Kết quả trận Rostov FK vs Baltika Kaliningrad, 20h45 ngày 07/03

Vòng 20
20:45 ngày 07/03/2026
Rostov FK
Đã kết thúc 1 - 1 (0 - 1)
Baltika Kaliningrad
Địa điểm: Rostov Arena
Thời tiết: Nhiều mây, 1℃~2℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
-0.5
1.87
+0.5
1.95
Tài xỉu góc FT
Tài 8.5
2.03
Xỉu
1.77
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.99
Chẵn
1.91
Tỷ số chính xác
1-0
6.1 6.2
2-0
12 12.5
2-1
11.5 36
3-1
34 145
3-2
60 130
4-2
225 225
4-3
225 225
0-0
6.2
1-1
5.6
2-2
20
3-3
170
4-4
225
AOS
100

VĐQG Nga » 25

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Rostov FK vs Baltika Kaliningrad hôm nay ngày 07/03/2026 lúc 20:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Rostov FK vs Baltika Kaliningrad tại VĐQG Nga 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Rostov FK vs Baltika Kaliningrad hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Rostov FK vs Baltika Kaliningrad

Rostov FK Rostov FK
Phút
Baltika Kaliningrad Baltika Kaliningrad
Oumar Sako Goal cancelled match var
16'
31'
match yellow.png Ivan Belikov
39'
match goal 0 - 1 Brayan Gil Hurtado
Kiến tạo: Mingiyan Beveev
46'
match change Irakliy Manelov
Ra sân: Nikolai Titkov
48'
match yellow.png Ilya Petrov
Konstantin Kuchaev
Ra sân: Egor Golenkov
match change
69'
Alexey Mironov match hong pen
78'
79'
match change Tenton Yenne
Ra sân: Brayan Gil Hurtado
79'
match change Aleksandr Filin
Ra sân: Ivan Belikov
Anton Shamonin
Ra sân: Ivan Komarov
match change
80'
Danila Prokhin
Ra sân: Viktor Melekhin
match change
88'
89'
match change Yuri Kovalev
Ra sân: Irakliy Manelov
89'
match yellow.png Irakliy Manelov
Ronaldo Cesar Soares dos Santos 1 - 1
Kiến tạo: Alexey Mironov
match goal
90'
90'
match yellow.png Mingiyan Beveev
90'
match change Stefan Kovac
Ra sân: Maksim Petrov

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Rostov FK VS Baltika Kaliningrad

Rostov FK Rostov FK
Baltika Kaliningrad Baltika Kaliningrad
16
 
Tổng cú sút
 
8
4
 
Sút trúng cầu môn
 
4
9
 
Phạm lỗi
 
18
4
 
Phạt góc
 
2
17
 
Sút Phạt
 
9
1
 
Việt vị
 
2
0
 
Thẻ vàng
 
4
50%
 
Kiểm soát bóng
 
50%
1
 
Đánh đầu
 
73
3
 
Cứu thua
 
3
16
 
Cản phá thành công
 
8
8
 
Thử thách
 
14
46
 
Long pass
 
32
1
 
Kiến tạo thành bàn
 
1
6
 
Successful center
 
4
7
 
Sút ra ngoài
 
3
49
 
Đánh đầu thành công
 
38
5
 
Cản sút
 
1
12
 
Rê bóng thành công
 
5
6
 
Đánh chặn
 
2
26
 
Ném biên
 
21
376
 
Số đường chuyền
 
387
61%
 
Chuyền chính xác
 
65%
99
 
Pha tấn công
 
101
58
 
Tấn công nguy hiểm
 
39
2
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
1
45%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
55%
2
 
Cơ hội lớn
 
3
1
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
2
12
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
6
5
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
3
88
 
Số pha tranh chấp thành công
 
57
2.09
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
1.58
0.75
 
Cú sút trúng đích
 
1.52
32
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
16
18
 
Số quả tạt chính xác
 
10
39
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
19
49
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
38
25
 
Phá bóng
 
42

Đội hình xuất phát

Substitutes

91
Anton Shamonin
18
Konstantin Kuchaev
5
Danila Prokhin
13
Hidajet Hankic
19
Khoren Bayramyan
87
Andrey Langovich
34
Eyad El Askalany
59
Nikita Babakin
17
Ibraheem Mahfus Ajasa
58
Daniel Shantaliy
Rostov FK Rostov FK 3-4-3
3-4-2-1 Baltika Kaliningrad Baltika Kaliningrad
1
Yatimov
22
Semenchu...
3
Sako
4
Melekhin
67
Ignatov
62
Komarov
8
Mironov
7
Santos
9
Mohebi
69
Golenkov
99
Suleyman...
67
Borisko
2
Varatyno...
16
Andrade
4
Gassama
23
Beveev
10
Petrov
26
Belikov
68
Ryadno
22
Titkov
73
Petrov
91
Hurtado

Substitutes

11
Yuri Kovalev
14
Stefan Kovac
15
Tenton Yenne
69
Irakliy Manelov
25
Aleksandr Filin
5
Aymane Mourid
39
Kirill Stepanov
81
Ivan Kukushkin
44
Egor Lyubakov
21
Eduardo Anderson
Đội hình dự bị
Rostov FK Rostov FK
Anton Shamonin 91
Konstantin Kuchaev 18
Danila Prokhin 5
Hidajet Hankic 13
Khoren Bayramyan 19
Andrey Langovich 87
Eyad El Askalany 34
Nikita Babakin 59
Ibraheem Mahfus Ajasa 17
Daniel Shantaliy 58
Rostov FK Baltika Kaliningrad
11 Yuri Kovalev
14 Stefan Kovac
15 Tenton Yenne
69 Irakliy Manelov
25 Aleksandr Filin
5 Aymane Mourid
39 Kirill Stepanov
81 Ivan Kukushkin
44 Egor Lyubakov
21 Eduardo Anderson

Dữ liệu đội bóng:Rostov FK vs Baltika Kaliningrad

Chủ 3 trận gần nhất Khách
0.67 Bàn thắng 2.67
0.67 Bàn thua 1.33
3.67 Sút trúng cầu môn 5
15 Phạm lỗi 16.33
4.33 Phạt góc 3.33
2.33 Thẻ vàng 1.67
47% Kiểm soát bóng 55.33%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
0.8 Bàn thắng 1.5
1.1 Bàn thua 1
2.6 Sút trúng cầu môn 3.2
10.7 Phạm lỗi 12.2
3.5 Phạt góc 3.1
1.8 Thẻ vàng 2.7
45.4% Kiểm soát bóng 52.4%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Rostov FK (32trận)
Chủ Khách
Baltika Kaliningrad (32trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
2
3
6
1
HT-H/FT-T
2
3
2
3
HT-B/FT-T
0
1
0
0
HT-T/FT-H
1
1
1
2
HT-H/FT-H
2
2
3
2
HT-B/FT-H
2
1
1
3
HT-T/FT-B
0
1
0
0
HT-H/FT-B
2
1
2
1
HT-B/FT-B
5
3
1
4

Rostov FK Rostov FK
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
69 Egor Golenkov Tiền đạo cắm 2 0 3 21 13 61.9% 1 8 36 6.7
18 Konstantin Kuchaev Tiền vệ công 0 0 1 8 6 75% 2 2 21 6.65
8 Alexey Mironov Tiền vệ trụ 1 0 2 41 32 78.05% 7 3 56 6.77
5 Danila Prokhin Trung vệ 0 0 0 2 0 0% 0 0 5 6.02
99 Timur Suleymanov Tiền đạo cắm 1 0 1 21 10 47.62% 0 1 33 6.27
9 Mohammad Mohebi Cánh trái 1 0 0 18 9 50% 1 3 28 6.14
1 Rustam Yatimov Thủ môn 0 0 0 28 13 46.43% 0 0 34 6.54
62 Ivan Komarov Cánh phải 2 0 2 31 21 67.74% 3 0 49 6.57
3 Oumar Sako Trung vệ 0 0 0 36 20 55.56% 0 9 49 6.92
4 Viktor Melekhin Trung vệ 4 1 1 47 35 74.47% 0 6 70 7.84
7 Ronaldo Cesar Soares dos Santos Cánh phải 2 1 1 31 20 64.52% 0 3 50 7.46
22 Semenchuk Trung vệ 1 1 0 50 29 58% 1 10 67 7.4
67 German Ignatov Trung vệ 1 0 1 32 18 56.25% 3 1 68 7.44
91 Anton Shamonin Tiền đạo cắm 0 0 0 4 3 75% 0 0 6 6.05

Baltika Kaliningrad Baltika Kaliningrad
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
10 Ilya Petrov Tiền vệ trụ 1 0 2 36 23 63.89% 1 2 45 6.31
11 Yuri Kovalev Tiền vệ phải 0 0 0 0 0 0% 0 1 1 6.03
23 Mingiyan Beveev Hậu vệ cánh phải 0 0 1 39 23 58.97% 2 2 72 7.04
25 Aleksandr Filin Trung vệ 1 1 0 2 2 100% 0 1 8 6.29
14 Stefan Kovac Tiền vệ trụ 0 0 0 1 0 0% 1 0 3 5.85
16 Kevin Andrade Trung vệ 0 0 0 39 33 84.62% 0 2 61 6.5
22 Nikolai Titkov Tiền vệ trụ 0 0 0 15 12 80% 2 2 28 6.61
15 Tenton Yenne Cánh trái 0 0 0 2 2 100% 0 0 3 5.84
67 Maksim Borisko Thủ môn 0 0 0 41 18 43.9% 0 0 50 6.37
91 Brayan Gil Hurtado Tiền đạo cắm 4 3 0 9 8 88.89% 0 4 24 7.6
73 Maksim Petrov Tiền vệ trụ 0 0 0 20 10 50% 2 0 35 6.05
69 Irakliy Manelov Cánh phải 0 0 0 10 9 90% 0 1 24 6.28
4 Nathan Gassama Trung vệ 0 0 1 57 39 68.42% 0 13 73 7.58
68 Mikhail Ryadno Hậu vệ cánh trái 1 0 1 34 19 55.88% 0 4 58 6.57
2 Sergei Varatynov Trung vệ 0 0 0 43 29 67.44% 0 0 55 6.11
26 Ivan Belikov Tiền vệ phòng ngự 0 0 0 37 25 67.57% 1 5 47 6.88

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ