Kết quả trận Rostov FK vs Terek Grozny, 23h00 ngày 26/10
Rostov FK
-0.75 1.00
+0.75 0.80
2.5 0.88
u 0.82
1.80
3.55
3.65
-0.25 1.00
+0.25 0.85
1 0.85
u 0.85
VĐQG Nga » 23
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Rostov FK vs Terek Grozny hôm nay ngày 26/10/2024 lúc 23:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Rostov FK vs Terek Grozny tại VĐQG Nga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Rostov FK vs Terek Grozny hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Rostov FK vs Terek Grozny
0 - 1 Daniil Utkin Kiến tạo: Arsen Adamov
1 - 2 Lechii Sadulaev Kiến tạo: Maksim Samorodov
1 - 3 Lechii Sadulaev Kiến tạo: Giorgi Shelia
Ra sân: Evgeny Chernov
Ra sân: Khoren Bayramyan
Kiến tạo: Ivan Komarov
Vladislav KamilovRa sân: Maksim Samorodov
Anton ShvetsRa sân: Daniil Utkin
Mauro Luna DialeRa sân: Lechii Sadulaev
Ra sân: Ilya Vakhania
Vladislav Kamilov
Felippe CardosoRa sân: Ismael Silva Lima
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Rostov FK VS Terek Grozny
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Rostov FK vs Terek Grozny
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Rostov FK
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19 | Khoren Bayramyan | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 18 | 12 | 66.67% | 2 | 0 | 27 | 6.5 | |
| 28 | Evgeny Chernov | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 4 | 1 | 37 | 6.04 | |
| 13 | Hidajet Hankic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 0 | 0 | 22 | 6.05 | |
| 27 | Nikolay Komlichenko | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 1 | 20 | 12 | 60% | 0 | 5 | 28 | 7.48 | |
| 55 | Maksim Osipenko | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 41 | 27 | 65.85% | 1 | 5 | 50 | 6.52 | |
| 15 | Danil Glebov | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 25 | 20 | 80% | 0 | 1 | 31 | 6.25 | |
| 9 | Mohammad Mohebi | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 3 | 17 | 6.08 | |
| 3 | Oumar Sako | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 27 | 19 | 70.37% | 0 | 4 | 34 | 6.49 | |
| 89 | Rodrigo Saravia | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 17 | 9 | 52.94% | 0 | 2 | 18 | 5.96 | |
| 40 | Ilya Vakhania | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 1 | 1 | 32 | 6.36 | |
| 7 | Ronaldo Cesar Soares dos Santos | Cánh phải | 1 | 1 | 1 | 10 | 6 | 60% | 0 | 1 | 22 | 6.54 |
Terek Grozny
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Ismael Silva Lima | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 26 | 23 | 88.46% | 0 | 0 | 34 | 6.36 | |
| 2 | Aleksandr Zhirov | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 23 | 15 | 65.22% | 0 | 1 | 32 | 6.18 | |
| 88 | Giorgi Shelia | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 4 | 20% | 0 | 0 | 22 | 6.14 | |
| 95 | Arsen Adamov | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 16 | 11 | 68.75% | 1 | 1 | 24 | 6.89 | |
| 75 | Nader Ghandri | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 31 | 22 | 70.97% | 0 | 5 | 43 | 6.92 | |
| 55 | Darko Todorovic | Hậu vệ cánh phải | 2 | 1 | 1 | 17 | 11 | 64.71% | 0 | 0 | 30 | 6.71 | |
| 47 | Daniil Utkin | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 19 | 11 | 57.89% | 1 | 1 | 29 | 7.19 | |
| 10 | Lechii Sadulaev | Cánh trái | 3 | 3 | 4 | 23 | 19 | 82.61% | 3 | 3 | 38 | 8.24 | |
| 15 | Camilo | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 20 | 16 | 80% | 0 | 1 | 26 | 6.25 | |
| 20 | Maksim Samorodov | Cánh trái | 3 | 0 | 2 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 11 | 7.25 | |
| 4 | Turpal-Ali Ibishev | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 21 | 15 | 71.43% | 0 | 4 | 26 | 6.52 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

