 | 22 | 81.48% | 3 | 0 | 38 | 6.42 | |
| 21 | Jordan Obita | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 29 | 22 | 75.86% | 1 | 2 | 42 | 6.8 | |
| 10 | Martin Boyle | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 1 | 0 | 19 | 6 | |
| 11 | Joseph Peter Newell | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 34 | 27 | 79.41% | 1 | 1 | 53 | 6.62 | |
| 5 | Warren O Hora | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 38 | 33 | 86.84% | 0 | 2 | 45 | 6.82 | |
| 4 | Marvin Ekpiteta | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 34 | 31 | 91.18% | 0 | 3 | 44 | 6.96 | |
| 2 | Lewis Miller | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 31 | 21 | 67.74% | 4 | 3 | 66 | 7.17 | |
| 7 | Thody Elie Youan | Cánh trái | 2 | 0 | 1 | 20 | 19 | 95% | 3 | 0 | 40 | 6.68 | |
| 1 | Josef Bursik | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 16 | 80% | 0 | 0 | 26 | 7.05 | |
| 99 | Mykola Kukharevych | 1 | 0 | 0 | 12 | 7 | 58.33% | 2 | 3 | 22 | 6.48 | ||
| 26 | Nectarios Triantis | Defender | 0 | 0 | 2 | 30 | 23 | 76.67% | 0 | 0 | 48 | 7.38 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

