Kết quả trận Rostov FK vs Terek Grozny, 22h59 ngày 22/10
Rostov FK
-0.25 0.80
+0.25 1.00
2.5 0.78
u 0.92
2.06
3.00
3.45
-0 0.80
+0 1.11
1 0.75
u 0.95
VĐQG Nga » 23
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Rostov FK vs Terek Grozny hôm nay ngày 22/10/2023 lúc 22:59 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Rostov FK vs Terek Grozny tại VĐQG Nga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Rostov FK vs Terek Grozny hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Rostov FK vs Terek Grozny
Darko Todorovic
Ra sân: Alexey Mironov
Kiến tạo: Evgeny Chernov
Anton Shvets
Evgeny Kharin
Ivan OleynikovRa sân: Camilo
Kiến tạo: Egor Golenkov
Ra sân: Egor Golenkov
Mohamed KonateRa sân: Svetoslav Kovachev
Bi Nene Junior GbambleRa sân: Bernard Berisha
Ra sân: Evgeny Chernov
Ra sân: Mohammad Mohebi
Ra sân: Alexey Ionov
Marat BystrovRa sân: Evgeny Kharin
Gamid AgalarovRa sân: Vladimir Iljin
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Rostov FK VS Terek Grozny
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Rostov FK vs Terek Grozny
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Rostov FK
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Alexey Ionov | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 7 | 6.32 | |
| 30 | Sergey Pesyakov | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 0 | 20 | 6.76 | |
| 28 | Evgeny Chernov | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 22 | 18 | 81.82% | 2 | 1 | 31 | 7.17 | |
| 55 | Maksim Osipenko | Trung vệ | 1 | 1 | 1 | 34 | 27 | 79.41% | 0 | 0 | 38 | 7.14 | |
| 69 | Egor Golenkov | Tiền đạo cắm | 5 | 1 | 1 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 3 | 14 | 7.82 | |
| 15 | Danil Glebov | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 0 | 25 | 6.72 | |
| 8 | Alexey Mironov | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 6 | 5 | 83.33% | 1 | 0 | 9 | 6.51 | |
| 47 | Daniil Utkin | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 3 | 22 | 16 | 72.73% | 4 | 1 | 29 | 6.83 | |
| 9 | Mohammad Mohebi | Cánh phải | 2 | 1 | 1 | 19 | 12 | 63.16% | 0 | 0 | 30 | 6.68 | |
| 4 | Viktor Melekhin | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 0 | 1 | 24 | 6.59 | |
| 88 | Kirill Shchetinin | Tiền vệ công | 2 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 12 | 6.5 | |
| 40 | Ilya Vakhania | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 1 | 0 | 12 | 6.47 |
Terek Grozny
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 94 | Artem Timofeev | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 21 | 15 | 71.43% | 0 | 0 | 25 | 5.97 | |
| 1 | Mikhail Oparin | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 16 | 64% | 0 | 0 | 29 | 5.86 | |
| 23 | Anton Shvets | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 23 | 16 | 69.57% | 0 | 0 | 26 | 5.7 | |
| 29 | Vladimir Iljin | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 0 | 1 | 19 | 6.08 | |
| 7 | Bernard Berisha | Cánh trái | 0 | 0 | 2 | 8 | 5 | 62.5% | 1 | 0 | 16 | 5.97 | |
| 8 | Miroslav Bogosavac | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 0 | 28 | 5.99 | |
| 59 | Evgeny Kharin | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 8 | 5.15 | |
| 98 | Svetoslav Kovachev | Cánh phải | 2 | 1 | 1 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.04 | |
| 6 | Jasmin Celikovic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 0 | 25 | 5.86 | |
| 55 | Darko Todorovic | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 16 | 9 | 56.25% | 0 | 0 | 23 | 5.64 | |
| 16 | Camilo | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 0 | 7 | 5.75 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

