Kết quả trận Ross County vs Kilmarnock, 21h00 ngày 26/10
Ross County
+0.25 1.15
-0.25 0.65
2.25 0.72
u 0.98
3.70
2.00
3.35
+0.25 1.15
-0.25 1.15
1 0.88
u 0.82
VĐQG Scotland » 32
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Ross County vs Kilmarnock hôm nay ngày 26/10/2024 lúc 21:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Ross County vs Kilmarnock tại VĐQG Scotland 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Ross County vs Kilmarnock hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Ross County vs Kilmarnock
0 - 1 Corrie Ndaba
Joe WrightRa sân: Stuart Findlay
Liam Donnelly

Liam Donnelly
Bradley Lyons
Ra sân: Ryan Leak
David WatsonRa sân: Kyle Vassell
Jack BurroughsRa sân: Danny Armstrong
Ra sân: Aidan Denholm
Ra sân: Josh Reid
Ra sân: Ronan Hale
Ra sân: Noah Chilvers
Bruce AndersonRa sân: Matthew Kennedy
Joe Wright
Joe Wright Red card cancelled
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Ross County VS Kilmarnock
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Ross County vs Kilmarnock
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Ross County
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 26 | Jordan White | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 31 | 18 | 58.06% | 0 | 9 | 44 | 7.86 | |
| 2 | James Brown | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 36 | 29 | 80.56% | 5 | 1 | 59 | 6.65 | |
| 1 | Ross Laidlaw | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 31 | 19 | 61.29% | 0 | 0 | 36 | 6.11 | |
| 27 | Eamonn Brophy | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 1 | 0 | 8 | 6.06 | |
| 8 | Connor Randall | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 47 | 35 | 74.47% | 0 | 0 | 59 | 6.63 | |
| 4 | Akil Wright | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 49 | 40 | 81.63% | 1 | 2 | 68 | 6.79 | |
| 25 | Alexander Kinloch Samuel | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 1 | 16 | 6.13 | |
| 6 | Scott Allardice | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 1 | 1 | 14 | 6.3 | |
| 3 | Ryan Leak | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 44 | 37 | 84.09% | 1 | 2 | 62 | 6.56 | |
| 24 | Michee Efete | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 1 | 0 | 10 | 6.1 | |
| 23 | Joshua Nisbet | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 3 | 6.05 | |
| 43 | Josh Reid | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 24 | 20 | 83.33% | 5 | 0 | 39 | 6.9 | |
| 9 | Ronan Hale | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 23 | 6.03 | |
| 20 | Kacper Lopata | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 51 | 44 | 86.27% | 1 | 3 | 68 | 6.97 | |
| 10 | Noah Chilvers | Tiền vệ công | 6 | 2 | 0 | 31 | 25 | 80.65% | 5 | 1 | 58 | 7.45 | |
| 15 | Aidan Denholm | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 40 | 28 | 70% | 1 | 2 | 51 | 6.54 |
Kilmarnock
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | Marley Watkins | Forward | 1 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 1 | 27 | 6.09 | |
| 10 | Matthew Kennedy | Forward | 0 | 0 | 2 | 18 | 14 | 77.78% | 10 | 0 | 42 | 6.67 | |
| 4 | Joe Wright | Defender | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 3 | 22 | 6.09 | |
| 9 | Kyle Vassell | Forward | 0 | 0 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 5 | 17 | 6.75 | |
| 22 | Liam Donnelly | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 35 | 29 | 82.86% | 0 | 3 | 43 | 5.26 | |
| 17 | Stuart Findlay | Defender | 1 | 1 | 0 | 22 | 13 | 59.09% | 0 | 1 | 26 | 6.73 | |
| 11 | Danny Armstrong | Forward | 2 | 0 | 1 | 29 | 18 | 62.07% | 17 | 1 | 63 | 6.19 | |
| 8 | Bradley Lyons | Midfielder | 3 | 0 | 1 | 31 | 28 | 90.32% | 0 | 1 | 46 | 6.71 | |
| 19 | Bruce Anderson | Forward | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 5.98 | |
| 20 | Robbie McCrorie | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 33 | 8 | 24.24% | 0 | 0 | 40 | 5.85 | |
| 6 | Robbie Deas | Defender | 0 | 0 | 0 | 35 | 22 | 62.86% | 0 | 3 | 52 | 6.64 | |
| 3 | Corrie Ndaba | Defender | 1 | 1 | 1 | 22 | 17 | 77.27% | 0 | 1 | 44 | 7.03 | |
| 5 | Lewis Mayo | Defender | 0 | 0 | 0 | 34 | 26 | 76.47% | 1 | 0 | 50 | 6.26 | |
| 2 | Jack Burroughs | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 1 | 0 | 7 | 6.03 | |
| 12 | David Watson | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 5 | 3 | 60% | 1 | 0 | 12 | 5.89 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

