Kết quả trận Rotherham United vs Cardiff City, 22h00 ngày 07/02
Rotherham United
+0.5 1.01
-0.5 0.81
2.5 0.91
u 0.81
3.10
1.98
3.38
+0.25 1.01
-0.25 1.06
1 0.86
u 0.84
3.85
2.5
2.11
Hạng 3 Anh » 39
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Rotherham United vs Cardiff City hôm nay ngày 07/02/2026 lúc 22:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Rotherham United vs Cardiff City tại Hạng 3 Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Rotherham United vs Cardiff City hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Rotherham United vs Cardiff City
Ollie Tanner
Ryan Wintle
Will Fish
0 - 1 Omari Kellyman Kiến tạo: Ollie Tanner
Ra sân: Joe Rafferty
Ra sân: Joe Powell
0 - 2 Chris Willock Kiến tạo: Ollie Tanner
Cian AshfordRa sân: Chris Willock
David TurnbullRa sân: Omari Kellyman
Ra sân: Emmanuel Adegboyega
Ra sân: Kian Spence
Ronan KpakioRa sân: Alex Robertson
Isaak James DaviesRa sân: Ollie Tanner
David Turnbull
0 - 3 Isaak James Davies Kiến tạo: David Turnbull
Calum ChambersRa sân: Gabriel Osho
Ra sân: Harry Gray
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Rotherham United VS Cardiff City
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Rotherham United vs Cardiff City
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Rotherham United
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Joe Rafferty | Defender | 0 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 3 | 1 | 18 | 5.91 | |
| 1 | Cameron Dawson | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 31 | 23 | 74.19% | 0 | 0 | 38 | 5.86 | |
| 20 | Duncan Watmore | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 3 | 5.94 | |
| 17 | Shaun McWilliams | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 36 | 33 | 91.67% | 0 | 0 | 39 | 6.09 | |
| 3 | Zak Jules | Defender | 2 | 0 | 0 | 56 | 46 | 82.14% | 0 | 2 | 64 | 6.08 | |
| 10 | Sam Nombe | Forward | 2 | 0 | 0 | 17 | 9 | 52.94% | 0 | 2 | 27 | 5.61 | |
| 16 | Dru Yearwood | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 0 | 13 | 6.04 | |
| 6 | Reece James | Defender | 0 | 0 | 2 | 39 | 29 | 74.36% | 5 | 1 | 58 | 6.19 | |
| 7 | Joe Powell | Midfielder | 2 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 1 | 1 | 25 | 6.16 | |
| 8 | Kian Spence | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 25 | 19 | 76% | 3 | 0 | 42 | 6.13 | |
| 11 | Arjany Martha | Defender | 0 | 0 | 1 | 18 | 13 | 72.22% | 4 | 1 | 28 | 5.83 | |
| 15 | Jamal Baptiste | Defender | 2 | 0 | 1 | 42 | 36 | 85.71% | 0 | 3 | 62 | 6.18 | |
| 36 | Emmanuel Adegboyega | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 32 | 28 | 87.5% | 0 | 0 | 44 | 6.33 | |
| 28 | Brandon Cover | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 1 | 0 | 28 | 6.33 | |
| 29 | Gabriele Biancheri | Forward | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 8 | 5.89 | |
| 24 | Harry Gray | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 12 | 8 | 66.67% | 1 | 0 | 28 | 6.22 |
Cardiff City
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12 | Calum Chambers | Defender | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 3 | 6.18 | |
| 38 | Perry Ng | Defender | 2 | 2 | 0 | 47 | 34 | 72.34% | 0 | 1 | 83 | 7.71 | |
| 6 | Ryan Wintle | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 1 | 2 | 17 | 5.41 | |
| 16 | Chris Willock | Midfielder | 4 | 1 | 0 | 22 | 21 | 95.45% | 1 | 0 | 38 | 7.13 | |
| 14 | David Turnbull | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 0 | 22 | 6.4 | |
| 13 | Nathan Trott | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 31 | 20 | 64.52% | 0 | 0 | 41 | 6.99 | |
| 4 | Gabriel Osho | Defender | 2 | 0 | 1 | 22 | 18 | 81.82% | 0 | 0 | 44 | 7.3 | |
| 3 | Joel Bagan | Defender | 0 | 0 | 0 | 37 | 31 | 83.78% | 5 | 1 | 63 | 6.84 | |
| 11 | Ollie Tanner | Midfielder | 0 | 0 | 3 | 27 | 23 | 85.19% | 4 | 0 | 41 | 7.51 | |
| 39 | Isaak James Davies | Forward | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 7.13 | |
| 18 | Alex Robertson | Midfielder | 1 | 0 | 4 | 48 | 42 | 87.5% | 0 | 2 | 62 | 7.15 | |
| 2 | Will Fish | Defender | 0 | 0 | 0 | 27 | 21 | 77.78% | 0 | 0 | 37 | 6.92 | |
| 8 | Omari Kellyman | Forward | 3 | 2 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 1 | 0 | 38 | 8.06 | |
| 27 | Joel Colwill | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 35 | 31 | 88.57% | 0 | 1 | 48 | 7.25 | |
| 45 | Cian Ashford | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 13 | 5.94 | |
| 44 | Ronan Kpakio | Defender | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 11 | 6.18 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

