Kết quả trận Rostov FK vs FK Sochi, 00h00 ngày 07/04
Rostov FK
-0.5 0.86
+0.5 1.06
2.5 0.92
u 0.78
1.85
3.55
3.45
-0.25 0.86
+0.25 0.79
1 0.88
u 0.82
VĐQG Nga » 23
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Rostov FK vs FK Sochi hôm nay ngày 07/04/2024 lúc 00:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Rostov FK vs FK Sochi tại VĐQG Nga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Rostov FK vs FK Sochi hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Rostov FK vs FK Sochi
Kiến tạo: Danil Glebov
1 - 1 Kirill Kravtsov
1 - 2 Saúl Guarirapa
Kiến tạo: Kirill Shchetinin
Timofey MargasovRa sân: Kirill Zaika
Sergio Duvan Cordova LezamaRa sân: Artur Yusupov Rimovich
Vyacheslav LitvinovRa sân: Ignacio Saavedra
Sergio Duvan Cordova Lezama
Ra sân: Evgeny Chernov
Ra sân: Ilya Vakhania
Saúl Guarirapa
Ra sân: Egor Golenkov
Aleksey SutorminRa sân: Yahia Attiat-Allah
Artem MakarchukRa sân: Martin Kramaric
Kirill Zaika
Ra sân: Ronaldo Cesar Soares dos Santos
Vyacheslav Litvinov
Ra sân: Khoren Bayramyan
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Rostov FK VS FK Sochi
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Rostov FK vs FK Sochi
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Rostov FK
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30 | Sergey Pesyakov | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 2 | 5.79 | |
| 19 | Khoren Bayramyan | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 28 | Evgeny Chernov | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0% | 0 | 0 | 4 | 5.95 | |
| 55 | Maksim Osipenko | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 4 | 5.92 | |
| 69 | Egor Golenkov | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.92 | |
| 15 | Danil Glebov | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 10 | 6.67 | |
| 9 | Mohammad Mohebi | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 3 | 6.07 | |
| 3 | Oumar Sako | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 4 | 5.86 | |
| 88 | Kirill Shchetinin | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 1 | 4 | 6.02 | |
| 40 | Ilya Vakhania | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 5.91 | |
| 7 | Ronaldo Cesar Soares dos Santos | Forward | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 1 | 1 | 6.16 |
FK Sochi
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Artur Yusupov Rimovich | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 8 | 5.91 | |
| 12 | Nikolay Zabolotny | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 3 | 5.76 | |
| 7 | Martin Kramaric | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 1 | 4 | 6.12 | |
| 27 | Kirill Zaika | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 5 | 5.91 | |
| 3 | Vanja Drkusic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 2 | 4 | 6.03 | |
| 77 | Aleksandar Jukic | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.1 | |
| 21 | Ignacio Saavedra | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.17 | |
| 25 | Yahia Attiat-Allah | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 5.92 | |
| 23 | Saúl Guarirapa | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 1 | 0 | 6 | 6.07 | ||
| 33 | Marcelo Alves Santos | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 1 | 5 | 5.93 | |
| 14 | Kirill Kravtsov | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 8 | 6.95 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

