Kết quả trận Rostov FK vs Baltika Kaliningrad, 20h45 ngày 07/03
Rostov FK
-0 0.85
+0 0.93
2 0.90
u 0.82
2.48
2.58
2.98
-0 0.85
+0 0.91
0.75 0.79
u 0.91
3.3
3.4
1.85
VĐQG Nga » 25
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Rostov FK vs Baltika Kaliningrad hôm nay ngày 07/03/2026 lúc 20:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Rostov FK vs Baltika Kaliningrad tại VĐQG Nga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Rostov FK vs Baltika Kaliningrad hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Rostov FK vs Baltika Kaliningrad
Ivan Belikov
0 - 1 Brayan Gil Hurtado Kiến tạo: Mingiyan Beveev
Irakliy ManelovRa sân: Nikolai Titkov
Ilya Petrov
Ra sân: Egor Golenkov
Tenton YenneRa sân: Brayan Gil Hurtado
Aleksandr FilinRa sân: Ivan Belikov
Ra sân: Ivan Komarov
Ra sân: Viktor Melekhin
Yuri KovalevRa sân: Irakliy Manelov
Irakliy Manelov
Kiến tạo: Alexey Mironov
Mingiyan Beveev
Stefan KovacRa sân: Maksim Petrov
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Rostov FK VS Baltika Kaliningrad
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Rostov FK vs Baltika Kaliningrad
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Rostov FK
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 69 | Egor Golenkov | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 3 | 21 | 13 | 61.9% | 1 | 8 | 36 | 6.7 | |
| 18 | Konstantin Kuchaev | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 8 | 6 | 75% | 2 | 2 | 21 | 6.65 | |
| 8 | Alexey Mironov | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 41 | 32 | 78.05% | 7 | 3 | 56 | 6.77 | |
| 5 | Danila Prokhin | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0% | 0 | 0 | 5 | 6.02 | |
| 99 | Timur Suleymanov | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 21 | 10 | 47.62% | 0 | 1 | 33 | 6.27 | |
| 9 | Mohammad Mohebi | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 18 | 9 | 50% | 1 | 3 | 28 | 6.14 | |
| 1 | Rustam Yatimov | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 13 | 46.43% | 0 | 0 | 34 | 6.54 | |
| 62 | Ivan Komarov | Cánh phải | 2 | 0 | 2 | 31 | 21 | 67.74% | 3 | 0 | 49 | 6.57 | |
| 3 | Oumar Sako | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 36 | 20 | 55.56% | 0 | 9 | 49 | 6.92 | |
| 4 | Viktor Melekhin | Trung vệ | 4 | 1 | 1 | 47 | 35 | 74.47% | 0 | 6 | 70 | 7.84 | |
| 7 | Ronaldo Cesar Soares dos Santos | Cánh phải | 2 | 1 | 1 | 31 | 20 | 64.52% | 0 | 3 | 50 | 7.46 | |
| 22 | Semenchuk | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 50 | 29 | 58% | 1 | 10 | 67 | 7.4 | |
| 67 | German Ignatov | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 32 | 18 | 56.25% | 3 | 1 | 68 | 7.44 | |
| 91 | Anton Shamonin | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 6 | 6.05 |
Baltika Kaliningrad
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Ilya Petrov | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 36 | 23 | 63.89% | 1 | 2 | 45 | 6.31 | |
| 11 | Yuri Kovalev | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 1 | 1 | 6.03 | |
| 23 | Mingiyan Beveev | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 39 | 23 | 58.97% | 2 | 2 | 72 | 7.04 | |
| 25 | Aleksandr Filin | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 1 | 8 | 6.29 | |
| 14 | Stefan Kovac | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 1 | 0 | 3 | 5.85 | |
| 16 | Kevin Andrade | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 39 | 33 | 84.62% | 0 | 2 | 61 | 6.5 | |
| 22 | Nikolai Titkov | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 2 | 2 | 28 | 6.61 | |
| 15 | Tenton Yenne | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 5.84 | |
| 67 | Maksim Borisko | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 41 | 18 | 43.9% | 0 | 0 | 50 | 6.37 | |
| 91 | Brayan Gil Hurtado | Tiền đạo cắm | 4 | 3 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 4 | 24 | 7.6 | |
| 73 | Maksim Petrov | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 20 | 10 | 50% | 2 | 0 | 35 | 6.05 | |
| 69 | Irakliy Manelov | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 1 | 24 | 6.28 | |
| 4 | Nathan Gassama | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 57 | 39 | 68.42% | 0 | 13 | 73 | 7.58 | |
| 68 | Mikhail Ryadno | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 34 | 19 | 55.88% | 0 | 4 | 58 | 6.57 | |
| 2 | Sergei Varatynov | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 43 | 29 | 67.44% | 0 | 0 | 55 | 6.11 | |
| 26 | Ivan Belikov | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 37 | 25 | 67.57% | 1 | 5 | 47 | 6.88 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

