Kết quả trận Rostov FK vs Terek Grozny, 22h59 ngày 22/10

Vòng 12
22:59 ngày 22/10/2023
Rostov FK
Đã kết thúc 3 - 0 (2 - 0)
Terek Grozny
Địa điểm: Rostov Arena
Thời tiết: Trong lành, 2℃~3℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2

VĐQG Nga » 23

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Rostov FK vs Terek Grozny hôm nay ngày 22/10/2023 lúc 22:59 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Rostov FK vs Terek Grozny tại VĐQG Nga 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Rostov FK vs Terek Grozny hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Rostov FK vs Terek Grozny

Rostov FK Rostov FK
Phút
Terek Grozny Terek Grozny
16'
match yellow.png Darko Todorovic
Kirill Shchetinin
Ra sân: Alexey Mironov
match change
18'
Egor Golenkov 1 - 0
Kiến tạo: Evgeny Chernov
match goal
34'
36'
match yellow.png Anton Shvets
39'
match yellow.png Evgeny Kharin
Maksim Osipenko 2 - 0 match pen
41'
46'
match change Ivan Oleynikov
Ra sân: Camilo
Mohammad Mohebi 3 - 0
Kiến tạo: Egor Golenkov
match goal
53'
Nikolay Komlichenko
Ra sân: Egor Golenkov
match change
57'
62'
match change Mohamed Konate
Ra sân: Svetoslav Kovachev
76'
match change Bi Nene Junior Gbamble
Ra sân: Bernard Berisha
Andrey Langovich
Ra sân: Evgeny Chernov
match change
80'
Khoren Bayramyan
Ra sân: Mohammad Mohebi
match change
80'
Roman Tugarev
Ra sân: Alexey Ionov
match change
81'
Roman Tugarev match yellow.png
86'
90'
match change Marat Bystrov
Ra sân: Evgeny Kharin
90'
match change Gamid Agalarov
Ra sân: Vladimir Iljin

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Rostov FK VS Terek Grozny

Rostov FK Rostov FK
Terek Grozny Terek Grozny
7
 
Phạt góc
 
6
5
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
2
1
 
Thẻ vàng
 
3
20
 
Tổng cú sút
 
17
4
 
Sút trúng cầu môn
 
4
13
 
Sút ra ngoài
 
7
3
 
Cản sút
 
6
16
 
Sút Phạt
 
1
48%
 
Kiểm soát bóng
 
52%
62%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
38%
311
 
Số đường chuyền
 
335
68%
 
Chuyền chính xác
 
70%
7
 
Phạm lỗi
 
11
1
 
Việt vị
 
4
14
 
Đánh đầu
 
10
9
 
Đánh đầu thành công
 
3
1
 
Cứu thua
 
0
8
 
Rê bóng thành công
 
5
2
 
Đánh chặn
 
2
8
 
Ném biên
 
28
7
 
Cản phá thành công
 
5
7
 
Thử thách
 
1
2
 
Kiến tạo thành bàn
 
0
60
 
Pha tấn công
 
74
40
 
Tấn công nguy hiểm
 
41

Đội hình xuất phát

Substitutes

88
Kirill Shchetinin
27
Nikolay Komlichenko
23
Roman Tugarev
87
Andrey Langovich
19
Khoren Bayramyan
18
Danila Prokhin
44
Ilya Kirsch
7
Roman Akbashev
78
Mikhail Culaya
5
Denis Terentjev
62
Ivan Komarov
1
Nikita Medvedev
Rostov FK Rostov FK 4-3-3
4-3-3 Terek Grozny Terek Grozny
30
Pesyakov
28
Chernov
55
Osipenko
4
Melekhin
40
Vakhania
8
Mironov
15
Glebov
47
Utkin
9
Mohebi
69
Golenkov
11
Ionov
1
Oparin
55
Todorovi...
59
Kharin
6
Celikovi...
8
Bogosava...
23
Shvets
16
Camilo
94
Timofeev
98
Kovachev
29
Iljin
7
Berisha

Substitutes

13
Mohamed Konate
19
Marat Bystrov
21
Ivan Oleynikov
9
Gamid Agalarov
47
Bi Nene Junior Gbamble
18
Vladislav Kamilov
40
Rizvan Utsiev
3
Vladislav Volkov
35
Rizvan Tashaev
88
Giorgi Shelia
11
Daniel Junior
Đội hình dự bị
Rostov FK Rostov FK
Kirill Shchetinin 88
Nikolay Komlichenko 27
Roman Tugarev 23
Andrey Langovich 87
Khoren Bayramyan 19
Danila Prokhin 18
Ilya Kirsch 44
Roman Akbashev 7
Mikhail Culaya 78
Denis Terentjev 5
Ivan Komarov 62
Nikita Medvedev 1
Rostov FK Terek Grozny
13 Mohamed Konate
19 Marat Bystrov
21 Ivan Oleynikov
9 Gamid Agalarov
47 Bi Nene Junior Gbamble
18 Vladislav Kamilov
40 Rizvan Utsiev
3 Vladislav Volkov
35 Rizvan Tashaev
88 Giorgi Shelia
11 Daniel Junior

Dữ liệu đội bóng:Rostov FK vs Terek Grozny

Chủ 3 trận gần nhất Khách
0.33 Bàn thắng 0.67
1 Bàn thua 0.67
5 Sút trúng cầu môn 1.67
13 Phạm lỗi 12
4.67 Phạt góc 4
1.33 Thẻ vàng 2
45.67% Kiểm soát bóng 48%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
0.7 Bàn thắng 1.6
1.2 Bàn thua 0.8
2 Sút trúng cầu môn 1.9
11.1 Phạm lỗi 9.8
3.3 Phạt góc 4.9
1.6 Thẻ vàng 1.5
45.3% Kiểm soát bóng 47.6%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Rostov FK (30trận)
Chủ Khách
Terek Grozny (29trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
2
3
6
5
HT-H/FT-T
2
3
1
2
HT-B/FT-T
0
1
1
0
HT-T/FT-H
1
1
0
1
HT-H/FT-H
1
2
1
1
HT-B/FT-H
2
1
0
4
HT-T/FT-B
0
1
0
0
HT-H/FT-B
2
1
2
0
HT-B/FT-B
5
2
4
1

Rostov FK Rostov FK
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
11 Alexey Ionov Cánh phải 0 0 0 5 3 60% 0 0 7 6.32
30 Sergey Pesyakov Thủ môn 0 0 0 18 14 77.78% 0 0 20 6.76
28 Evgeny Chernov Hậu vệ cánh trái 0 0 1 22 18 81.82% 2 1 31 7.17
55 Maksim Osipenko Trung vệ 1 1 1 34 27 79.41% 0 0 38 7.14
69 Egor Golenkov Tiền đạo cắm 5 1 1 7 5 71.43% 0 3 14 7.82
15 Danil Glebov Tiền vệ phòng ngự 1 0 0 19 16 84.21% 0 0 25 6.72
8 Alexey Mironov Tiền vệ trụ 0 0 1 6 5 83.33% 1 0 9 6.51
47 Daniil Utkin Tiền vệ trụ 1 0 3 22 16 72.73% 4 1 29 6.83
9 Mohammad Mohebi Cánh phải 2 1 1 19 12 63.16% 0 0 30 6.68
4 Viktor Melekhin Trung vệ 1 0 0 21 18 85.71% 0 1 24 6.59
88 Kirill Shchetinin Tiền vệ công 2 0 0 7 5 71.43% 0 0 12 6.5
40 Ilya Vakhania Hậu vệ cánh phải 0 0 0 10 7 70% 1 0 12 6.47

Terek Grozny Terek Grozny
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
94 Artem Timofeev Tiền vệ phòng ngự 0 0 1 21 15 71.43% 0 0 25 5.97
1 Mikhail Oparin Thủ môn 0 0 0 25 16 64% 0 0 29 5.86
23 Anton Shvets Tiền vệ phòng ngự 0 0 0 23 16 69.57% 0 0 26 5.7
29 Vladimir Iljin Tiền đạo cắm 2 1 0 13 8 61.54% 0 1 19 6.08
7 Bernard Berisha Cánh trái 0 0 2 8 5 62.5% 1 0 16 5.97
8 Miroslav Bogosavac Hậu vệ cánh trái 0 0 1 19 15 78.95% 0 0 28 5.99
59 Evgeny Kharin Tiền vệ trái 0 0 0 3 3 100% 0 0 8 5.15
98 Svetoslav Kovachev Cánh phải 2 1 1 3 3 100% 0 0 6 6.04
6 Jasmin Celikovic Trung vệ 0 0 0 18 16 88.89% 0 0 25 5.86
55 Darko Todorovic Hậu vệ cánh phải 1 0 0 16 9 56.25% 0 0 23 5.64
16 Camilo Tiền vệ phòng ngự 0 0 0 7 4 57.14% 0 0 7 5.75

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ